So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
0.75
-0.94
0.76
2
-0.96
1.53
3.55
5.40
Live
0.86
0.75
1.00
0.78
2
-0.94
1.78
3.15
4.10
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.21
1.5
0.03
1.03
9.40
26.00
BET365Sớm
-0.97
1
0.78
-0.97
2.25
0.78
1.55
3.40
5.75
Live
0.85
0.5
0.95
0.78
2
-0.97
1.75
3.10
4.50
Run
-0.80
0
0.62
-0.13
1.5
0.07
1.03
13.00
67.00
Mansion88Sớm
0.72
0.75
-0.96
0.98
2.25
0.78
1.51
3.40
6.10
Live
-0.88
0.75
0.72
-0.93
2.25
0.75
1.77
3.10
4.25
Run
-0.83
0
0.67
-0.29
1.5
0.11
1.09
5.30
98.00
188betSớm
0.77
0.75
-0.93
0.77
2
-0.95
1.53
3.55
5.40
Live
0.87
0.75
-0.99
0.79
2
-0.93
1.80
3.15
4.05
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.20
1.5
0.06
1.04
8.10
29.00
SbobetSớm
0.79
0.75
-0.95
-0.93
2.25
0.75
1.53
3.34
5.20
Live
-0.88
0.75
0.72
-0.90
2.25
0.72
1.79
3.13
4.10
Run
-0.65
0
0.49
-0.32
1.5
0.18
1.09
5.20
90.00

Bên nào sẽ thắng?

Navbahor Namangan
ChủHòaKhách
Metallurg Bekobod
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Navbahor NamanganSo Sánh Sức MạnhMetallurg Bekobod
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 5T 5H 0B
    0T 5H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-4] Navbahor Namangan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2611105423143442.3%
13562221521538.5%
13643201622346.2%
622235833.3%
[UZB Super League-13] Metallurg Bekobod
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2631492230231311.5%
13292810151215.4%
1315714208147.7%
613267616.7%

Thành tích đối đầu

Navbahor Namangan            
Chủ - Khách
Metallurg BekobodNavbahor Namangan
Metallurg BekobodNavbahor Namangan
Navbahor NamanganMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodNavbahor Namangan
Navbahor NamanganMetallurg Bekobod
Navbahor NamanganMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodNavbahor Namangan
Navbahor NamanganMetallurg Bekobod
Navbahor NamanganMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodNavbahor Namangan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D124-05-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.21-0.29-0.60H0.93-0.750.89BX
UZB D104-08-231 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.21-0.31-0.61H0.95-0.750.87BH
UZB D111-03-233 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.71-0.25-0.14T-0.93-0.800.81TT
UZB D107-11-220 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.24-0.33-0.56T-0.98-0.500.80TX
UZB D121-06-220 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.65-0.28-0.19H0.750.75-0.93TX
UZB D105-11-211 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.65-0.27-0.18T0.790.75-0.92TX
UZB D126-06-212 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.41-0.33-0.38H0.840.000.98HT
INT CF30-01-214 - 1
(3 - 1)
3 - 2---T---
UZB D119-10-201 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.44-0.31-0.37H-0.950.250.77TX
UZB D127-06-201 - 3
(1 - 2)
7 - 4-0.49-0.32-0.31T0.800.250.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Navbahor Namangan            
Chủ - Khách
Dinamo SamarqandNavbahor Namangan
Navbahor NamanganFK Andijon
Navbahor NamanganSogdiana Jizak
Lokomotiv TashkentNavbahor Namangan
Navbahor NamanganNasaf Qarshi
PakhtakorNavbahor Namangan
Termez SurkhonNavbahor Namangan
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqNavbahor Namangan
Sogdiana JizakNavbahor Namangan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D112-10-240 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.32-0.32-0.49T-0.97-0.250.79TX
UzbC05-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5---H--
UZB D126-09-240 - 3
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.31-0.25B0.800.5-0.98BT
UZB D120-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.42-0.31-0.38T0.810-0.99TX
UZB D114-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 1---B--
UzbC30-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.39-0.32-0.41H0.9400.82HX
UZB D126-08-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.27-0.31-0.54T0.97-0.50.85TX
UZB D119-08-242 - 2
(1 - 1)
8 - 1-0.76-0.23-0.13H0.861.250.96TT
UZB D112-08-242 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.38-0.32-0.40B0.9700.85BT
UzbC07-08-241 - 1
(0 - 0)
8 - 7-0.40-0.30-0.45H0.9600.74HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Metallurg Bekobod            
Chủ - Khách
Qizilqum ZarafshonMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodPakhtakor
Olympic FK TashkentMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodDinamo Samarqand
Metallurg BekobodNeftchi Fargona
Sogdiana JizakMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodLokomotiv Tashkent
Metallurg BekobodTermez Surkhon
Metallurg BekobodOlympic FK Tashkent
Metallurg BekobodNasaf Qarshi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D127-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.41-0.34-0.370.790-0.97X
UZB D121-09-243 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.29-0.33-0.500.81-0.5-0.99T
UZB D116-09-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.45-0.33-0.34-0.990.250.81H
UZB D123-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.49-0.31-0.30-0.970.50.79X
UZB D115-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.35-0.33-0.440.79-0.25-0.97X
UZB D111-08-242 - 2
(2 - 1)
4 - 8-0.56-0.31-0.260.800.5-0.98T
UZB D104-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.46-0.32-0.340.980.250.84X
UzbC04-07-241 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.38-0.32-0.420.9900.77X
UZB D130-06-241 - 4
(1 - 3)
6 - 5-0.43-0.34-0.35-0.940.250.76T
UZB D126-06-240 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.24-0.31-0.570.76-0.751.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Navbahor NamanganSo sánh số liệuMetallurg Bekobod
  • 8Tổng số ghi bàn9
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.9
  • 10Tổng số mất bàn13
  • 1.0Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa60.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Navbahor Namangan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem1XemXem11XemXem36.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Metallurg Bekobod
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem1XemXem11XemXem40%XemXem7XemXem35%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Navbahor Namangan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem3XemXem10XemXem31.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Metallurg Bekobod
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem4XemXem9XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Navbahor NamanganThời gian ghi bànMetallurg Bekobod
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    7
    Bàn thắng H1
    10
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Navbahor NamanganChi tiết về HT/FTMetallurg Bekobod
  • 4
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    2
    0
    H/T
    9
    10
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Navbahor NamanganSố bàn thắng trong H1&H2Metallurg Bekobod
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    3
    7
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Navbahor Namangan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D101-11-2024KháchOlympic FK Tashkent8 Ngày
UZB D109-11-2024ChủPakhtakor16 Ngày
Metallurg Bekobod
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D130-10-2024ChủOTMK Olmaliq6 Ngày
UZB D107-11-2024KháchKuruvchi Bunyodkor14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Navbahor Namangan
Chấn thương
Metallurg Bekobod

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 42.3%Thắng11.5% [3]
  • [10] 38.5%Hòa53.8% [3]
  • [5] 19.2%Bại34.6% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 19.2%Thắng3.8% [1]
  • [6] 23.1%Hòa19.2% [5]
  • [2] 7.7%Bại26.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.62 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.31
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 18.18%Hòa36.36% [4]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Navbahor Namangan VS Metallurg Bekobod ngày 25-10-2024 - Thông tin đội hình