So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-0.5
0.86
-0.99
3
0.79
3.25
3.60
1.86
Live
1.00
-1
0.82
0.75
3
-0.95
4.85
4.35
1.46
Run
-0.59
0
0.41
-0.49
3.5
0.29
26.00
8.90
1.03
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.83
3
0.98
3.40
4.00
1.75
Live
0.80
-1
1.00
0.80
3
1.00
4.00
4.20
1.60
Run
0.45
-0.25
-0.60
-0.29
3.5
0.19
34.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
0.88
-0.75
0.88
0.92
3
0.84
3.75
3.80
1.69
Live
-0.84
-0.75
0.68
0.73
3
-0.92
4.30
4.20
1.53
Run
-0.68
0
0.48
-0.16
3.5
0.05
117.00
5.90
1.06
188betSớm
0.97
-0.5
0.87
-0.98
3
0.80
3.25
3.60
1.86
Live
0.96
-1
0.88
0.76
3
-0.94
4.85
4.35
1.46
Run
0.52
-0.25
-0.68
-0.46
3.5
0.28
26.00
9.10
1.03
SbobetSớm
1.00
-0.5
0.82
1.00
3
0.80
3.41
3.35
1.82
Live
-0.83
-0.75
0.67
0.77
3
-0.95
4.87
4.12
1.48
Run
0.81
-0.25
-0.97
0.92
3.75
0.90
28.00
4.90
1.13

Bên nào sẽ thắng?

JK Tallinna Kalev
ChủHòaKhách
Tartu JK Maag Tammeka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
JK Tallinna KalevSo Sánh Sức MạnhTartu JK Maag Tammeka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-10] JK Tallinna Kalev
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40041130100.0%
200216090.0%
2002070100.0%
63031215950.0%
[EST Premium Liiga-8] Tartu JK Maag Tammeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51136124820.0%
2002280100.0%
3111444533.3%
631217111050.0%

Thành tích đối đầu

JK Tallinna Kalev            
Chủ - Khách
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaJK Tallinna Kalev
Tartu JK Maag TammekaJK Tallinna Kalev
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaJK Tallinna Kalev
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaJK Tallinna Kalev
Tartu JK Maag TammekaJK Tallinna Kalev
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D105-10-241 - 2
(0 - 1)
1 - 7---B---
EST D113-09-244 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.51-0.29-0.32B0.960.500.86BT
EST D102-06-244 - 0
(0 - 0)
10 - 7-0.43-0.30-0.41B0.810.000.89BT
EST D103-03-241 - 1
(0 - 0)
9 - 4---H---
EST D127-10-232 - 7
(2 - 2)
3 - 3---T---
EST D105-08-231 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.29-0.32H0.760.251.00TX
EST D107-05-231 - 1
(0 - 0)
5 - 8---H---
EST D119-04-231 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.43-0.31-0.38T0.770.00-0.95TT
EST D117-09-221 - 3
(0 - 2)
18 - 3---T---
EST D113-08-222 - 5
(0 - 1)
7 - 8---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

JK Tallinna Kalev            
Chủ - Khách
JK Tallinna KalevFC Kuressaare
Paide LinnameeskondJK Tallinna Kalev
Trans NarvaJK Tallinna Kalev
JK Tallinna KalevViimsi MRJK
KuPsJK Tallinna Kalev
JK Tallinna KalevParnu JK Vaprus
JK Tallinna KalevPK-35 Vantaa
JK Tallinna KalevViimsi MRJK
Viimsi MRJKJK Tallinna Kalev
FC Flora TallinnJK Tallinna Kalev
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Est WT21-02-254 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.51-0.27-0.34T0.950.50.81TT
Est WT15-02-254 - 0
(3 - 0)
2 - 4---B--
Est WT02-02-255 - 2
(4 - 0)
3 - 8-0.65-0.24-0.26B0.9410.76BT
Est WT29-01-254 - 1
(1 - 1)
3 - 1---T--
INT CF25-01-254 - 0
(4 - 0)
4 - 6-0.98-0.08-0.05B0.783.250.98BX
Est WT19-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.44-0.31-0.37T-0.990.250.75TT
INT CF11-01-250 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.25-0.25-0.62B0.94-0.750.82BX
EST D130-11-240 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.76-0.22-0.16H0.761.250.94TX
EST D124-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.16-0.22-0.78H0.75-1.50.95BX
EST D109-11-245 - 1
(3 - 0)
10 - 3-0.85-0.16-0.11B0.9720.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Tartu JK Maag Tammeka            
Chủ - Khách
Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus
FC Flora TallinnTartu JK Maag Tammeka
JK Welco ElekterTartu JK Maag Tammeka
Levadia TallinnTartu JK Maag Tammeka
FC Nomme UnitedTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaTrans Narva
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaFC Kuressaare
Tartu JK Maag TammekaLevadia Tallinn
Tallinna FC Ararat TTUTartu JK Maag Tammeka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Est WT16-02-256 - 1
(3 - 0)
2 - 5-0.50-0.27-0.350.990.50.77T
INT CF08-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.68-0.22-0.220.7910.97X
INT CF02-02-251 - 4
(0 - 2)
2 - 10-0.12-0.14-0.880.81-2.50.89H
Est WT18-01-253 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.78-0.21-0.160.881.50.82T
EST D109-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 9-----
EST D103-11-243 - 3
(2 - 2)
2 - 5-0.43-0.28-0.400.8400.98T
EST D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.21-0.17-0.991.50.81X
EST D122-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-----
EST D119-10-240 - 3
(0 - 1)
1 - 2-----
EST CUP15-10-242 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.10-0.16-0.880.93-20.77X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

JK Tallinna KalevSo sánh số liệuTartu JK Maag Tammeka
  • 14Tổng số ghi bàn20
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.0
  • 23Tổng số mất bàn19
  • 2.3Trung bình mất bàn1.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

JK Tallinna Kalev
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Tartu JK Maag Tammeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
JK Tallinna Kalev
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Tartu JK Maag Tammeka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

JK Tallinna KalevThời gian ghi bànTartu JK Maag Tammeka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
JK Tallinna Kalev
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D109-03-2025KháchHarju JK Laagri7 Ngày
EST D115-03-2025ChủFC Flora Tallinn13 Ngày
EST D130-03-2025KháchPaide Linnameeskond28 Ngày
Tartu JK Maag Tammeka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D108-03-2025ChủLevadia Tallinn6 Ngày
EST D116-03-2025KháchNomme JK Kalju14 Ngày
EST D129-03-2025ChủParnu JK Vaprus27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

JK Tallinna Kalev
Chấn thương
Tartu JK Maag Tammeka

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng20.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [1]
  • [4] 100.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng20.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [1]
  • [2] 50.0%Bại20.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    3.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    2.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    1.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [3] 75.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

JK Tallinna Kalev VS Tartu JK Maag Tammeka ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình