[INT CF-] Zenit St. Petersburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Ural Yekaterinburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 6 | 7 | 16.7% |
Zenit St. Petersburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 09-03-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.24 | -0.29 | -0.55 | T | -0.94 | -0.50 | 0.82 | T | T |
INT CF | 27-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS PR | 26-08-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.18 | T | 0.85 | 1.00 | -0.97 | T | T |
RUS PR | 01-04-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.78 | -0.18 | -0.12 | T | 0.85 | -0.67 | -0.97 | T | X |
INT CF | 14-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.80 | -0.20 | -0.13 | H | 0.85 | -0.67 | 0.97 | T | X |
INT CF | 06-02-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.20 | -0.22 | -0.73 | H | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
RUS PR | 28-08-22 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.76 | T | 0.89 | -1.50 | 0.99 | T | T |
RUS PR | 16-04-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.85 | -0.15 | -0.08 | T | 1.00 | -0.50 | 0.88 | T | T |
RUS PR | 07-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.14 | -0.20 | -0.73 | H | -0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 27-01-21 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Zenit St. Petersburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 2 | -0.47 | -0.28 | -0.36 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
INT CF | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | T | 0.84 | -1 | 0.98 | H | T |
INT CF | 04-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
INT CF | 27-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | B | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | X |
INT CF | 27-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 24-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 21-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS PR | 07-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 12 - 2 | -0.83 | -0.16 | -0.10 | B | 0.85 | 1.75 | -0.97 | T | X |
RUS PR | 01-12-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 8 - 1 | -0.77 | -0.19 | -0.12 | B | 0.94 | 1.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Ural Yekaterinburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | 0.78 | -0.5 | -0.96 | X | ||
RUS Cup | 27-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
RUS D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 8 - 1 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T | ||
RUS D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | 0.90 | -0.75 | 0.92 | X | ||
RUS D1 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.32 | -0.29 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%
Zenit St. Petersburg |
Zenit St. Petersburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 01-03-2025 | Chủ | CSKA Moscow | 15 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Khách | Fakel | 22 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Khách | Rostov FK | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 01-03-2025 | Khách | Rotor Volgograd | 15 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Khách | FK Sochi | 22 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Chủ | Rubin Kazan | 26 Ngày |