[EST Esiliiga-9] Tallinna FC Ararat TTU |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | 1 | 9 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 8 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 11 | 14 | 66.7% |
[EST Esiliiga-1] FC Nomme United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 1 | 100.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 19 | 3 | 16.7% |
Tallinna FC Ararat TTU |
Chủ - Khách |
---|
Tallinna FC Ararat TTUFC Nomme United |
FC Nomme UnitedTallinna FC Ararat TTU |
FC Nomme UnitedTallinna FC Ararat TTU |
Tallinna FC Ararat TTUFC Nomme United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 29-10-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
EST D2 | 19-08-23 | 5 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D2 | 14-05-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | T | 0.82 | -0.67 | 1.00 | T | X |
EST D2 | 02-04-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Tallinna FC Ararat TTU |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 08-02-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 02-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 26-01-25 | 5 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 19-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
EST CUP | 31-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | B | 0.75 | -1.5 | 0.95 | B | X |
EST D2 | 24-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 20-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
FC Nomme United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 12-02-25 | 7 - 0 (5 - 0) | 6 - 7 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
Est WT | 09-02-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 02-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 19-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 03-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.07 | -0.13 | -0.92 | 0.97 | -2.25 | 0.85 | T | ||
EST D1 | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.22 | -0.26 | -0.64 | 0.78 | -1 | -0.96 | X | ||
EST D1 | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | 0.86 | -1.75 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
Tallinna FC Ararat TTU |
Tallinna FC Ararat TTU |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |