So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0.25
0.76
0.91
2
0.89
2.31
3.00
2.82
Live
-0.93
0.25
0.74
0.86
2
0.94
2.24
2.84
3.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.75
0
-0.95
0.80
2.25
1.00
2.38
3.00
2.75
Live
0.75
0
-0.95
0.82
2
0.97
2.30
2.75
3.10
Run
-0.93
0
0.72
-0.19
3.5
0.11
1.03
15.00
301.00
Mansion88Sớm
-0.96
0.25
0.72
0.75
2
-0.99
2.32
2.85
2.96
Live
-0.96
0.25
0.76
0.81
2
0.99
2.29
2.82
3.00
Run
1.00
0
0.70
-0.93
3.5
0.62
1.34
3.24
10.00
188betSớm
-0.93
0.25
0.77
0.92
2
0.90
2.31
3.00
2.82
Live
-0.92
0.25
0.75
0.87
2
0.95
2.24
2.84
3.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.75
0.80
2
1.00
2.31
2.87
2.77
Live
-0.93
0.25
0.77
0.82
2
1.00
2.33
2.92
2.85
Run
0.86
0
0.84
-0.38
3.5
0.18
1.05
5.20
175.00

Bên nào sẽ thắng?

FUS Rabat
ChủHòaKhách
AS FAR Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FUS RabatSo Sánh Sức MạnhAS FAR Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-4] FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201055321735450.0%
1063122821460.0%
1042410914540.0%
6411721366.7%
[Botola Pro-5] AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20974301634545.0%
1064016622360.0%
10334141012730.0%
613257616.7%

Thành tích đối đầu

FUS Rabat            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D118-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.58-0.30-0.24B0.970.750.85BX
MAR D114-06-242 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.72-0.26-0.17B0.731.000.97BX
MAR D108-01-241 - 4
(0 - 2)
3 - 5-0.28-0.33-0.52B0.82-0.500.94BT
MAR D129-05-230 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.42-0.34-0.36B0.730.00-0.97BH
MOLE Cup13-05-230 - 1
(0 - 1)
5 - 4---T---
MAR D108-01-230 - 1
(0 - 1)
12 - 2-0.51-0.35-0.26T0.960.500.86TX
MAR D105-03-222 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.36-0.34-0.41T-0.970.000.79TT
MAR D103-10-211 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.49-0.34-0.29H-0.960.500.78TH
MAR D123-05-212 - 1
(2 - 0)
4 - 10-0.36-0.36-0.40T1.000.000.82TT
MAR D120-12-200 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.46-0.36-0.31H0.900.250.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

FUS Rabat            
Chủ - Khách
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatRaja Casablanca Atlhletic
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFC Sion
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatCODM Meknes
Hassania AgadirUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Maghrib Association TetouanUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEC02-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 0-0.26-0.34-0.51H0.75-0.50.95BX
MAR D126-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.48-0.33-0.31T0.810.25-0.99TT
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.47B0.94-0.250.88BX
INT CF10-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
MAR D103-01-250 - 2
(0 - 0)
2 - 10-0.10-0.21-0.84T0.92-1.50.78TX
MAR D128-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.51-0.32-0.29T0.980.50.78TH
MAR D123-12-245 - 1
(3 - 1)
5 - 2-0.65-0.29-0.19T0.760.75-0.94TT
MAR D113-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.35-0.32-0.45T0.82-0.251.00TX
MAR D106-12-243 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.52-0.32-0.27H0.920.50.90TT
MAR D130-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.29-0.35-0.49T-0.95-0.250.77TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
Olympique DcheiraFAR Forces Armee Royales
Renaissance Sportive de BerkaneFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesFAR Forces Armee Royales
Mamelodi SundownsFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Casablanca Atlhletic
FAR Forces Armee RoyalesManiema Union
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
Maghrib Association TetouanFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEC02-02-251 - 0
(1 - 0)
- -----
MAR D130-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.29-0.980.50.80H
MAR D126-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.67-0.27-0.190.9610.86X
MAR D123-01-252 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.20-0.27-0.650.77-1-0.95T
CAF CL19-01-251 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.63-0.29-0.200.850.750.97H
CAF CL11-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 8-0.45-0.35-0.320.940.250.88T
CAF CL04-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.77-0.23-0.120.801.250.96X
MAR D129-12-242 - 0
(2 - 0)
9 - 2-0.98-0.12-0.060.762.50.94X
MAR D125-12-241 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.16-0.27-0.690.92-10.90T
MAR D122-12-242 - 1
(2 - 1)
4 - 9-0.79-0.22-0.120.961.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

FUS RabatSo sánh số liệuAS FAR Rabat
  • 18Tổng số ghi bàn13
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.3
  • 6Tổng số mất bàn9
  • 0.6Trung bình mất bàn0.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem2XemXem12XemXem26.3%XemXem7XemXem36.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
60240.0%Xem350.0%233.3%Xem
FUS Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem12XemXem63.2%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
AS FAR Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem1XemXem10XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FUS RabatThời gian ghi bànAS FAR Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FUS RabatChi tiết về HT/FTAS FAR Rabat
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FUS RabatSố bàn thắng trong H1&H2AS FAR Rabat
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FUS Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
AS FAR Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 50.0%Thắng45.0% [9]
  • [5] 25.0%Hòa35.0% [9]
  • [5] 25.0%Bại20.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng15.0% [3]
  • [3] 15.0%Hòa15.0% [3]
  • [1] 5.0%Bại20.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    0.85 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

FUS Rabat VS AS FAR Rabat ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình