So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
2.25
0.87
1.00
3.25
0.80
1.11
7.40
15.00
Live
0.97
2.25
0.85
1.00
3
0.80
1.10
7.10
14.50
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
2.5
0.01
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
0.98
2.25
0.88
0.90
3.25
0.95
1.13
7.00
17.00
Live
1.00
2.25
0.85
0.95
3
0.90
1.13
8.00
21.00
Run
0.20
0
-0.29
-0.12
2.5
0.06
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.89
2.25
0.87
0.95
3.25
0.81
1.10
7.30
14.00
Live
-0.99
2.25
0.83
0.99
3
0.83
1.13
7.00
15.00
Run
-0.36
0.25
0.26
-0.09
2.5
0.01
1.37
3.05
22.00
188betSớm
0.96
2.25
0.88
-0.99
3.25
0.81
1.11
7.40
15.00
Live
-0.93
2.25
0.76
0.92
3
0.90
1.11
6.80
13.50
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
2.5
0.02
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.94
2.25
0.88
-0.99
3.25
0.79
1.11
6.50
11.50
Live
0.99
2.25
0.85
-0.93
3
0.74
1.11
6.60
13.50
Run
0.27
0
-0.37
-0.11
2.5
0.01
1.02
9.40
105.00

Bên nào sẽ thắng?

Morocco
ChủHòaKhách
Tanzania
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MoroccoSo Sánh Sức MạnhTanzania
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 83%So Sánh Đối Đầu17%
  • Tất cả
  • 5T 0H 1B
    1T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-1] Morocco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5500142151100.0%
22004161100.0%
330010191100.0%
660026218100.0%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-2] Tanzania
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4202246250.0%
100102040.0%
3201226266.7%
630345950.0%

Thành tích đối đầu

Morocco            
Chủ - Khách
MoroccoTanzania
TanzaniaMorocco
MoroccoTanzania
TanzaniaMorocco
MoroccoTanzania
TanzaniaMorocco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF NC17-01-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.78-0.22-0.13T-0.98-0.670.80TT
WCPAF21-11-230 - 2
(0 - 1)
0 - 3-0.22-0.30-0.60T0.87-0.750.89TX
WCPAF08-06-132 - 1
(1 - 0)
- -0.65-0.28-0.18T0.991.000.87TT
WCPAF24-03-133 - 1
(0 - 0)
- -0.33-0.30-0.49B0.75-0.50-0.93BT
CAF NC09-10-113 - 1
(1 - 1)
- -0.83-0.18-0.11T0.70-0.67-0.88TT
CAF NC09-10-100 - 1
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Morocco            
Chủ - Khách
MoroccoLesotho
GabonMorocco
Central African RepublicMorocco
MoroccoCentral African Republic
LesothoMorocco
MoroccoGabon
CongoMorocco
MoroccoZambia
MoroccoMauritania
MoroccoAngola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF NC18-11-247 - 0
(5 - 0)
6 - 1-0.97-0.10-0.05T0.852.750.91TT
CAF NC15-11-241 - 5
(1 - 3)
7 - 10-0.24-0.32-0.56T-0.97-0.50.79TT
CAF NC15-10-240 - 4
(0 - 2)
3 - 6-0.08-0.14-0.90T0.80-2.250.96TT
CAF NC12-10-245 - 0
(4 - 0)
2 - 2-0.93-0.13-0.06T0.842.250.92TT
CAF NC09-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 11-0.07-0.13-0.92T0.98-2.250.84BX
CAF NC06-09-244 - 1
(2 - 1)
1 - 3-0.82-0.20-0.10T0.841.50.98TT
WCPAF11-06-240 - 6
(0 - 4)
4 - 3-0.09-0.19-0.88T0.92-1.750.78TT
WCPAF07-06-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.77-0.22-0.13T0.771.250.99TT
INT FRL26-03-240 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.81-0.19-0.08H-0.981.750.80TX
INT FRL22-03-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.75-0.22-0.14T0.851.250.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 70%

Tanzania            
Chủ - Khách
TanzaniaBurkina Faso
TanzaniaKenya
ZanzibarTanzania
TanzaniaGuinea
EthiopiaTanzania
TanzaniaSudan
SudanTanzania
TanzaniaDemocratic Rep Congo
Democratic Rep CongoTanzania
GuineaTanzania
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL09-01-250 - 2
(0 - 2)
- -----
INT FRL07-01-250 - 2
(0 - 0)
- -----
INT FRL03-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
CAF NC19-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.33-0.37-0.410.73-0.25-0.92X
CAF NC16-11-240 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.30-0.34-0.48-0.98-0.250.80H
CAF SC03-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 2-----
CAF SC27-10-241 - 0
(1 - 0)
- -----
CAF NC15-10-240 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.26-0.35-0.510.78-0.50.98T
CAF NC10-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.70-0.27-0.150.8010.96X
CAF NC10-09-241 - 2
(0 - 0)
8 - 2-0.60-0.31-0.210.900.750.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

MoroccoSo sánh số liệuTanzania
  • 35Tổng số ghi bàn6
  • 3.5Trung bình ghi bàn0.6
  • 3Tổng số mất bàn10
  • 0.3Trung bình mất bàn1.0
  • 90.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 0.0%TL thua60.0%
MoroccoThời gian ghi bànTanzania
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    6
    1
    Bàn thắng H1
    5
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MoroccoChi tiết về HT/FTTanzania
  • 3
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
MoroccoSố bàn thắng trong H1&H2Tanzania
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Morocco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025ChủNiger161 Ngày
WCPAF08-09-2025KháchZambia168 Ngày
WCPAF06-10-2025KháchEritrea196 Ngày
Tanzania
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025KháchCongo161 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủNiger168 Ngày
WCPAF06-10-2025ChủZambia196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 100.0%Thắng50.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 40.0%Thắng50.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.80 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 60.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 40.00%thắng 1 bàn50.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [2]

Morocco VS Tanzania ngày 26-03-2025 - Thông tin đội hình