So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.5
0.79
0.92
2
0.88
2.03
2.99
3.40
Live
-0.96
0.5
0.78
0.79
1.75
-0.99
2.04
2.89
3.55
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.21
1.5
0.01
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
-0.97
2
0.78
2.15
3.10
3.25
Live
0.75
0.25
-0.95
0.83
1.75
0.98
2.00
3.10
3.75
Run
0.37
0
-0.50
-0.10
1.5
0.05
151.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.88
0.97
2
0.79
2.11
2.90
3.35
Live
0.77
0.25
-0.93
0.90
1.75
0.92
2.05
2.81
3.60
Run
-0.17
0.25
0.01
-0.14
1.5
0.04
133.00
5.70
1.07
188betSớm
-0.96
0.5
0.80
0.93
2
0.89
2.03
2.99
3.40
Live
-0.95
0.5
0.79
0.80
1.75
-0.98
2.04
2.89
3.55
Run
-0.22
0.25
0.06
-0.21
1.5
0.03
23.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.67
0.25
-0.93
0.87
2
0.87
1.87
2.84
3.48
Live
0.81
0.25
-0.97
0.90
1.75
0.92
2.08
2.76
3.58
Run
0.38
0
-0.54
-0.15
1.5
0.01
215.00
6.20
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Polokwane City FC
ChủHòaKhách
Lamontville Golden Arrows
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Polokwane City FCSo Sánh Sức MạnhLamontville Golden Arrows
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-6] Polokwane City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
24978181934637.5%
1263313821550.0%
1234551113725.0%
60331630.0%
[ZA Premier League-10] Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
217771721281033.3%
1035297141430.0%
1142581414636.4%
6123410516.7%

Thành tích đối đầu

Polokwane City FC            
Chủ - Khách
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Polokwane City FCLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Polokwane City FCLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Polokwane City FCLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Polokwane City FCLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D128-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.40-0.35-0.37H0.840.000.98HX
SAPL D110-03-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.49-0.33-0.30B0.790.25-0.97BX
SAPL D126-08-233 - 2
(3 - 1)
4 - 6-0.47-0.33-0.32B0.840.250.98BT
SAPL D119-01-201 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.44-0.33-0.34H0.960.000.80HH
SAPL D126-10-192 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.44-0.34-0.34B1.000.250.76BT
SAPL CUP19-10-190 - 0
(0 - 0)
14 - 6-0.42-0.35-0.35H-0.930.250.74TX
SAPL D109-03-192 - 0
(1 - 0)
6 - 9-0.44-0.36-0.32T0.970.250.85TH
SAPL D129-08-181 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.43-0.34-0.35H-0.930.250.75TH
SAPL D104-03-182 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.44-0.33-0.35H-0.990.250.75TT
SAPL D121-10-172 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.51-0.31-0.30H0.960.500.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Polokwane City FC            
Chủ - Khách
Stellenbosch FCPolokwane City FC
Marumo Gallants FCPolokwane City FC
Polokwane City FCMagesi
Stellenbosch FCPolokwane City FC
Richards BayPolokwane City FC
TS GalaxyPolokwane City FC
Polokwane City FCChippa United
Polokwane City FCThe Bees FC
Supersport UnitedPolokwane City FC
Polokwane City FCSekhukhune United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D128-02-251 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.57-0.32-0.23H1.000.750.76TH
SAPL D123-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.38-0.34-0.40H0.9300.83HX
SAPL D118-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.56-0.34-0.22B0.780.5-0.96BX
SALC13-02-252 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.58-0.29-0.25B0.930.750.83BX
SAPL D108-02-252 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.40-0.36-0.36B0.800-0.98BT
SAPL D105-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.48-0.35-0.29H0.810.25-0.99TX
SAPL D101-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.49-0.35-0.28T0.750.25-0.99TX
SALC26-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2---T--
SAPL D117-01-250 - 1
(0 - 1)
9 - 9-0.48-0.33-0.30T0.800.250.96TX
SAPL D105-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.42-0.35-0.35H-0.930.250.74TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Lamontville Golden Arrows            
Chủ - Khách
TS GalaxyLamontville Golden Arrows
Cape Town CityLamontville Golden Arrows
Mamelodi SundownsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsChippa United
Lamontville Golden ArrowsTS Galaxy
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsPolokwane City FC
Lamontville Golden ArrowsRichards Bay
Lamontville Golden ArrowsCape Town City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D101-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.54-0.32-0.260.860.50.90H
SAPL D105-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.55-0.32-0.250.810.5-0.99H
SAPL D102-02-254 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.83-0.18-0.100.881.750.88T
SALC25-01-251 - 2
(0 - 0)
10 - 6-----
SAPL D118-01-251 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.36-0.33-0.43-0.9600.72H
SAPL D112-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.63-0.29-0.210.830.750.93X
SAPL D104-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.33-0.29-0.960.50.78X
SAPL D128-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.40-0.35-0.37H0.8400.98HX
SAPL D114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.45-0.33-0.330.980.250.84X
SAPL D101-12-243 - 2
(2 - 0)
6 - 5-0.33-0.34-0.450.86-0.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Polokwane City FCSo sánh số liệuLamontville Golden Arrows
  • 5Tổng số ghi bàn7
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.7
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Polokwane City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem3XemXem6XemXem55%XemXem5XemXem25%XemXem11XemXem55%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem18.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem116.7%233.3%Xem
Polokwane City FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem7XemXem3XemXem50%XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem8XemXem88.9%XemXem1XemXem11.1%XemXem
11XemXem6XemXem4XemXem1XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Lamontville Golden Arrows
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Polokwane City FCThời gian ghi bànLamontville Golden Arrows
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    7
    5
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    7
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Polokwane City FCChi tiết về HT/FTLamontville Golden Arrows
  • 4
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    9
    7
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Polokwane City FCSố bàn thắng trong H1&H2Lamontville Golden Arrows
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Polokwane City FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D115-03-2025KháchChippa United3 Ngày
SAPL D130-03-2025ChủRichards Bay18 Ngày
SAPL D106-04-2025ChủOrlando Pirates25 Ngày
Lamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D115-03-2025KháchMagesi3 Ngày
SAPL D130-03-2025ChủKaizer Chiefs18 Ngày
SAPL D105-04-2025ChủChippa United24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 37.5%Thắng33.3% [7]
  • [7] 29.2%Hòa33.3% [7]
  • [8] 33.3%Bại33.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng19.0% [4]
  • [3] 12.5%Hòa9.5% [2]
  • [3] 12.5%Bại23.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 25.00%Hòa45.45% [5]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Polokwane City FC VS Lamontville Golden Arrows ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình