So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
0.94
2.5
0.86
2.26
3.40
2.74
Live
-0.88
0.25
0.76
-0.93
2.75
0.78
2.33
3.45
2.62
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.22
1.5
0.08
29.00
12.00
1.02
BET365Sớm
0.85
0
1.00
0.93
2.5
0.93
2.50
3.40
2.70
Live
0.78
0
-0.91
0.88
2.5
0.98
2.40
3.40
2.80
Run
0.75
0
-0.89
-0.16
1.5
0.10
301.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
-0.96
0.25
0.76
0.92
2.5
0.88
2.24
3.20
2.74
Live
0.84
0
-0.94
-0.89
2.75
0.77
2.35
3.30
2.67
Run
0.84
0
-0.96
-0.96
1.5
0.82
21.00
3.80
1.27
188betSớm
-0.96
0.25
0.80
0.95
2.5
0.87
2.26
3.40
2.74
Live
-0.88
0.25
0.77
-0.92
2.75
0.79
2.33
3.45
2.62
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.21
1.5
0.09
29.00
11.50
1.02
SbobetSớm
-0.96
0.25
0.78
0.95
2.5
0.85
2.25
3.06
2.70
Live
-0.90
0.25
0.80
0.78
2.5
-0.90
2.34
3.28
2.70
Run
0.87
0
-0.99
-0.74
1.5
0.60
23.00
4.39
1.17

Bên nào sẽ thắng?

Rotherham United
ChủHòaKhách
Barnsley
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rotherham UnitedSo Sánh Sức MạnhBarnsley
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League One-16] Rotherham United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
39139174449481633.3%
209472825311145.0%
1945101624172021.1%
6114610416.7%
[ENG EFL League One-11] Barnsley
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
40159165457541137.5%
205782732221925.0%
201028272532450.0%
611468416.7%

Thành tích đối đầu

Rotherham United            
Chủ - Khách
BarnsleyRotherham United
BarnsleyRotherham United
Rotherham UnitedBarnsley
Rotherham UnitedBarnsley
Rotherham UnitedBarnsley
BarnsleyRotherham United
Rotherham UnitedBarnsley
Rotherham UnitedBarnsley
Rotherham UnitedBarnsley
Rotherham UnitedBarnsley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L108-11-242 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.46-0.29-0.36B0.980.250.84BX
ENG LCH24-04-211 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.56-0.28-0.24B-0.990.750.87BX
ENG LCH29-12-201 - 2
(0 - 2)
5 - 1-0.36-0.29-0.43B0.81-0.25-0.93BT
INT CF29-07-174 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.39-0.29-0.45T0.77-0.25-0.95TT
ENG LCH28-01-170 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.29-0.44B0.85-0.25-0.97BX
ENG LCH27-08-164 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.28-0.26B0.980.500.90BT
INT CF27-07-132 - 3
(0 - 0)
- -0.38-0.31-0.43B0.83-0.250.99BT
INT CF21-07-122 - 1
(2 - 1)
- -0.32-0.31-0.49T1.00-0.250.82TT
INT CF26-07-081 - 0
(0 - 0)
- -0.31-0.31-0.53T0.85-0.500.99TX
INT CF28-07-071 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.31-0.50H-0.95-0.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Rotherham United            
Chủ - Khách
BlackpoolRotherham United
Rotherham UnitedShrewsbury Town
Rotherham UnitedBradford City
Birmingham CityRotherham United
Rotherham UnitedCambridge United
Burton AlbionRotherham United
Rotherham UnitedCharlton Athletic
ChesterfieldRotherham United
Rotherham UnitedBolton Wanderers
Huddersfield TownRotherham United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L111-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.49-0.30-0.31H0.790.25-0.97TX
ENG L108-02-251 - 2
(0 - 0)
8 - 1-0.62-0.27-0.21B0.850.750.97BT
ENG JPT04-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.47-0.29-0.34B0.910.250.91BX
ENG L101-02-252 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.65-0.26-0.20B-0.9910.81HT
ENG L128-01-252 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.59-0.28-0.23T0.910.750.91TT
ENG L125-01-254 - 2
(3 - 1)
6 - 3-0.30-0.30-0.50B0.82-0.51.00BT
ENG L118-01-254 - 2
(3 - 1)
4 - 1-0.42-0.31-0.37T0.790-0.97TT
ENG JPT14-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.30-0.42H0.9900.83HX
ENG L111-01-253 - 1
(2 - 0)
7 - 1---T--
ENG L104-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.56-0.29-0.25H-0.990.750.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Barnsley            
Chủ - Khách
Stockport CountyBarnsley
BarnsleyBurton Albion
Wycombe WanderersBarnsley
BarnsleyStevenage Borough
Bristol RoversBarnsley
BarnsleyCrawley Town
BarnsleyWrexham
Peterborough UnitedBarnsley
Bolton WanderersBarnsley
BarnsleyLeyton Orient
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L108-02-252 - 1
(2 - 0)
2 - 3-0.53-0.28-0.290.880.50.94T
ENG L101-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.62-0.26-0.230.840.750.98X
ENG L128-01-252 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.51-0.29-0.310.960.50.86T
ENG L125-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.48-0.30-0.320.840.250.98X
ENG L118-01-253 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.29-0.27-0.540.98-0.50.84T
ENG L104-01-253 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.67-0.24-0.200.8910.93T
ENG L101-01-252 - 1
(2 - 0)
5 - 11-0.44-0.30-0.36-0.980.250.80T
ENG L129-12-241 - 3
(0 - 0)
1 - 7-0.38-0.27-0.440.78-0.25-0.96T
ENG L126-12-241 - 2
(1 - 0)
7 - 8-0.50-0.27-0.320.990.50.83T
ENG L121-12-240 - 4
(0 - 2)
5 - 8-0.51-0.29-0.300.960.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Rotherham UnitedSo sánh số liệuBarnsley
  • 13Tổng số ghi bàn13
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Rotherham United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem2XemXem14XemXem44.8%XemXem11XemXem37.9%XemXem18XemXem62.1%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem12XemXem80%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
Barnsley
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem0XemXem18XemXem40%XemXem21XemXem70%XemXem9XemXem30%XemXem
15XemXem4XemXem0XemXem11XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem11XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Rotherham United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem8XemXem7XemXem14XemXem27.6%XemXem8XemXem27.6%XemXem13XemXem44.8%XemXem
14XemXem3XemXem2XemXem9XemXem21.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem
15XemXem5XemXem5XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem13.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Barnsley
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem16XemXem3XemXem11XemXem53.3%XemXem7XemXem23.3%XemXem12XemXem40%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
15XemXem8XemXem2XemXem5XemXem53.3%XemXem3XemXem20%XemXem7XemXem46.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rotherham UnitedThời gian ghi bànBarnsley
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    11
    0 Bàn
    5
    9
    1 Bàn
    6
    9
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    13
    Bàn thắng H1
    17
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rotherham UnitedChi tiết về HT/FTBarnsley
  • 3
    5
    T/T
    1
    3
    T/H
    1
    2
    T/B
    4
    3
    H/T
    11
    8
    H/H
    3
    4
    H/B
    1
    2
    B/T
    1
    0
    B/H
    6
    4
    B/B
ChủKhách
Rotherham UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Barnsley
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    13
    11
    Hòa
    7
    6
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rotherham United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L101-03-2025KháchBristol Rovers7 Ngày
ENG L104-03-2025ChủLeyton Orient10 Ngày
ENG L108-03-2025KháchWrexham14 Ngày
Barnsley
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L101-03-2025ChủLincoln City7 Ngày
ENG L104-03-2025KháchCharlton Athletic10 Ngày
ENG L108-03-2025ChủBlackpool14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 33.3%Thắng37.5% [15]
  • [9] 23.1%Hòa22.5% [15]
  • [17] 43.6%Bại40.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [9] 23.1%Thắng25.0% [10]
  • [4] 10.3%Hòa5.0% [2]
  • [7] 17.9%Bại20.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 12.50%Hòa18.18% [2]
  • [3] 37.50%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Rotherham United VS Barnsley ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình