[ENG EFL Championship-10] Norwich City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 13 | 13 | 13 | 61 | 54 | 52 | 10 | 33.3% |
20 | 9 | 7 | 4 | 45 | 27 | 34 | 11 | 45.0% |
19 | 4 | 6 | 9 | 16 | 27 | 18 | 14 | 21.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
[ENG EFL Championship-18] Stoke City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 52 | 42 | 18 | 25.6% |
20 | 7 | 8 | 5 | 26 | 22 | 29 | 16 | 35.0% |
19 | 3 | 4 | 12 | 14 | 30 | 13 | 19 | 15.8% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | 6 | 16.7% |
Norwich City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | -0.42 | -0.28 | -0.38 | H | 0.84 | 0.00 | -0.96 | H | X |
ENG LCH | 16-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.36 | T | 0.82 | 0.00 | -0.94 | T | T |
ENG LCH | 16-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.26 | T | 0.84 | 0.50 | -0.96 | T | X |
ENG LCH | 18-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG LCH | 29-10-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.23 | T | 0.97 | 0.75 | 0.91 | T | T |
ENG LCH | 13-02-21 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.55 | -0.29 | -0.24 | T | 0.82 | 0.50 | -0.94 | T | T |
ENG LCH | 24-11-20 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.43 | T | 0.81 | -0.25 | -0.93 | T | T |
ENG LCH | 22-04-19 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | H | 0.96 | -0.50 | 0.92 | B | T |
ENG LCH | 06-10-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.32 | B | 0.98 | 0.25 | 0.90 | B | X |
ENG PR | 13-01-16 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.24 | B | 0.99 | 0.75 | 0.89 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Norwich City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.24 | B | -0.98 | 0.75 | 0.86 | B | X |
ENG LCH | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.24 | H | -0.95 | 0.75 | 0.83 | T | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | T | 0.80 | 0 | -0.93 | T | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.27 | -0.31 | T | -0.96 | 0.5 | 0.84 | T | T |
ENG LCH | 22-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | B | 1.00 | 1.25 | 0.88 | B | X |
ENG LCH | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | X |
ENG FAC | 11-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.24 | -0.25 | -0.61 | B | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | T |
ENG LCH | 04-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | T | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | T |
ENG LCH | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.37 | T | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG LCH | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | H | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Stoke City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.23 | 0.95 | 0.75 | 0.93 | X | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | 0.81 | 0.25 | -0.93 | T | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.90 | X | ||
ENG LCH | 22-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.58 | -0.28 | -0.22 | 0.93 | 0.75 | 0.95 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
ENG LCH | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.60 | -0.25 | -0.23 | 0.85 | 0.75 | -0.97 | X | ||
ENG LCH | 01-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.17 | -0.93 | 1 | 0.81 | X | ||
ENG LCH | 29-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.34 | -0.30 | -0.44 | 0.88 | -0.25 | 1.00 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%
Norwich City |
Norwich City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 01-03-2025 | Khách | Blackburn Rovers | 7 Ngày |
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Oxford United | 14 Ngày |
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Sheffield Wednesday | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 25-02-2025 | Chủ | Middlesbrough | 3 Ngày |
ENG LCH | 01-03-2025 | Chủ | Watford | 7 Ngày |
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | Coventry City | 14 Ngày |