So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.95
0
0.77
0.79
2.25
-0.99
2.69
3.35
2.33
Live
0.80
-0.5
-0.93
-0.96
2.5
0.82
3.25
3.25
2.08
Run
0.97
0
0.91
-0.51
3.5
0.37
26.00
6.50
1.10
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.91
0.85
2.25
1.00
2.88
3.40
2.38
Live
0.87
-0.25
0.97
-0.95
2.5
0.80
3.10
3.40
2.20
Run
0.97
0
0.87
-0.69
3.5
0.57
67.00
6.50
1.11
Mansion88Sớm
-0.96
0
0.76
0.78
2.25
-0.98
2.77
3.25
2.22
Live
0.93
-0.25
0.97
-0.95
2.5
0.83
2.95
3.15
2.25
Run
0.97
0
0.91
-0.52
3.5
0.38
55.00
5.10
1.13
188betSớm
-0.94
0
0.78
0.80
2.25
-0.98
2.69
3.35
2.33
Live
0.81
-0.5
-0.92
-0.95
2.5
0.83
3.25
3.25
2.08
Run
0.98
0
0.92
-0.52
3.5
0.40
26.00
6.50
1.10
SbobetSớm
0.76
-0.25
-0.94
0.82
2.25
0.98
2.70
2.99
2.28
Live
0.93
-0.25
0.97
0.84
2.25
-0.96
3.05
3.17
2.18
Run
-0.99
0
0.87
-0.83
3.5
0.68
23.00
4.46
1.17

Bên nào sẽ thắng?

Mansfield Town
ChủHòaKhách
Wrexham
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mansfield TownSo Sánh Sức MạnhWrexham
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League One-17] Mansfield Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
39138184654471733.3%
196492024222031.6%
207492630251135.0%
601561310.0%
[ENG EFL League One-2] Wrexham
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
412498593281258.5%
211542371449271.4%
20956221832345.0%
64111261366.7%

Thành tích đối đầu

Mansfield Town            
Chủ - Khách
WrexhamMansfield Town
WrexhamMansfield Town
Mansfield TownWrexham
Mansfield TownWrexham
Mansfield TownWrexham
WrexhamMansfield Town
Mansfield TownWrexham
WrexhamMansfield Town
Mansfield TownWrexham
WrexhamMansfield Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L109-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.57-0.27-0.26B0.950.750.87BX
ENG L229-03-242 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.45-0.28-0.39B-0.980.250.80BX
ENG FAC04-11-231 - 2
(0 - 1)
5 - 7-0.47-0.29-0.36B0.890.250.93BT
ENG L203-10-230 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.48-0.28-0.36H0.880.250.94TX
ENG Conf20-04-131 - 0
(1 - 0)
- -0.69-0.25-0.16T0.831.00-0.95TX
ENG Conf04-04-132 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.31-0.36B-0.930.250.80BT
ENG Conf20-04-122 - 0
(1 - 0)
- -0.43-0.31-0.36T-0.930.250.80TX
ENG Conf27-09-111 - 3
(0 - 1)
- -0.51-0.31-0.29T-0.990.500.85TT
ENG Conf29-01-112 - 3
(2 - 1)
- -0.40-0.31-0.38B0.880.001.00BT
ENG Conf27-11-101 - 1
(1 - 1)
- -0.49-0.31-0.30H-0.930.500.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Mansfield Town            
Chủ - Khách
BlackpoolMansfield Town
Leyton OrientMansfield Town
Mansfield TownNorthampton Town
Shrewsbury TownMansfield Town
Mansfield TownCrawley Town
Cambridge UnitedMansfield Town
Mansfield TownWycombe Wanderers
Mansfield TownWigan Athletic
Stockport CountyMansfield Town
Mansfield TownBolton Wanderers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L115-02-253 - 3
(1 - 2)
8 - 7-0.51-0.29-0.29H0.950.50.87TT
ENG L111-02-253 - 0
(3 - 0)
5 - 3-0.51-0.30-0.29B0.970.50.85BT
ENG L107-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.64-0.26-0.20B-0.9610.78HX
ENG L101-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.32-0.30-0.48B0.98-0.250.84BT
ENG L128-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 6-0.65-0.24-0.21B0.9910.83HX
ENG L125-01-253 - 2
(2 - 0)
3 - 3-0.32-0.29-0.48B0.99-0.250.83BT
ENG L118-01-251 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.40-0.29-0.40B0.9200.90BT
ENG FAC14-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 0-0.50-0.29-0.31B-0.980.50.80BX
ENG L104-01-251 - 2
(1 - 2)
6 - 3-0.55-0.29-0.27T0.820.51.00TT
ENG L101-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 8-0.43-0.29-0.38T0.800-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Wrexham            
Chủ - Khách
Northampton TownWrexham
WrexhamBolton Wanderers
Port ValeWrexham
Crawley TownWrexham
WrexhamStevenage Borough
WrexhamBirmingham City
Shrewsbury TownWrexham
WrexhamPeterborough United
BarnsleyWrexham
WrexhamWigan Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L115-02-250 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.27-0.30-0.520.91-0.50.91X
ENG JPT11-02-251 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.47-0.29-0.350.920.250.90X
ENG JPT04-02-251 - 4
(1 - 1)
4 - 6-0.31-0.30-0.490.79-0.5-0.97T
ENG L101-02-251 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.28-0.29-0.540.96-0.50.86T
ENG L128-01-252 - 3
(0 - 2)
4 - 2-0.52-0.32-0.270.940.50.88T
ENG L123-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.33-0.30-0.470.95-0.250.87X
ENG L116-01-252 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.26-0.29-0.55-0.99-0.50.81T
ENG L104-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.63-0.25-0.22-0.9710.79X
ENG L101-01-252 - 1
(2 - 0)
5 - 11-0.44-0.30-0.36-0.980.250.80T
ENG L129-12-242 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.55-0.29-0.260.830.50.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Mansfield TownSo sánh số liệuWrexham
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 19Tổng số mất bàn11
  • 1.9Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Mansfield Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem1XemXem15XemXem46.7%XemXem16XemXem53.3%XemXem13XemXem43.3%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Wrexham
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem17XemXem4XemXem9XemXem56.7%XemXem15XemXem50%XemXem15XemXem50%XemXem
16XemXem11XemXem2XemXem3XemXem68.8%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Mansfield Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem15XemXem4XemXem11XemXem50%XemXem13XemXem43.3%XemXem10XemXem33.3%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Wrexham
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem4XemXem12XemXem46.7%XemXem15XemXem50%XemXem8XemXem26.7%XemXem
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mansfield TownThời gian ghi bànWrexham
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    12
    0 Bàn
    9
    7
    1 Bàn
    7
    7
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    18
    23
    Bàn thắng H1
    11
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mansfield TownChi tiết về HT/FTWrexham
  • 7
    9
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    9
    10
    H/H
    5
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    3
    B/B
ChủKhách
Mansfield TownSố bàn thắng trong H1&H2Wrexham
  • 4
    6
    Thắng 2+ bàn
    5
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mansfield Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L101-03-2025KháchBurton Albion6 Ngày
ENG L104-03-2025ChủWigan Athletic9 Ngày
ENG L108-03-2025KháchStevenage Borough13 Ngày
Wrexham
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG JPT25-02-2025KháchPeterborough United2 Ngày
ENG L101-03-2025ChủBolton Wanderers6 Ngày
ENG L104-03-2025KháchHuddersfield Town9 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Mansfield Town

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 33.3%Thắng58.5% [24]
  • [8] 20.5%Hòa22.0% [24]
  • [18] 46.2%Bại19.5% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 15.4%Thắng22.0% [9]
  • [4] 10.3%Hòa12.2% [5]
  • [9] 23.1%Bại14.6% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    54 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.51 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    59
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.44
  • TB mất điểm
    0.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.34
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 30.00%Hòa18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Mansfield Town VS Wrexham ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình