So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.5
-0.98
1.00
2.25
0.80
3.30
3.10
2.02
Live
0.80
-0.25
-0.98
0.88
2.25
0.92
2.76
3.20
2.24
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.23
0.5
0.05
13.00
1.04
13.00
BET365Sớm
0.90
-0.5
0.90
0.80
2.25
1.00
3.40
3.60
1.83
Live
0.77
-0.25
-0.98
0.88
2.25
0.93
2.70
3.40
2.25
Run
0.87
0
0.92
-0.10
0.5
0.05
11.00
1.05
11.00
Mansion88Sớm
0.76
-0.5
1.00
0.94
2.25
0.82
3.40
3.15
1.96
Live
0.57
-0.5
-0.73
0.87
2.25
0.95
2.68
3.10
2.36
Run
0.90
0
0.94
-0.14
0.5
0.04
13.00
1.03
14.00
188betSớm
0.81
-0.5
-0.97
-0.99
2.25
0.81
3.30
3.10
2.02
Live
0.81
-0.25
-0.97
0.89
2.25
0.93
2.76
3.20
2.24
Run
-0.20
0.25
0.06
-0.22
0.5
0.06
13.00
1.04
13.00
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.98
0.90
2.25
0.90
3.23
2.97
2.02
Live
0.83
-0.25
-0.99
0.92
2.25
0.90
3.05
3.06
2.14
Run
0.96
0
0.88
-0.15
0.5
0.01
14.50
1.03
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Samgurali Tskh
ChủHòaKhách
FC Iberia 1999 Tbilisi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Samgurali TskhSo Sánh Sức MạnhFC Iberia 1999 Tbilisi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-5] Samgurali Tskh
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5212647540.0%
3111324533.3%
2101323350.0%
63211161150.0%
[GEO Erovnuli Liga-1] FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
53206111160.0%
3210517266.7%
2110104250.0%
64111051366.7%

Thành tích đối đầu

Samgurali Tskh            
Chủ - Khách
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
Samgurali TskhFC Saburtalo Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.31H0.800.500.90TX
GEO D130-09-243 - 4
(1 - 2)
2 - 11-0.35-0.29-0.48B0.95-0.250.87BT
GEO D101-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 7-0.55-0.27-0.28T0.830.50-0.99TT
GEO D115-04-242 - 3
(2 - 1)
5 - 5-0.33-0.28-0.49B-0.96-0.250.80BT
GEO D123-11-232 - 2
(2 - 0)
5 - 10-0.57-0.28-0.27H0.950.750.87TT
GEO C07-11-232 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.51-0.29-0.32B0.970.500.85BT
GEO D117-09-231 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.36-0.28-0.46T0.86-0.250.98TX
GEO D124-05-235 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.51-0.30-0.32B0.980.500.86BT
GEO D109-04-232 - 1
(0 - 0)
2 - 4---T---
GEO D101-10-220 - 3
(0 - 2)
1 - 3---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Samgurali Tskh            
Chủ - Khách
Gagra TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhGareji Sagarejo
Dinamo TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhMuras United FC
Qizilqum ZarafshonSamgurali Tskh
OTMK OlmaliqSamgurali Tskh
FC Kairat AlmatySamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Livyi Bereh
Samgurali TskhFC Kolkheti Poti
FC Saburtalo TbilisiSamgurali Tskh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D116-03-250 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.31-0.30-0.50T0.77-0.50.99TX
GEO D111-03-253 - 1
(3 - 1)
1 - 1-0.51-0.31-0.30T0.960.50.80TT
GEO D106-03-252 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.46-0.31-0.35B0.940.250.82BT
INT CF16-02-253 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF14-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF12-02-252 - 2
(2 - 2)
- ---H--
INT CF08-02-251 - 1
(1 - 1)
- ---H--
INT CF05-02-252 - 1
(0 - 1)
- ---T--
INT CF25-01-253 - 4
(1 - 2)
- ---B--
GEO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.31H0.800.50.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
FC Saburtalo TbilisiDinamo Batumi
Dila GoriFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiTorpedo Kutaisi
FC Saburtalo TbilisiFC Telavi
Xorazm UrganchFC Saburtalo Tbilisi
PFC OleksandriaFC Saburtalo Tbilisi
Kolos KovalyovkaFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiFC Kairat Almaty
FK Levski KrumovgradFC Saburtalo Tbilisi
FC Saburtalo TbilisiKF Drita Gjilan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D115-03-251 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.52-0.30-0.300.920.50.90X
GEO D110-03-250 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.42-0.34-0.360.730-0.97X
GEO D105-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.47-0.31-0.340.890.250.93X
GEO D128-02-252 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.67-0.25-0.200.9210.90X
INT CF17-02-251 - 3
(1 - 1)
- -----
INT CF12-02-253 - 1
(3 - 0)
- -----
INT CF08-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF01-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF29-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF23-01-251 - 1
(1 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Samgurali TskhSo sánh số liệuFC Iberia 1999 Tbilisi
  • 18Tổng số ghi bàn12
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn8
  • 1.3Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Samgurali Tskh
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem266.7%133.3%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
430175.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Samgurali Tskh
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem133.3%00.0%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem125.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Samgurali TskhThời gian ghi bànFC Iberia 1999 Tbilisi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Samgurali TskhChi tiết về HT/FTFC Iberia 1999 Tbilisi
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Samgurali TskhSố bàn thắng trong H1&H2FC Iberia 1999 Tbilisi
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Samgurali Tskh
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D102-04-2025KháchTorpedo Kutaisi5 Ngày
GEO D106-04-2025ChủDila Gori9 Ngày
GEO D112-04-2025KháchDinamo Batumi15 Ngày
FC Iberia 1999 Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D102-04-2025ChủFC Kolkheti Poti5 Ngày
GEO D106-04-2025KháchDinamo Tbilisi9 Ngày
GEO D112-04-2025ChủGareji Sagarejo15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 40.0%Thắng60.0% [3]
  • [1] 20.0%Hòa40.0% [3]
  • [2] 40.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [1] 20.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.20
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 40.00%thắng 2 bàn+40.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa40.00% [2]
  • [2] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Samgurali Tskh VS FC Iberia 1999 Tbilisi ngày 28-03-2025 - Thông tin đội hình