[HUN Cup-] Kisvárda Master Good FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 6 | 18 | 100.0% |
[HUN Cup-] Paksi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 6 | 16 | 83.3% |
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 18-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.85 | 1.00 | 0.97 | H | T |
HUN Cup | 23-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | B | 0.91 | 0.75 | 0.91 | B | T |
HUN D1 | 25-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
HUN D1 | 29-10-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 7 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
HUN D1 | 23-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | B | 0.88 | 0.25 | 0.94 | B | X |
HUN D1 | 28-01-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.91 | 0.50 | 0.91 | T | T |
HUN D1 | 31-08-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | -0.96 | T | T |
HUN D1 | 08-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
HUN D1 | 19-02-22 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 7 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | H | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | T |
HUN D1 | 22-10-21 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | -0.52 | -0.26 | -0.32 | H | 0.91 | 0.50 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 16-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 09-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 03-03-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | T | 0.74 | -0.25 | -0.98 | T | T |
HUN Cup | 26-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 23-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 16-02-25 | 2 - 4 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | H | 0.80 | 0 | 0.96 | H | X |
INT CF | 30-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 33%
Paksi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 14-03-25 | 6 - 1 (1 - 1) | 13 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | ||
HUN D1 | 08-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.46 | 0.83 | -0.25 | 0.99 | X | ||
HUN D1 | 02-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.46 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
HUN Cup | 26-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | 0.89 | -1 | 0.93 | T | ||
HUN D1 | 22-02-25 | 4 - 3 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | ||
HUN D1 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.86 | 1 | 0.96 | X | ||
HUN D1 | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | X | ||
HUN D1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | 0.84 | 0.5 | 0.98 | X | ||
INT CF | 21-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%
Kisvárda Master Good FC |
Kisvárda Master Good FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 06-04-2025 | Khách | Csakvari TK | 4 Ngày |
HUN D2E | 13-04-2025 | Chủ | BVSC Zuglo | 11 Ngày |
HUN D2E | 20-04-2025 | Khách | Gyirmot SE | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D1 | 05-04-2025 | Chủ | Nyiregyhaza | 3 Ngày |
HUN D1 | 12-04-2025 | Khách | MTK Hungaria | 10 Ngày |
HUN D1 | 19-04-2025 | Chủ | Puskas Akademia | 17 Ngày |