[ALB Cup-] Egnatia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | 7 | 16.7% |
[ALB Cup-] Partizani Tirana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
Egnatia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 05-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | H |
ALB D1 | 27-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | B | 0.85 | 0.50 | 0.85 | B | X |
ALB D1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.45 | -0.32 | -0.34 | T | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
ALB D1 | 14-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 03-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB SC | 20-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D1 | 11-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB D1 | 18-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB D1 | 10-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Egnatia |
Chủ - Khách |
---|
EgnatiaKF Tirana |
KF LaciEgnatia |
EgnatiaKS Dinamo Tirana |
EgnatiaTeuta Durres |
EgnatiaKS Bylis |
Skenderbeu KorcaEgnatia |
EgnatiaPartizani Tirana |
KS ElbasaniEgnatia |
KS BylisEgnatia |
EgnatiaKS Bylis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 15-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ALB D1 | 11-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.27 | -0.34 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | H |
ALB D1 | 05-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.44 | -0.34 | -0.36 | T | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | X |
ALB D1 | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ALB Cup | 26-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.10 | H | 0.98 | 1.75 | 0.78 | T | T |
ALB D1 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D1 | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D1 | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | T |
ALB Cup | 05-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D1 | 31-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.73 | -0.25 | -0.16 | T | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
Partizani Tirana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 10-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.31 | -0.33 | -0.48 | 0.94 | -0.25 | 0.82 | T | ||
ALB D1 | 05-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ALB D1 | 01-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.38 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
ALB Cup | 25-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.53 | -0.34 | -0.28 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
ALB D1 | 21-02-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ALB D1 | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D1 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | H | ||
ALB Cup | 05-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
ALB D1 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Egnatia |
Egnatia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ALB D1 | 06-04-2025 | Khách | KS Bylis | 4 Ngày |
ALB D1 | 12-04-2025 | Chủ | KS Elbasani | 10 Ngày |
ALB D1 | 19-04-2025 | Khách | Partizani Tirana | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ALB D1 | 06-04-2025 | Chủ | KF Laci | 4 Ngày |
ALB D1 | 12-04-2025 | Khách | KF Tirana | 10 Ngày |
ALB D1 | 19-04-2025 | Chủ | Egnatia | 17 Ngày |