So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.5
0.82
0.82
2.25
0.98
2.00
3.25
3.20
Live
1.00
0.5
0.86
0.82
2.25
-0.98
2.00
3.30
3.35
Run
-0.18
0.25
0.04
-0.19
3.5
0.03
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
0.80
2.25
1.00
1.95
3.40
3.75
Live
0.78
0.25
-0.97
0.83
2.25
0.98
2.05
3.40
3.50
Run
0.72
0
-0.93
-0.29
3.5
0.20
1.00
51.00
201.00
Mansion88Sớm
0.83
0.5
0.93
0.77
2.25
0.99
1.84
3.40
3.55
Live
-0.95
0.5
0.79
0.79
2.25
-0.97
2.05
3.30
3.05
Run
0.71
0
-0.88
-0.40
3.5
0.26
1.28
3.80
13.00
188betSớm
-0.99
0.5
0.83
0.83
2.25
0.99
2.00
3.25
3.20
Live
-0.97
0.5
0.85
0.83
2.25
-0.97
2.00
3.30
3.35
Run
0.85
0
-0.97
-0.32
3.5
0.18
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
1.00
0.5
0.82
0.80
2.25
1.00
2.00
3.01
3.24
Live
-0.94
0.5
0.78
0.82
2.25
1.00
2.06
3.07
3.22
Run
0.77
0
-0.93
-0.39
3.5
0.25
1.01
9.20
60.00

Bên nào sẽ thắng?

Iğdır FK
ChủHòaKhách
Keciorengucu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Iğdır FKSo Sánh Sức MạnhKeciorengucu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 35%So Sánh Phong Độ65%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR First League-13] Iğdır FK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32129113530451337.5%
167452111251343.8%
16556141920831.3%
611417416.7%
[TUR First League-9] Keciorengucu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3212911514345937.5%
165473223191731.3%
16754192026343.8%
6213128733.3%

Thành tích đối đầu

Iğdır FK            
Chủ - Khách
Keciorengucu76 Igdir Belediye spor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TFF 1. Lig22-09-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.41-0.30-0.41B0.900.000.92BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Iğdır FK            
Chủ - Khách
76 Igdir Belediye sporPendikspor
Genclerbirligi76 Igdir Belediye spor
Adanaspor76 Igdir Belediye spor
76 Igdir Belediye sporBoluspor
76 Igdir Belediye sporKaragumruk
Kocaelispor76 Igdir Belediye spor
76 Igdir Belediye sporYeni Malatyaspor
Sakaryaspor76 Igdir Belediye spor
76 Igdir Belediye sporBandirmaspor
76 Igdir Belediye sporMusspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TFF 1. Lig08-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.46-0.31-0.35T0.990.250.83TX
TFF 1. Lig01-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.44-0.32-0.36B-0.960.250.78BX
TFF 1. Lig25-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.31-0.31-0.50H0.82-0.51.00BX
TFF 1. Lig19-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.48-0.32-0.32B0.820.251.00BX
TFF 1. Lig11-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.41-0.30-0.41B0.9100.91BX
TFF 1. Lig03-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.61-0.28-0.23B0.850.750.91BT
TFF 1. Lig21-12-243 - 0
(2 - 0)
11 - 0---T--
TFF 1. Lig14-12-242 - 1
(2 - 1)
9 - 3-0.44-0.31-0.38B0.770-0.95BT
TFF 1. Lig07-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.47-0.31-0.34B0.910.250.91BX
TUR Cup03-12-242 - 3
(2 - 2)
2 - 4-0.69-0.27-0.20B0.8010.80HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%

Keciorengucu            
Chủ - Khách
BolusporKeciorengucu
KeciorengucuYeni Malatyaspor
BandirmasporKeciorengucu
KeciorengucuSakaryaspor
KeciorengucuKocaelispor
AnkaragucuKeciorengucu
KeciorengucuKaragumruk
KeciorengucuSivasspor
UmraniyesporKeciorengucu
KeciorengucuIstanbulspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TFF 1. Lig09-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.49-0.32-0.320.800.25-0.98X
TFF 1. Lig01-02-257 - 0
(2 - 0)
7 - 2-----
TFF 1. Lig26-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 10-0.55-0.29-0.270.810.5-0.99T
TFF 1. Lig19-01-252 - 3
(1 - 2)
6 - 5-0.47-0.30-0.350.910.250.91T
TFF 1. Lig12-01-250 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.35-0.31-0.460.88-0.250.94X
TFF 1. Lig04-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.230.820.750.94X
TFF 1. Lig22-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.38-0.29-0.450.76-0.251.00X
TUR Cup18-12-241 - 4
(1 - 2)
3 - 12-0.34-0.29-0.480.90-0.250.86T
TFF 1. Lig15-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.44-0.30-0.380.780-0.96T
TFF 1. Lig08-12-242 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.40-0.31-0.410.9200.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Iğdır FKSo sánh số liệuKeciorengucu
  • 7Tổng số ghi bàn17
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Iğdır FK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem1XemXem13XemXem36.4%XemXem7XemXem31.8%XemXem15XemXem68.2%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Keciorengucu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem1XemXem9XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Iğdır FK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem3XemXem10XemXem40.9%XemXem8XemXem36.4%XemXem8XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
60240.0%Xem233.3%466.7%Xem
Keciorengucu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem3XemXem9XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem4XemXem19%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
620433.3%Xem116.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Iğdır FKThời gian ghi bànKeciorengucu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    9
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    1
    6
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    13
    14
    Bàn thắng H1
    4
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Iğdır FKChi tiết về HT/FTKeciorengucu
  • 7
    6
    T/T
    1
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    8
    8
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Iğdır FKSố bàn thắng trong H1&H2Keciorengucu
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    11
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Iğdır FK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TFF 1. Lig23-02-2025KháchErzurum BB7 Ngày
TFF 1. Lig02-03-2025ChủCorum Belediyespor14 Ngày
TFF 1. Lig05-03-2025KháchManisa BB Spor17 Ngày
Keciorengucu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TFF 1. Lig23-02-2025ChủGenclerbirligi7 Ngày
TFF 1. Lig02-03-2025KháchPendikspor14 Ngày
TFF 1. Lig05-03-2025ChủErokspor17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 37.5%Thắng37.5% [12]
  • [9] 28.1%Hòa28.1% [12]
  • [11] 34.4%Bại34.4% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng21.9% [7]
  • [4] 12.5%Hòa15.6% [5]
  • [5] 15.6%Bại12.5% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.34 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.34
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 40.00%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Iğdır FK VS Keciorengucu ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình