[FIFA World Cup qualification (CAF)-4] Ethiopia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 4 | 16.7% |
4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 4 | 25.0% |
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 0.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 9 | 50.0% |
[FIFA World Cup qualification (CAF)-1] Egypt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 | 83.3% |
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
Ethiopia |
Chủ - Khách |
---|
EgyptEthiopia |
EthiopiaEgypt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF NC | 08-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.10 | B | 0.92 | -0.57 | 0.90 | T | X |
CAF NC | 09-06-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.11 | -0.20 | -0.81 | T | 1.00 | -1.50 | 0.88 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Ethiopia |
Chủ - Khách |
---|
SudanEthiopia |
EthiopiaSudan |
Democratic Rep CongoEthiopia |
EthiopiaTanzania |
EritreaEthiopia |
EthiopiaEritrea |
EthiopiaGuinea |
GuineaEthiopia |
EthiopiaDemocratic Rep Congo |
TanzaniaEthiopia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF SC | 25-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF SC | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.34 | -0.36 | B | 0.78 | 0 | -0.96 | B | H |
CAF NC | 19-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | T | 0.92 | 1.5 | 0.90 | T | T |
CAF NC | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.30 | -0.34 | -0.48 | B | -0.98 | -0.25 | 0.80 | B | H |
CAF SC | 03-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF SC | 31-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF NC | 15-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 3 | -0.15 | -0.27 | -0.70 | B | 0.96 | -1 | 0.80 | B | T |
CAF NC | 12-10-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 1 | -0.66 | -0.29 | -0.18 | B | -0.98 | 1 | 0.74 | B | T |
CAF NC | 09-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.23 | -0.33 | -0.56 | B | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | H |
CAF NC | 04-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.61 | -0.30 | -0.20 | H | 0.87 | 0.75 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Egypt |
Chủ - Khách |
---|
EgyptSouth Africa |
South AfricaEgypt |
EgyptBotswana |
Cape VerdeEgypt |
MauritaniaEgypt |
EgyptMauritania |
BotswanaEgypt |
EgyptCape Verde |
Guinea BissauEgypt |
EgyptBurkina Faso |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF SC | 09-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | 0.76 | 0.25 | 1.00 | T | ||
CAF SC | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CAF NC | 19-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | X | ||
CAF NC | 15-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.88 | 0 | 0.94 | H | ||
CAF NC | 15-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.21 | -0.28 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | X | ||
CAF NC | 11-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.85 | -0.18 | -0.09 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | X | ||
CAF NC | 10-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.15 | -0.27 | -0.70 | 0.96 | -1 | 0.86 | T | ||
CAF NC | 06-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.67 | -0.27 | -0.18 | 0.98 | 1 | 0.84 | T | ||
WCPAF | 10-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | 0.78 | -0.75 | 0.98 | X | ||
WCPAF | 06-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.72 | -0.26 | -0.15 | -0.98 | 1.25 | 0.74 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPAF | 24-03-2025 | Chủ | Djibouti | 7 Ngày |
WCPAF | 01-09-2025 | Khách | Egypt | 168 Ngày |
WCPAF | 08-09-2025 | Khách | Sierra Leone | 175 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPAF | 24-03-2025 | Chủ | Sierra Leone | 7 Ngày |
WCPAF | 01-09-2025 | Chủ | Ethiopia | 168 Ngày |
WCPAF | 08-09-2025 | Khách | Burkina Faso | 175 Ngày |