So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.70
0.88
2.25
0.82
2.25
2.99
2.69
Live
0.68
0
-0.98
0.84
2
0.86
2.32
2.83
2.73
Run
0.47
0
-0.78
-0.40
2.5
0.10
13.00
11.00
1.01
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.88
2.25
0.93
2.38
3.10
3.30
Live
1.00
0.25
0.80
0.87
2
0.92
2.35
2.87
3.40
Run
0.25
0
-0.36
-0.08
2.5
0.03
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.76
0
1.00
0.83
2
0.93
2.46
2.80
2.80
Live
0.55
0
-0.79
0.81
2
0.95
2.17
2.84
3.25
Run
0.48
0
-0.72
-0.17
2.5
0.04
150.00
6.50
1.01
188betSớm
-0.99
0.25
0.71
0.89
2.25
0.83
2.25
2.99
2.69
Live
0.71
0
-0.99
0.85
2
0.87
2.32
2.83
2.73
Run
0.48
0
-0.76
-0.39
2.5
0.11
13.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.80
0
1.00
0.90
2
0.90
2.41
2.78
2.65
Live
0.76
0
-0.96
0.90
2
0.90
2.36
2.78
2.71
Run
0.55
0
-0.75
-0.18
2.5
0.04
46.00
7.30
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Gremio (RS)
ChủHòaKhách
Internacional RS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gremio (RS)So Sánh Sức MạnhInternacional RS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-1] Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
852119317162.5%
431015110175.0%
4211427150.0%
63211151150.0%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
862016420175.0%
440080121100.0%
4220848150.0%
65101431683.3%

Thành tích đối đầu

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
Gremio (RS)Internacional RS
Internacional RSGremio (RS)
Gremio (RS)Internacional RS
Internacional RSGremio (RS)
Internacional RSGremio (RS)
Gremio (RS)Internacional RS
Gremio (RS)Internacional RS
Gremio (RS)Internacional RS
Internacional RSGremio (RS)
Internacional RSGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD109-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.34-0.41H0.880.000.82HX
BRA D119-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.56-0.29-0.23B-0.980.750.86BX
BRA D122-06-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.38-0.31-0.41B-0.970.000.85BX
BRA CGD125-02-243 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.54-0.32-0.29B0.850.500.85BT
BRA D108-10-233 - 2
(1 - 0)
4 - 1-0.44-0.30-0.34B-0.970.250.85BT
BRA D121-05-233 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.41-0.29-0.35T-0.950.250.83TT
BRA CGD105-03-232 - 1
(1 - 0)
11 - 3-0.51-0.34-0.30T0.960.500.74TT
BRA CGD124-03-220 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.34-0.38B0.750.000.95BX
BRA CGD119-03-220 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.48-0.33-0.34T0.830.250.87TT
BRA CGD110-03-221 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.46-0.33-0.36B0.940.250.76BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
Sao Raimundo/RRGremio (RS)
Ypiranga(RS)Gremio (RS)
Gremio (RS)EC Pelotas(RS)
Gremio (RS)Internacional RS
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Sao Luiz(RS)
Monsoon FCGremio (RS)
Gremio (RS)Caxias RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD101-03-252 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.35-0.31-0.49B0.88-0.250.82BT
BRA CGD123-02-252 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.66-0.30-0.20T0.9810.72TT
Copa do Brasil19-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 11-0.12-0.19-0.82H0.85-1.750.91BX
BRA CGD115-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.32-0.51T0.74-0.50.96TX
BRA CGD112-02-255 - 0
(3 - 0)
10 - 2-0.86-0.19-0.10T0.801.750.90TT
BRA CGD109-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.34-0.41H0.8800.82HX
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47B0.84-0.250.86BT
BRA CGD101-02-255 - 0
(3 - 0)
8 - 6-0.79-0.23-0.13T0.951.50.75TT
BRA CGD130-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 6-0.18-0.26-0.71T0.95-10.75TT
BRA CGD126-01-254 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.72-0.25-0.17T0.961.250.74TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Internacional RS            
Chủ - Khách
Internacional RSCaxias RS
Caxias RSInternacional RS
Internacional RSMonsoon FC
Sao Luiz(RS)Internacional RS
Gremio (RS)Internacional RS
Internacional RSBrasil de Pelotas
Internacional RSAvenida RS
Sao Jose PoA RSInternacional RS
Internacional RSJuventude
Guarany de BageInternacional RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD102-03-253 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.86-0.19-0.100.811.750.89T
BRA CGD122-02-250 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.20-0.29-0.670.72-10.98X
BRA CGD115-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 0-0.87-0.18-0.110.9520.75X
BRA CGD113-02-251 - 3
(1 - 1)
3 - 6-0.14-0.25-0.760.84-1.250.86T
BRA CGD109-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.34-0.41H0.8800.82HX
BRA CGD105-02-253 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.84-0.20-0.110.921.750.78T
BRA CGD102-02-251 - 0
(0 - 0)
15 - 3-0.89-0.16-0.070.8620.84X
BRA CGD129-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.18-0.29-0.680.76-10.94H
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.200.9010.80X
BRA CGD122-01-252 - 2
(2 - 1)
3 - 10-0.22-0.29-0.650.93-0.750.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%

Gremio (RS)So sánh số liệuInternacional RS
  • 23Tổng số ghi bàn21
  • 2.3Trung bình ghi bàn2.1
  • 7Tổng số mất bàn5
  • 0.7Trung bình mất bàn0.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem3XemXem2XemXem0XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
642066.7%Xem350.0%350.0%Xem
Gremio (RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem80%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem
Internacional RS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gremio (RS)Thời gian ghi bànInternacional RS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    8
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gremio (RS)Chi tiết về HT/FTInternacional RS
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gremio (RS)Số bàn thắng trong H1&H2Internacional RS
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gremio (RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Copa do Brasil12-03-2025KháchAthletic Club MG4 Ngày
BRA D130-03-2025ChủAtletico Mineiro22 Ngày
BRA D106-04-2025KháchCeara29 Ngày
Internacional RS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D130-03-2025KháchFlamengo22 Ngày
BRA D106-04-2025ChủCruzeiro29 Ngày
BRA D113-04-2025KháchFortaleza36 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 62.5%Thắng75.0% [6]
  • [2] 25.0%Hòa25.0% [6]
  • [1] 12.5%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [3] 37.5%Thắng25.0% [2]
  • [1] 12.5%Hòa25.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.38 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gremio (RS) VS Internacional RS ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình