[INT CF-] Charlotte FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | 7 | 16.7% |
[INT CF-] Portland Timbers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | 9 | 33.3% |
Charlotte FC |
Chủ - Khách |
---|
Charlotte FCPortland Timbers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS | 04-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.28 | T | 0.98 | 0.50 | 0.90 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Charlotte FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MLS | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.54 | -0.25 | -0.26 | H | 0.86 | 0.5 | -0.98 | T | X |
MLS | 01-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.42 | -0.27 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
MLS | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.56 | -0.24 | -0.25 | B | 1.00 | 0.75 | 0.88 | B | X |
MLS | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.23 | -0.26 | T | 1.00 | 0.75 | 0.88 | T | H |
MLS | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.58 | -0.25 | -0.25 | T | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | X |
MLS | 02-10-24 | 4 - 3 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.27 | T | -0.98 | 0.75 | 0.86 | T | T |
MLS | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.63 | -0.21 | -0.22 | H | 0.96 | 1 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
Portland Timbers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MLS | 24-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 6 | -0.33 | -0.25 | -0.50 | 0.88 | -0.5 | 1.00 | T | ||
MLS | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.60 | -0.23 | -0.22 | 0.85 | 0.75 | -0.97 | X | ||
MLS | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.58 | -0.24 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | X | ||
MLS | 03-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.58 | -0.24 | -0.26 | 0.89 | 0.75 | 0.99 | X | ||
MLS | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.53 | -0.23 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 1.00 | X | ||
MLS | 22-09-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.55 | -0.22 | -0.28 | -0.96 | 0.75 | 0.84 | T | ||
MLS | 19-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.47 | -0.24 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Charlotte FC |
Charlotte FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MLS | 23-02-2025 | Khách | Seattle Sounders | 7 Ngày |
MLS | 01-03-2025 | Chủ | Atlanta United | 14 Ngày |
MLS | 09-03-2025 | Khách | Inter Miami CF | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MLS | 23-02-2025 | Chủ | Vancouver Whitecaps | 8 Ngày |
MLS | 02-03-2025 | Chủ | Austin FC | 14 Ngày |
MLS | 09-03-2025 | Khách | Nashville | 21 Ngày |