So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
0.90
0.93
2.25
0.77
2.40
2.97
2.53
Live
0.73
0
0.97
0.98
2.25
0.72
2.32
2.93
2.64
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
2.5
0.01
12.50
1.02
11.50
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.80
2.25
1.00
2.45
3.20
2.55
Live
0.85
0
0.95
-0.98
2.25
0.77
2.75
3.10
2.75
Run
-0.91
0
0.70
-0.08
2.5
0.04
23.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.83
0
0.93
-0.94
2.25
0.70
2.50
2.95
2.63
Live
0.93
0
0.83
-0.93
2.25
0.68
2.64
2.93
2.50
Run
0.98
0
0.78
-0.20
2.5
0.07
7.90
1.14
6.90
188betSớm
0.79
0
0.93
0.94
2.25
0.78
2.40
2.97
2.53
Live
0.74
0
0.98
0.99
2.25
0.73
2.32
2.93
2.64
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
2.5
0.02
12.50
1.02
11.50
SbobetSớm
0.81
0
0.99
1.00
2.25
0.80
2.38
2.87
2.60
Live
1.00
0
0.80
-0.92
2.25
0.71
2.63
2.84
2.39
Run
-0.93
0
0.73
-0.28
2.5
0.14
8.00
1.13
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Gremio (RS)
ChủHòaKhách
Internacional RS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gremio (RS)So Sánh Sức MạnhInternacional RS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 30%So Sánh Đối Đầu70%
  • Tất cả
  • 3T 0H 7B
    7T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-1] Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
852119317162.5%
431015110175.0%
4211427150.0%
63211341150.0%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
862016420175.0%
440080121100.0%
4220848150.0%
621368733.3%

Thành tích đối đầu

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
Internacional RSGremio (RS)
Gremio (RS)Internacional RS
Internacional RSGremio (RS)
Internacional RSGremio (RS)
Gremio (RS)Internacional RS
Gremio (RS)Internacional RS
Gremio (RS)Internacional RS
Internacional RSGremio (RS)
Internacional RSGremio (RS)
Internacional RSGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D119-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.56-0.29-0.23B-0.980.750.86BX
BRA D122-06-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.38-0.31-0.41B-0.970.000.85BX
BRA CGD125-02-243 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.54-0.32-0.29B0.850.500.85BT
BRA D108-10-233 - 2
(1 - 0)
4 - 1-0.44-0.30-0.34B-0.970.250.85BT
BRA D121-05-233 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.41-0.29-0.35T-0.950.250.83TT
BRA CGD105-03-232 - 1
(1 - 0)
11 - 3-0.51-0.34-0.30T0.960.500.74TT
BRA CGD124-03-220 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.34-0.38B0.750.000.95BX
BRA CGD119-03-220 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.48-0.33-0.34T0.830.250.87TT
BRA CGD110-03-221 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.46-0.33-0.36B0.940.250.76BX
BRA D106-11-211 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.47-0.31-0.27B0.820.25-0.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
Gremio (RS)Sao Luiz(RS)
Monsoon FCGremio (RS)
Gremio (RS)Caxias RS
Brasil de PelotasGremio (RS)
Gremio (RS)Corinthians Paulista (SP)
Vitoria BAGremio (RS)
Gremio (RS)Sao Paulo
CruzeiroGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
PalmeirasGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD101-02-255 - 0
(3 - 0)
8 - 6-0.79-0.23-0.13T0.951.50.75TT
BRA CGD130-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 6-0.18-0.26-0.71T0.95-10.75TT
BRA CGD126-01-254 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.72-0.25-0.17T0.961.250.74TT
BRA CGD123-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.21-0.29-0.65H0.94-0.750.76BX
BRA D108-12-240 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.40-0.29-0.41B0.9300.89BT
BRA D104-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.43-0.32-0.33H-0.960.250.84TX
BRA D101-12-242 - 1
(2 - 0)
10 - 6-0.42-0.32-0.34T-0.930.250.81TT
BRA D128-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.47-0.31-0.30H0.860.25-0.98TX
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22H-0.8910.77TT
BRA D109-11-241 - 0
(0 - 0)
14 - 1-0.68-0.23-0.17B0.821-0.94HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Internacional RS            
Chủ - Khách
Sao Jose PoA RSInternacional RS
Internacional RSJuventude
Guarany de BageInternacional RS
Internacional RSMexico
FortalezaInternacional RS
Internacional RSBotafogo RJ
FlamengoInternacional RS
Internacional RSBragantino
Vasco da GamaInternacional RS
Internacional RSFluminense RJ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD129-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.18-0.29-0.680.76-10.94H
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.200.9010.80X
BRA CGD122-01-252 - 2
(2 - 1)
3 - 10-0.22-0.29-0.650.93-0.750.77T
INT FRL17-01-250 - 2
(0 - 2)
10 - 2-0.53-0.27-0.320.890.50.93X
BRA D108-12-243 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.40-0.31-0.390.9000.92T
BRA D105-12-240 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.30-0.380.9000.98X
BRA D101-12-243 - 2
(3 - 0)
6 - 4-0.44-0.30-0.34-0.980.250.86T
BRA D124-11-244 - 1
(2 - 1)
8 - 4-0.70-0.23-0.14-0.961.250.84T
BRA D121-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.33-0.32-0.440.88-0.251.00X
BRA D108-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.63-0.27-0.190.790.75-0.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Gremio (RS)So sánh số liệuInternacional RS
  • 18Tổng số ghi bàn15
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
430175.0%Xem375.0%125.0%Xem
Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem133.3%133.3%Xem
Gremio (RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem125.0%250.0%Xem
Internacional RS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gremio (RS)Thời gian ghi bànInternacional RS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gremio (RS)Chi tiết về HT/FTInternacional RS
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gremio (RS)Số bàn thắng trong H1&H2Internacional RS
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gremio (RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD112-02-2025ChủEC Pelotas(RS)4 Ngày
BRA CGD115-02-2025KháchYpiranga(RS)7 Ngày
Internacional RS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD112-02-2025KháchSao Luiz(RS)4 Ngày
BRA CGD115-02-2025ChủMonsoon FC7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 62.5%Thắng75.0% [6]
  • [2] 25.0%Hòa25.0% [6]
  • [1] 12.5%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [3] 37.5%Thắng25.0% [2]
  • [1] 12.5%Hòa25.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.38 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gremio (RS) VS Internacional RS ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình