So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
-1.25
0.83
0.80
2.75
1.00
6.40
4.60
1.34
Live
0.97
-1.25
0.85
1.00
2.75
0.80
6.50
4.35
1.35
Run
0.04
-0.25
-0.22
-0.22
3.5
0.02
17.50
13.00
1.01
BET365Sớm
0.95
-1.25
0.85
0.95
3
0.85
6.00
4.33
1.40
Live
0.90
-1.25
0.90
0.83
2.5
0.98
6.25
4.10
1.40
Run
0.40
-0.25
-0.54
-0.13
3.5
0.07
81.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.99
-1.25
0.75
0.96
3
0.80
6.90
4.60
1.32
Live
0.96
-1.25
0.88
-0.81
2.75
0.63
8.40
4.25
1.30
Run
0.53
-0.25
-0.69
-0.64
3.5
0.46
133.00
6.20
1.05
188betSớm
1.00
-1.25
0.84
0.81
2.75
-0.99
6.40
4.60
1.34
Live
0.98
-1.25
0.86
-0.99
2.75
0.81
6.50
4.35
1.35
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.21
3.5
0.03
17.50
13.00
1.01
SbobetSớm
0.98
-1.25
0.84
-0.94
3
0.74
6.40
4.27
1.33
Live
0.92
-1.25
0.92
-0.98
2.75
0.80
6.80
4.19
1.35
Run
0.90
-0.25
0.94
-0.56
3.5
0.38
245.00
6.30
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Scotland (w)
ChủHòaKhách
Netherlands Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Scotland (w)So Sánh Sức MạnhNetherlands Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    6T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-4] Scotland (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
300317040.0%
00000000%
00000000%
6411821366.7%
[UEFA WNL-2] Netherlands Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210747266.7%
00000000%
00000000%
63212351150.0%

Thành tích đối đầu

Scotland (w)            
Chủ - Khách
Scotland (W)Netherland (W)
Netherland (W)Scotland (W)
Netherland (W)Scotland (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Netherland (W)Scotland (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Scotland (W)Netherland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL31-10-230 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.18-0.24-0.70B0.78-1.250.98BX
UEFA WNL27-10-234 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.73-0.22-0.17B0.86-0.800.90BT
INT FRL02-09-222 - 1
(1 - 1)
15 - 5---B---
INT FRL20-10-160 - 7
(0 - 3)
3 - 2-0.36-0.29-0.47B0.85-0.250.91BT
INT FRL11-03-153 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.31-0.30-0.51T0.80-0.500.96TT
WWCPE30-10-142 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.61-0.28-0.24B0.910.750.85BX
WWCPE25-10-141 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.39-0.29-0.43B0.78-0.250.98BT
INT FRL07-03-144 - 3
(3 - 2)
1 - 1-0.38-0.29-0.44T0.83-0.250.99TT
INT CF13-03-131 - 0
(1 - 0)
- -0.41-0.30-0.41T0.920.000.90TX
INT CF01-03-122 - 1
(1 - 1)
- -0.21-0.26-0.65T0.99-0.750.77TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Scotland (w)            
Chủ - Khách
Finland (W)Scotland (W)
Scotland (W)Finland (W)
Scotland (W)Hungary (W)
Hungary (W)Scotland (W)
Scotland (W)Serbia (W)
Slovakia (W)Scotland (W)
Israel (W)Scotland (W)
Scotland (W)Israel (W)
Scotland (W)Slovakia (W)
Serbia (W)Scotland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q03-12-242 - 0
(2 - 0)
2 - 15-0.47-0.32-0.34B0.920.250.84BX
UEFACW Q29-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.51-0.32-0.32H0.950.50.75TX
UEFACW Q29-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.81-0.19-0.11T1.001.750.82TT
UEFACW Q25-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.14-0.23-0.78T0.95-1.250.75BX
UEFACW Q16-07-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.59-0.29-0.25T0.910.750.91TX
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
2 - 10-0.20-0.26-0.69T0.88-10.82TX
UEFACW Q04-06-240 - 5
(0 - 2)
0 - 10-0.05-0.09-0.98T0.85-30.85TT
UEFACW Q31-05-244 - 1
(3 - 0)
11 - 3-0.98-0.09-0.05T0.7830.98TT
UEFACW Q09-04-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.81-0.20-0.12T0.801.50.96TX
UEFACW Q05-04-240 - 0
(0 - 0)
10 - 9-0.32-0.30-0.50H0.99-0.250.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Netherlands Women            
Chủ - Khách
Netherland (W)USA (W)
Netherland (W)China (W)
Denmark (W)Netherland (W)
Netherland (W)Indonesia (W)
Norway (W)Netherland (W)
Netherland (W)Italy (W)
Finland (W)Netherland (W)
Netherland (W)Finland (W)
Netherland (W)Norway (W)
Italy (W)Netherland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL03-12-241 - 2
(1 - 1)
9 - 0-0.38-0.30-0.44-0.9900.75T
INT FRL29-11-244 - 1
(0 - 1)
13 - 3-0.86-0.17-0.090.9620.80T
INT FRL29-10-241 - 2
(0 - 2)
1 - 2-0.36-0.28-0.480.88-0.250.88T
INT FRL25-10-2415 - 0
(6 - 0)
11 - 0-----
UEFACW Q16-07-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.43-0.9500.77X
UEFACW Q12-07-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.62-0.26-0.240.850.750.97X
UEFACW Q04-06-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.19-0.24-0.690.94-10.76X
UEFACW Q31-05-241 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.83-0.19-0.110.901.750.86X
UEFACW Q09-04-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.57-0.28-0.270.970.750.79X
UEFACW Q05-04-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.33-0.31-0.480.91-0.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Scotland (w)So sánh số liệuNetherlands Women
  • 18Tổng số ghi bàn26
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.6
  • 3Tổng số mất bàn8
  • 0.3Trung bình mất bàn0.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua20.0%
Scotland (w)Thời gian ghi bànNetherlands Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Scotland (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025ChủGermany (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchGermany (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủAustria (W)94 Ngày
Netherlands Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025ChủAustria (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchAustria (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchGermany (W)94 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng66.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [2]
  • [3] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    3.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [1]
  • [2] 66.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Scotland (w) VS Netherlands Women ngày 26-02-2025 - Thông tin đội hình