So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0.25
0.75
0.88
2
0.92
2.37
3.00
2.88
Live
-0.90
0.25
0.78
0.80
1.75
-0.94
2.39
2.86
3.00
Run
-0.78
0
0.66
-0.22
1.5
0.08
1.02
11.00
31.00
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.83
0.90
2.25
0.95
2.30
3.20
3.10
Live
-0.89
0.25
0.75
0.77
1.75
-0.91
2.45
2.90
3.20
Run
-0.43
0
0.32
-0.09
2.5
0.04
19.00
1.03
21.00
Mansion88Sớm
-0.95
0.25
0.75
0.87
2
0.93
2.29
2.95
2.95
Live
-0.86
0.25
0.76
-0.89
2
0.77
2.39
2.86
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.93
0.25
0.76
0.89
2
0.93
2.37
3.00
2.88
Live
-0.89
0.25
0.79
0.81
1.75
-0.93
2.39
2.86
3.00
Run
-0.78
0
0.67
-0.21
1.5
0.09
1.02
11.00
31.00
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.75
0.90
2
0.90
2.32
2.82
2.81
Live
-0.90
0.25
0.80
-0.88
2
0.76
2.39
2.85
3.01
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Accrington Stanley
ChủHòaKhách
Gillingham
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Accrington StanleySo Sánh Sức MạnhGillingham
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-22] Accrington Stanley
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
411012194663422224.4%
205962526242225.0%
2153132137181923.8%
620457633.3%
[ENG EFL League Two-18] Gillingham
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
401113163543461827.5%
208482119282040.0%
203981424181715.0%
613246616.7%

Thành tích đối đầu

Accrington Stanley            
Chủ - Khách
GillinghamAccrington Stanley
Accrington StanleyGillingham
GillinghamAccrington Stanley
Accrington StanleyGillingham
GillinghamAccrington Stanley
Accrington StanleyGillingham
GillinghamAccrington Stanley
Accrington StanleyGillingham
GillinghamAccrington Stanley
Accrington StanleyGillingham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L212-10-241 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.29-0.26T0.970.750.85TT
ENG L213-01-241 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.45-0.30-0.37B-0.960.250.78BT
ENG L212-08-231 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.45-0.32-0.35B-0.990.250.81BX
ENG L126-03-221 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.57-0.28-0.25B0.960.750.86BT
ENG L130-10-210 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.43-0.30-0.37H-0.940.250.76TX
ENG L116-01-210 - 1
(0 - 1)
9 - 8-0.53-0.30-0.29B0.900.500.92BX
ENG L115-12-200 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.41-0.31-0.40T0.860.000.96TX
ENG L126-10-190 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.46-0.29-0.35B0.950.250.93BX
ENG L129-01-190 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.43-0.29-0.37H-0.900.250.78TX
ENG L104-08-180 - 2
(0 - 2)
7 - 5-0.44-0.29-0.33B1.000.250.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Accrington Stanley            
Chủ - Khách
Accrington StanleyMilton Keynes Dons
Harrogate TownAccrington Stanley
Tranmere RoversAccrington Stanley
Accrington StanleyDoncaster Rovers
MorecambeAccrington Stanley
Bradford CityAccrington Stanley
Accrington StanleyAFC Wimbledon
Port ValeAccrington Stanley
Accrington StanleyCheltenham Town
Crewe AlexandraAccrington Stanley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L204-03-252 - 0
(2 - 0)
2 - 7-0.43-0.30-0.39T0.800-0.98TX
ENG L201-03-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.44-0.32-0.35B-0.980.250.80BT
ENG L225-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.46-0.31-0.35T0.960.250.86TX
ENG L222-02-251 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.35-0.30-0.47B0.92-0.250.90BT
ENG L215-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.42-0.31-0.38B0.810-0.99BX
ENG L211-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.58-0.30-0.25B0.950.750.87BX
ENG L208-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.32-0.32-0.48H1.00-0.250.82BX
ENG L201-02-252 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.54-0.30-0.28B0.850.50.97BT
ENG L228-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.46-0.30-0.36H0.990.250.83TX
ENG L225-01-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.51-0.31-0.30T0.950.50.87TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Gillingham            
Chủ - Khách
Newport CountyGillingham
GillinghamMorecambe
GillinghamFleetwood Town
Carlisle UnitedGillingham
GillinghamCrewe Alexandra
WalsallGillingham
BarrowGillingham
GillinghamNotts County
Grimsby TownGillingham
Tranmere RoversGillingham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L204-03-253 - 1
(3 - 0)
1 - 9-0.33-0.31-0.480.97-0.250.85T
ENG L201-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.52-0.31-0.280.910.50.91X
ENG L225-02-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.41-0.32-0.390.8500.97T
ENG L222-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.41-0.33-0.380.8201.00X
ENG L215-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.42-0.35-0.350.750-0.93X
ENG L211-02-251 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.66-0.27-0.19-0.9910.81X
ENG L208-02-253 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.47-0.33-0.310.840.250.98T
ENG L201-02-251 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.33-0.31-0.491.00-0.250.82T
ENG L228-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.43-0.31-0.380.770-0.95X
ENG L225-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.45-0.32-0.351.000.250.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Accrington StanleySo sánh số liệuGillingham
  • 7Tổng số ghi bàn7
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.7
  • 9Tổng số mất bàn13
  • 0.9Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Accrington Stanley
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem14XemXem2XemXem18XemXem41.2%XemXem19XemXem55.9%XemXem15XemXem44.1%XemXem
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
18XemXem7XemXem0XemXem11XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Gillingham
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem13XemXem4XemXem17XemXem38.2%XemXem12XemXem35.3%XemXem22XemXem64.7%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
17XemXem6XemXem3XemXem8XemXem35.3%XemXem4XemXem23.5%XemXem13XemXem76.5%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Accrington Stanley
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem16XemXem6XemXem12XemXem47.1%XemXem11XemXem32.4%XemXem12XemXem35.3%XemXem
16XemXem8XemXem4XemXem4XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Gillingham
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem10XemXem8XemXem16XemXem29.4%XemXem9XemXem26.5%XemXem16XemXem47.1%XemXem
17XemXem3XemXem4XemXem10XemXem17.6%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem7XemXem4XemXem6XemXem41.2%XemXem3XemXem17.6%XemXem9XemXem52.9%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Accrington StanleyThời gian ghi bànGillingham
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    15
    0 Bàn
    13
    16
    1 Bàn
    5
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    17
    8
    Bàn thắng H1
    14
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Accrington StanleyChi tiết về HT/FTGillingham
  • 4
    4
    T/T
    4
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    7
    H/T
    9
    11
    H/H
    5
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    10
    6
    B/B
ChủKhách
Accrington StanleySố bàn thắng trong H1&H2Gillingham
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    8
    Thắng 1 bàn
    14
    12
    Hòa
    8
    7
    Mất 1 bàn
    8
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Accrington Stanley
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L222-03-2025KháchSwindon Town7 Ngày
ENG L229-03-2025ChủBradford City14 Ngày
ENG L201-04-2025ChủFleetwood Town17 Ngày
Gillingham
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L222-03-2025ChủWalsall7 Ngày
ENG L229-03-2025KháchHarrogate Town14 Ngày
ENG L201-04-2025ChủColchester United17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 24.4%Thắng27.5% [11]
  • [12] 29.3%Hòa32.5% [11]
  • [19] 46.3%Bại40.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [5] 12.2%Thắng7.5% [3]
  • [9] 22.0%Hòa22.5% [9]
  • [6] 14.6%Bại20.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    63 
  • TB được điểm
    1.12 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    1.07
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 30.00%Hòa55.56% [5]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Accrington Stanley VS Gillingham ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình