So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.25
0.80
0.90
2.75
0.80
2.14
3.50
2.73
Live
0.83
0.25
0.87
-
-
-
2.04
3.35
2.76
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.32
3.5
0.02
16.50
9.80
1.01
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
1.00
2.75
0.80
2.30
3.30
2.70
Live
0.83
0.25
0.98
0.95
2.75
0.85
2.10
3.40
3.30
Run
-0.63
0
0.47
-0.12
3.5
0.06
451.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.92
0.25
0.84
0.94
2.75
0.82
2.11
3.35
2.96
Live
0.72
0.25
-0.96
0.99
2.75
0.77
1.90
3.40
3.45
Run
-0.84
0
0.68
-0.40
2.5
0.26
6.90
1.25
5.60
188betSớm
0.91
0.25
0.81
0.91
2.75
0.81
2.14
3.50
2.73
Live
0.84
0.25
0.88
-
-
-
2.04
3.35
2.76
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.31
3.5
0.03
16.50
9.80
1.01
SbobetSớm
0.93
0.25
0.85
0.96
2.75
0.82
2.08
3.07
2.73
Live
0.75
0.25
-0.95
0.98
2.75
0.82
1.91
3.20
3.16
Run
-0.84
0
0.68
-0.40
2.5
0.26
7.10
1.23
5.80

Bên nào sẽ thắng?

Liverpool (w)
ChủHòaKhách
Aston Villa (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Liverpool (w)So Sánh Sức MạnhAston Villa (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 5T 2H 2B
    2T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-6] Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18639183121633.3%
93241012111033.3%
931581910533.3%
6402791266.7%
[ENG FA WSL-11] Aston Villa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1834111837131116.7%
9225111881122.2%
91267195911.1%
6105413316.7%

Thành tích đối đầu

Liverpool (w)            
Chủ - Khách
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Aston Villa (W)
Liverpool (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL03-11-241 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.42-0.29-0.44T0.900.000.80TT
ENG FAWSL03-03-241 - 4
(1 - 2)
7 - 8-0.51-0.29-0.35T0.740.250.96TT
ENG FAWSL08-10-232 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.40-0.28-0.44T0.920.000.78TX
ENG FAWSL21-05-233 - 3
(2 - 2)
11 - 7-0.65-0.25-0.24H0.951.000.75TT
ENG FAWSL06-11-220 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.42-0.29-0.44B0.900.000.80BX
ENG CWCUP13-10-211 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.44-0.30-0.41H0.800.000.90HX
ENG CWCUP02-11-192 - 0
(1 - 0)
- ---B---
ENG CWCUP15-11-175 - 1
(2 - 0)
10 - 1-0.99-0.08-0.06T0.70-0.271.00TT
ENG FA WC17-03-130 - 5
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Liverpool (w)            
Chủ - Khách
Arsenal (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester United (W)
Arsenal (W)Liverpool (W)
CrystalPalace (W)Liverpool (W)
Manchester City (W)Liverpool (W)
Rugby Borough (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)West Ham United (W)
West Ham United (W)Liverpool (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Brighton H.A. (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL22-03-254 - 0
(3 - 0)
9 - 1-0.81-0.20-0.14B0.801.50.90BT
ENG FAWSL14-03-253 - 1
(2 - 0)
1 - 6-0.22-0.27-0.66T0.74-10.96TT
ENG FA WC09-03-250 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.91-0.15-0.09T0.902.250.80TX
ENG FAWSL02-03-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.21-0.25-0.66T0.82-10.88HX
ENG FAWSL16-02-254 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.81-0.20-0.14B0.771.50.93BT
ENG FA WC09-02-250 - 2
(0 - 0)
- ---T--
ENG FAWSL02-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.66-0.27-0.22T0.9510.75TX
ENG FA WC29-01-250 - 5
(0 - 2)
5 - 10-0.33-0.29-0.52T0.79-0.50.91TT
ENG FAWSL26-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.31-0.32-0.53B0.80-0.50.90BT
ENG FAWSL17-01-252 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.49-0.30-0.36T0.850.250.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Aston Villa (w)            
Chủ - Khách
CrystalPalace (W)Aston Villa (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Leicester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Brighton H.A. (W)
Aston Villa (W)Chelsea FC (W)
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Bristol Rovers (W)
Aston Villa (W)West Ham United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL16-03-253 - 1
(1 - 0)
4 - 17-0.20-0.24-0.710.76-1.250.94T
ENG FA WC09-03-252 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.84-0.19-0.120.851.750.85X
ENG FAWSL02-03-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.59-0.28-0.280.900.750.80X
ENG FAWSL16-02-253 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.27-0.30-0.570.95-0.50.75T
ENG FA WC08-02-253 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.47-0.29-0.400.960.250.74T
ENG FAWSL02-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.13-0.19-0.840.87-1.750.83X
ENG FAWSL25-01-252 - 4
(1 - 2)
1 - 6-0.19-0.24-0.720.78-1.250.92T
ENG FAWSL18-01-251 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.29-0.30-0.560.91-0.50.79X
ENG FA WC12-01-259 - 0
(5 - 0)
7 - 1-----
ENG FAWSL15-12-243 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.60-0.28-0.270.850.750.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Liverpool (w)So sánh số liệuAston Villa (w)
  • 16Tổng số ghi bàn19
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
Aston Villa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Liverpool (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem3XemXem17.6%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Aston Villa (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Liverpool (w)Thời gian ghi bànAston Villa (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    10
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    10
    5
    Bàn thắng H1
    3
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Liverpool (w)Chi tiết về HT/FTAston Villa (w)
  • 5
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    7
    8
    B/B
ChủKhách
Liverpool (w)Số bàn thắng trong H1&H2Aston Villa (w)
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    4
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liverpool (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL20-04-2025KháchBrighton H.A. (W)21 Ngày
ENG FAWSL27-04-2025ChủTottenham Hotspur (W)28 Ngày
ENG FAWSL04-05-2025ChủEverton FC (W)35 Ngày
Aston Villa (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL20-04-2025KháchTottenham Hotspur (W)21 Ngày
ENG FAWSL27-04-2025ChủArsenal (W)28 Ngày
ENG FAWSL04-05-2025KháchWest Ham United (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 33.3%Thắng16.7% [3]
  • [3] 16.7%Hòa22.2% [3]
  • [9] 50.0%Bại61.1% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [4] 22.2%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [6]

Liverpool (w) VS Aston Villa (w) ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình