So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1.25
0.81
0.84
2.75
0.96
1.41
4.30
5.50
Live
0.95
1.25
0.93
0.86
2.5
1.00
1.38
4.45
6.70
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
1.5
0.02
1.01
13.50
26.00
BET365Sớm
0.85
1
1.00
0.93
2.75
0.93
1.50
4.33
6.00
Live
0.95
1.25
0.90
0.93
2.75
0.93
1.40
4.75
7.00
Run
-0.48
0.25
0.37
-0.11
1.5
0.05
1.01
23.00
501.00
Mansion88Sớm
0.96
1.25
0.84
0.85
2.75
0.95
1.43
4.10
5.70
Live
-0.98
1.25
0.88
-0.92
2.75
0.79
1.42
4.25
6.40
Run
0.43
0
-0.55
-0.25
1.5
0.13
1.02
7.30
300.00
188betSớm
-0.98
1.25
0.82
0.85
2.75
0.97
1.41
4.30
5.50
Live
0.99
1.25
0.91
0.95
2.75
0.93
1.39
4.50
6.30
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
1.5
0.03
1.01
13.50
26.00
SbobetSớm
0.98
1.25
0.84
0.85
2.75
0.95
1.38
4.04
5.80
Live
1.00
1.25
0.90
0.84
2.5
-0.96
1.39
4.22
6.90
Run
0.35
0
-0.47
-0.22
1.5
0.10
1.01
7.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Grimsby Town
ChủHòaKhách
Newport County
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Grimsby TownSo Sánh Sức MạnhNewport County
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-7] Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4019516545762747.5%
209382729301445.0%
201028272832250.0%
6321971150.0%
[ENG EFL League Two-17] Newport County
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40138194965471732.5%
201046312634750.0%
2034131839132315.0%
6114414416.7%

Thành tích đối đầu

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Newport CountyGrimsby Town
Grimsby TownNewport County
Newport CountyGrimsby Town
Grimsby TownNewport County
Newport CountyGrimsby Town
Newport CountyGrimsby Town
Grimsby TownNewport County
Grimsby TownNewport County
Newport CountyGrimsby Town
Grimsby TownNewport County
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L216-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.38-0.29-0.44H0.77-0.25-0.95BX
ENG L206-04-241 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.53-0.29-0.30T0.900.500.92TX
ENG L216-12-231 - 1
(0 - 0)
10 - 2-0.41-0.30-0.41H0.910.000.91HX
ENG L207-03-231 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.46-0.31-0.34H0.940.250.88TX
ENG L203-09-220 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.50-0.31-0.31T1.000.500.82TX
ENG L206-02-211 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.52-0.30-0.30B0.930.500.89BX
ENG L208-12-200 - 2
(0 - 2)
3 - 4-0.25-0.30-0.57B0.89-0.750.99BX
ENG L225-02-204 - 2
(2 - 1)
1 - 0-0.42-0.32-0.38T0.820.001.00TT
ENG FAC20-11-192 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.50-0.31-0.29B1.000.500.82BX
ENG FAC09-11-191 - 1
(1 - 0)
4 - 0-0.41-0.29-0.40H0.930.000.95HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:31% Tỷ lệ tài: 10%

Thành tích gần đây

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Grimsby TownNotts County
WalsallGrimsby Town
Grimsby TownTranmere Rovers
Cheltenham TownGrimsby Town
Grimsby TownFleetwood Town
Doncaster RoversGrimsby Town
Grimsby TownCarlisle United
BromleyGrimsby Town
Grimsby TownGillingham
BarrowGrimsby Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L211-03-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.31-0.42B0.9700.85BX
ENG L208-03-251 - 3
(1 - 2)
8 - 2-0.58-0.29-0.25T0.960.750.86TT
ENG L204-03-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.52-0.31-0.29H0.910.50.91TX
ENG L201-03-251 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.45-0.30-0.37H-0.960.250.78TX
ENG L222-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.45-0.30-0.37T-0.980.250.80TT
ENG L215-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TT
ENG L208-02-252 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.47-0.31-0.34T0.890.250.93TT
ENG L201-02-250 - 2
(0 - 0)
12 - 4-0.52-0.30-0.30T0.940.50.88TX
ENG L228-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.43-0.31-0.38H0.770-0.95HX
ENG L225-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.51-0.31-0.30B0.960.50.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Newport County            
Chủ - Khách
Accrington StanleyNewport County
ChesterfieldNewport County
Newport CountyGillingham
Doncaster RoversNewport County
Newport CountyCheltenham Town
Newport CountyBradford City
Newport CountyCarlisle United
Crewe AlexandraNewport County
Newport CountyMorecambe
Newport CountyBarrow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L211-03-255 - 0
(3 - 0)
2 - 4-0.60-0.29-0.230.870.750.95T
ENG L208-03-252 - 1
(2 - 1)
9 - 3-0.72-0.22-0.170.921.250.90T
ENG L204-03-253 - 1
(3 - 0)
1 - 9-0.33-0.31-0.480.97-0.250.85T
ENG L201-03-253 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.72-0.23-0.180.951.250.87H
ENG L222-02-250 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.37-0.30-0.440.77-0.25-0.95T
ENG L215-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.26-0.29-0.570.83-0.750.99X
ENG L211-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.34-0.30-0.480.98-0.250.84X
ENG L208-02-250 - 3
(0 - 2)
14 - 4-0.67-0.26-0.200.9310.89T
ENG L204-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 11-0.43-0.30-0.390.800-0.98T
ENG L201-02-251 - 0
(0 - 0)
0 - 9-0.34-0.31-0.470.91-0.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Grimsby TownSo sánh số liệuNewport County
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn15
  • 1.2Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem18XemXem3XemXem15XemXem50%XemXem21XemXem58.3%XemXem14XemXem38.9%XemXem
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem10XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Newport County
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem20XemXem1XemXem15XemXem55.6%XemXem21XemXem58.3%XemXem13XemXem36.1%XemXem
17XemXem12XemXem0XemXem5XemXem70.6%XemXem11XemXem64.7%XemXem5XemXem29.4%XemXem
19XemXem8XemXem1XemXem10XemXem42.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Grimsby Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem16XemXem6XemXem14XemXem44.4%XemXem12XemXem33.3%XemXem9XemXem25%XemXem
18XemXem7XemXem5XemXem6XemXem38.9%XemXem4XemXem22.2%XemXem6XemXem33.3%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%116.7%Xem
Newport County
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem19XemXem3XemXem14XemXem52.8%XemXem16XemXem44.4%XemXem12XemXem33.3%XemXem
17XemXem10XemXem3XemXem4XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Grimsby TownThời gian ghi bànNewport County
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    20
    0 Bàn
    13
    6
    1 Bàn
    8
    5
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    17
    23
    Bàn thắng H1
    20
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Grimsby TownChi tiết về HT/FTNewport County
  • 9
    7
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    4
    2
    H/T
    9
    12
    H/H
    5
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    6
    11
    B/B
ChủKhách
Grimsby TownSố bàn thắng trong H1&H2Newport County
  • 3
    7
    Thắng 2+ bàn
    11
    3
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    7
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Grimsby Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L229-03-2025KháchColchester United7 Ngày
ENG L201-04-2025KháchCrewe Alexandra10 Ngày
ENG L205-04-2025ChủMorecambe14 Ngày
Newport County
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L229-03-2025ChủNotts County7 Ngày
ENG L201-04-2025ChủBromley10 Ngày
ENG L205-04-2025KháchCarlisle United14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Grimsby Town
Newport County
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 47.5%Thắng32.5% [13]
  • [5] 12.5%Hòa20.0% [13]
  • [16] 40.0%Bại47.5% [19]
  • Chủ/Khách
  • [9] 22.5%Thắng7.5% [3]
  • [3] 7.5%Hòa10.0% [4]
  • [8] 20.0%Bại32.5% [13]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    65
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

Grimsby Town VS Newport County ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình