[AFC Champions League Elite-1] Yokohama F. Marinos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 7 | 18 | 1 | 85.7% |
4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 1 | 100.0% |
4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 7 | 2 | 50.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% |
[AFC Champions League Elite-8] Shanghai Port FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 18 | 8 | 8 | 25.0% |
4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 10 | 25.0% |
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | 3 | 7 | 25.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | 6 | 33.3% |
Yokohama F. Marinos |
Chủ - Khách |
---|
Shanghai PortYokohama Marinos |
Shanghai PortYokohama Marinos |
Yokohama MarinosShanghai Port |
Shanghai PortYokohama Marinos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 04-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.35 | -0.28 | -0.50 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
ACLE | 19-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | T | 0.96 | 0.50 | 0.80 | T | X |
ACLE | 28-11-20 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ACLE | 25-11-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Yokohama F. Marinos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 04-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.35 | -0.28 | -0.50 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
JPN D1 | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.26 | -0.33 | H | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | X |
JPN D1 | 26-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.29 | H | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | X |
JPN D1 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.61 | -0.23 | -0.24 | B | -0.96 | 1 | 0.84 | H | X |
ACLE | 19-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
JPN D1 | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.26 | -0.33 | H | 0.94 | 0.25 | 0.94 | T | X |
ACLE | 12-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | T | 0.78 | 0.5 | 0.98 | T | X |
INT CF | 30-01-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.33 | B | 0.84 | 0.25 | -0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 0%
Shanghai Port FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 04-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.35 | -0.28 | -0.50 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
CHA CSL | 28-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | X | ||
CHA CSL | 23-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | 0.77 | 2 | 0.93 | T | ||
ACLE | 19-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ACLE | 11-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.20 | 0.77 | 1 | 0.99 | T | ||
China Lea | 07-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
INT CF | 20-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ACLE | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | 0.78 | 0.5 | -0.96 | X | ||
ACLE | 26-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 15 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Yokohama F. Marinos |
Yokohama F. Marinos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 16-03-2025 | Chủ | Gamba Osaka | 5 Ngày |
JPN D1 | 29-03-2025 | Khách | Fagiano Okayama | 18 Ngày |
JPN D1 | 02-04-2025 | Khách | Nagoya Grampus | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 28-03-2025 | Khách | Qingdao Youth Island | 17 Ngày |
CHA CSL | 02-04-2025 | Chủ | Meizhou Hakka | 22 Ngày |
CHA CSL | 06-04-2025 | Chủ | Shanghai Shenhua | 26 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật