So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
-1
0.90
1.00
3
0.80
5.00
3.80
1.53
Live
0.83
-1
0.98
0.93
3
0.88
4.50
3.80
1.57
Run
-0.67
0
0.50
-0.22
3.5
0.15
101.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.60
0
0.36
-0.28
3.5
0.10
245.00
7.80
1.01
SbobetSớm
0.95
-1
0.89
0.94
3
0.88
4.99
4.01
1.49
Live
0.95
-1
0.89
0.94
3
0.88
4.30
3.78
1.60
Run
-0.60
0
0.36
-0.19
3.5
0.01
245.00
7.80
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Gagra Tbilisi
ChủHòaKhách
FC Iberia 1999 Tbilisi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gagra TbilisiSo Sánh Sức MạnhFC Iberia 1999 Tbilisi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-8] Gagra Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3611520365338830.6%
18738212424938.9%
184212152914822.2%
64111371366.7%
[GEO Erovnuli Liga-1] FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
352357734574165.7%
17953332032252.9%
181404402542177.8%
660012318100.0%

Thành tích đối đầu

Gagra Tbilisi            
Chủ - Khách
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
Gagra TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
Gagra TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
Gagra TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
Gagra TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D126-09-241 - 1
(0 - 1)
11 - 5-0.73-0.24-0.19H0.90-0.800.80TX
GEO D128-05-244 - 0
(4 - 0)
6 - 7-0.25-0.28-0.59T0.85-0.750.91TT
GEO D111-04-243 - 1
(2 - 1)
5 - 7-0.63-0.25-0.22B0.800.75-0.96BT
GEO D111-11-232 - 1
(0 - 1)
3 - 5---T---
GEO D102-09-235 - 0
(2 - 0)
8 - 3---B---
GEO D120-05-231 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.26-0.28-0.58B0.90-0.750.94BT
GEO D101-04-233 - 0
(2 - 0)
6 - 3---B---
GEO D108-10-222 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.24-0.22B0.971.000.85HH
GEO D129-06-223 - 3
(1 - 1)
4 - 3-0.38-0.30-0.44H0.77-0.25-0.95BT
GEO D103-05-223 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.63-0.28-0.24B0.800.750.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 83%

Thành tích gần đây

Gagra Tbilisi            
Chủ - Khách
Gagra TbilisiFC Telavi
Samgurali TskhGagra Tbilisi
Spaeri FCGagra Tbilisi
Gagra TbilisiSamtredia
Gagra TbilisiFC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi IIGagra Tbilisi
Dinamo BatumiGagra Tbilisi
Gagra TbilisiDila Gori
Gagra TbilisiDinamo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D122-11-242 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.42-0.34-0.36T0.740-0.93TX
GEO D110-11-244 - 2
(1 - 2)
2 - 3-0.58-0.28-0.26B0.950.750.89BT
GEO C05-11-241 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.35-0.31-0.50H0.90-0.250.80BX
GEO D101-11-242 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.45-0.29-0.35T0.990.250.83TT
GEO D127-10-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.47-0.31-0.34T0.890.250.93TT
GEO C22-10-240 - 3
(0 - 1)
4 - 6---T--
GEO D118-10-243 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.66-0.25-0.19B0.9310.83HT
GEO D106-10-240 - 5
(0 - 1)
5 - 4-0.19-0.26-0.67B0.89-10.93BT
GEO D101-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.29-0.30-0.53H0.93-0.50.89BX
GEO D126-09-241 - 1
(0 - 1)
11 - 5-0.73-0.24-0.19H0.901.250.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
Dinamo BatumiFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiDila Gori
Dinamo TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
SamtrediaFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
FC TelaviFC Saburtalo Tbilisi
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiGagra Tbilisi
FC Kolkheti PotiFC Saburtalo Tbilisi
Torpedo KutaisiFC Saburtalo Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D123-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 1-----
GEO D108-11-243 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.47-0.29-0.340.920.250.90T
GEO D101-11-240 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.34-0.28-0.480.96-0.250.86X
GEO D127-10-240 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.20-0.23-0.700.80-1.25-0.98X
GEO D120-10-243 - 0
(3 - 0)
7 - 8-0.50-0.28-0.34-0.980.50.80T
GEO D105-10-241 - 2
(0 - 1)
8 - 2-----
GEO D130-09-243 - 4
(1 - 2)
2 - 11-0.35-0.29-0.480.95-0.250.87T
GEO D126-09-241 - 1
(0 - 1)
11 - 5-0.73-0.24-0.19H0.901.250.80TX
GEO D122-09-242 - 6
(2 - 2)
1 - 5-----
GEO D118-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.40-0.29-0.420.9300.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

Gagra TbilisiSo sánh số liệuFC Iberia 1999 Tbilisi
  • 16Tổng số ghi bàn24
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.4
  • 16Tổng số mất bàn11
  • 1.6Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Gagra Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem2XemXem11XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem0XemXem10XemXem56.5%XemXem16XemXem69.6%XemXem7XemXem30.4%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Gagra Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem14XemXem0XemXem7XemXem66.7%XemXem9XemXem42.9%XemXem5XemXem23.8%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%00.0%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem1XemXem12XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gagra TbilisiThời gian ghi bànFC Iberia 1999 Tbilisi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    12
    0 Bàn
    11
    8
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    1
    8
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    15
    21
    Bàn thắng H1
    7
    27
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gagra TbilisiChi tiết về HT/FTFC Iberia 1999 Tbilisi
  • 5
    7
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    3
    6
    H/T
    12
    11
    H/H
    6
    2
    H/B
    0
    2
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
Gagra TbilisiSố bàn thắng trong H1&H2FC Iberia 1999 Tbilisi
  • 4
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    8
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gagra Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D108-12-2024KháchDinamo Tbilisi4 Ngày
FC Iberia 1999 Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D108-12-2024ChủSamgurali Tskh4 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 30.6%Thắng65.7% [23]
  • [5] 13.9%Hòa14.3% [23]
  • [20] 55.6%Bại20.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 19.4%Thắng40.0% [14]
  • [3] 8.3%Hòa0.0% [0]
  • [8] 22.2%Bại11.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    53 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.47 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    73
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    2.09
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [3] 27.27%Hòa33.33% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gagra Tbilisi VS FC Iberia 1999 Tbilisi ngày 01-12-2024 - Thông tin đội hình