So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.25
0.89
0.86
2.5
1.00
2.21
3.55
2.90
Live
0.82
0
-0.93
0.86
2.5
1.00
2.36
3.45
2.73
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.15
2.5
0.03
9.20
1.14
11.00
BET365Sớm
0.98
0.25
0.88
0.85
2.5
1.00
2.25
3.40
3.10
Live
0.80
0
-0.95
0.85
2.5
1.00
2.45
3.25
2.80
Run
0.75
0
-0.89
-0.14
2.5
0.08
12.00
1.06
19.00
Mansion88Sớm
-0.99
0.25
0.85
0.86
2.5
0.98
2.14
3.45
2.77
Live
0.87
0
-0.97
0.86
2.5
-0.98
2.49
3.45
2.45
Run
0.78
0
-0.88
-0.14
2.5
0.06
13.00
1.04
16.00
188betSớm
1.00
0.25
0.90
0.87
2.5
-0.99
2.21
3.55
2.90
Live
0.82
0
-0.90
0.87
2.5
-0.99
2.36
3.45
2.73
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.14
2.5
0.04
6.10
1.27
7.50
SbobetSớm
-0.97
0.25
0.83
0.88
2.5
0.96
2.21
3.10
2.73
Live
0.80
0
-0.90
0.88
2.5
1.00
2.34
3.22
2.75
Run
0.75
0
-0.85
-0.25
2.5
0.15
8.40
1.14
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Boldklubben af 1893
ChủHòaKhách
Herfolge Boldklub Koge
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Boldklubben af 1893So Sánh Sức MạnhHerfolge Boldklub Koge
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    5T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-9] Boldklubben af 1893
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226511254323927.3%
1123692091018.2%
11425162314736.4%
63121491050.0%
[DEN 1st Division-10] Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2264122541221027.3%
11308112691127.3%
11344141513827.3%
6114210416.7%

Thành tích đối đầu

Boldklubben af 1893            
Chủ - Khách
Herfolge Boldklub KogeB93 Copenhagen
B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeB93 Copenhagen
B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeB93 Copenhagen
B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeB93 Copenhagen
B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeB93 Copenhagen
B93 CopenhagenHerfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D120-08-240 - 4
(0 - 1)
10 - 5-0.35-0.26-0.47T0.98-0.250.90TT
DEN D110-05-247 - 1
(3 - 0)
5 - 7-0.43-0.28-0.37T0.810.00-0.93TT
DEN D112-04-245 - 3
(1 - 2)
6 - 3-0.43-0.28-0.37B-0.930.250.80BT
DEN D102-03-243 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.43-0.27-0.38T0.800.00-0.93TT
DEN D111-08-231 - 7
(1 - 2)
7 - 1-0.70-0.22-0.18T0.99-0.800.83TT
INT CF19-01-234 - 5
(1 - 3)
6 - 7-0.32-0.26-0.54B0.91-0.500.85BT
INT CF29-11-221 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.60-0.26-0.29T0.860.750.84TX
INT CF23-01-210 - 2
(0 - 0)
7 - 5---B---
INT CF18-02-204 - 0
(1 - 0)
5 - 2---B---
DAN Cup05-09-181 - 3
(0 - 2)
1 - 5-0.20-0.24-0.68B0.95-1.000.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 88%

Thành tích gần đây

Boldklubben af 1893            
Chủ - Khách
Kolding FCB93 Copenhagen
B93 CopenhagenHvidovre IF
B93 CopenhagenBronshoj
GAISB93 Copenhagen
ViborgB93 Copenhagen
B93 CopenhagenFA 2000
HackenB93 Copenhagen
VejleB93 Copenhagen
NordsjaellandB93 Copenhagen
Odense BKB93 Copenhagen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D101-03-253 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.72-0.22-0.15B0.941.250.94BT
DEN D121-02-254 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.24-0.26-0.57T0.93-0.750.95TT
INT CF15-02-251 - 2
(0 - 2)
8 - 8-0.78-0.19-0.11B0.811.50.95TH
INT CF06-02-250 - 2
(0 - 1)
1 - 2---T--
INT CF04-02-252 - 2
(2 - 1)
4 - 4---H--
INT CF28-01-255 - 0
(1 - 0)
1 - 0-0.65-0.24-0.23T0.9110.85TT
INT CF25-01-254 - 2
(3 - 0)
- ---B--
INT CF18-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF11-01-255 - 1
(3 - 1)
12 - 3-0.94-0.11-0.07B0.932.750.83BT
DEN D101-12-243 - 3
(2 - 2)
9 - 3-0.85-0.14-0.09H-0.972.250.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Herfolge Boldklub Koge            
Chủ - Khách
Herfolge Boldklub KogeEsbjerg
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
Fremad AmagerHerfolge Boldklub Koge
HelsingorHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeAB Copenhagen
Herfolge Boldklub KogeFC Nordsjaelland Reserve
Herfolge Boldklub KogeHillerod Fodbold
HelsingorHerfolge Boldklub Koge
AC HorsensHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D128-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.30-0.26-0.520.94-0.50.94X
DEN D123-02-251 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.69-0.21-0.180.991.250.89X
INT CF15-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.42-0.29-0.440.9000.80X
INT CF25-01-254 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.28-0.380.960.250.80T
INT CF17-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.28-0.400.7700.93X
INT CF11-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
DEN D102-12-241 - 5
(1 - 1)
3 - 9-0.23-0.24-0.61-0.98-0.750.86T
INT CF27-11-244 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.40-0.29-0.430.9600.80T
DEN D124-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.83-0.15-0.100.9120.91X
DEN D110-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.19-0.22-0.67-0.95-10.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%

Boldklubben af 1893So sánh số liệuHerfolge Boldklub Koge
  • 20Tổng số ghi bàn5
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.5
  • 22Tổng số mất bàn19
  • 2.2Trung bình mất bàn1.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Boldklubben af 1893
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem0XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Boldklubben af 1893
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem0XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Herfolge Boldklub Koge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem0XemXem8XemXem60%XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
6600100.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Boldklubben af 1893Thời gian ghi bànHerfolge Boldklub Koge
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    9
    9
    Bàn thắng H1
    12
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Boldklubben af 1893Chi tiết về HT/FTHerfolge Boldklub Koge
  • 5
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    6
    4
    H/H
    1
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    7
    6
    B/B
ChủKhách
Boldklubben af 1893Số bàn thắng trong H1&H2Herfolge Boldklub Koge
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    5
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Boldklubben af 1893
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D115-03-2025KháchHillerod Fodbold8 Ngày
Herfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D115-03-2025ChủRoskilde8 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng27.3% [6]
  • [5] 22.7%Hòa18.2% [6]
  • [11] 50.0%Bại54.5% [12]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng13.6% [3]
  • [3] 13.6%Hòa18.2% [4]
  • [6] 27.3%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [4] 40.00%Hòa44.44% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Boldklubben af 1893 VS Herfolge Boldklub Koge ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình