2
1
02:30FT
(0-0)
90 Phút [2-1], 120 Phút[0-0], phạt đền[2-3] Gremio (RS) Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.25
0.82
0.88
2.5
0.82
2.84
3.25
2.04
Live
0.96
-0.25
0.74
-
-
-
3.15
3.25
1.90
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
1.02
8.30
21.00
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.83
2.25
0.98
2.75
3.25
2.50
Live
0.95
-0.25
0.85
0.95
2.5
0.85
3.10
3.50
2.10
Run
0.77
0
-0.98
-0.17
2.5
0.10
1.01
51.00
401.00
Mansion88Sớm
-0.86
-0.25
0.62
0.91
2.5
0.85
3.75
3.35
1.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.47
0
-0.71
-0.37
2.5
0.13
1.12
4.40
37.00
188betSớm
0.89
-0.25
0.83
0.89
2.5
0.83
2.84
3.25
2.04
Live
0.97
-0.25
0.75
-
-
-
2.84
3.25
2.04
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
2.5
0.02
1.02
8.30
21.00
SbobetSớm
0.84
-0.25
0.96
0.96
2.5
0.84
2.80
3.04
2.15
Live
-0.96
-0.25
0.76
0.92
2.5
0.88
3.19
3.11
1.93
Run
-0.71
0.25
0.51
0.85
1.5
0.95
1.15
4.14
23.00

Bên nào sẽ thắng?

Juventude
ChủHòaKhách
Gremio (RS)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
JuventudeSo Sánh Sức MạnhGremio (RS)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-1] Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
861114619175.0%
440081121100.0%
4211657150.0%
65101241683.3%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
852119317162.5%
431015110175.0%
4211427150.0%
63211341150.0%

Thành tích đối đầu

Juventude            
Chủ - Khách
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47T0.84-0.250.86TT
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22H-0.891.000.77TT
BRA D107-07-243 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.42-0.30-0.35T-0.930.250.80TT
BRA CGD106-04-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.71-0.26-0.18B0.751.000.95BT
BRA CGD130-03-240 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.32-0.33-0.50H0.94-0.250.76BX
BRA CGD101-02-241 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.75-0.25-0.15B0.88-0.800.82TX
BRA CGD109-02-232 - 3
(0 - 3)
3 - 3-0.25-0.30-0.60B0.80-0.750.90BT
BRA CGD113-02-221 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.66-0.28-0.21H0.981.000.72TX
BRA D117-10-213 - 2
(2 - 0)
6 - 1-0.60-0.28-0.18B0.900.750.98BT
BRA D101-07-212 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.20-0.30-0.55T-0.93-0.500.81TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Juventude            
Chủ - Khách
EC Pelotas(RS)Juventude
Avenida RSJuventude
JuventudeSao Jose PoA RS
JuventudeGremio (RS)
Caxias RSJuventude
JuventudeGuarany de Bage
Internacional RSJuventude
JuventudeYpiranga(RS)
Boca JuniorsJuventude
JuventudeCruzeiro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD115-02-252 - 3
(0 - 1)
1 - 7-0.23-0.31-0.60T0.81-0.750.89TT
BRA CGD112-02-251 - 1
(1 - 0)
6 - 11-0.15-0.28-0.72H0.93-10.77BH
BRA CGD109-02-253 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.70-0.27-0.18T0.8110.89TT
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47T0.84-0.250.86TT
BRA CGD101-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.39-0.34-0.42T0.9300.77TH
BRA CGD128-01-251 - 0
(0 - 0)
18 - 2-0.79-0.23-0.13T0.971.50.73TX
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.20B0.9010.80BX
BRA CGD122-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.69-0.27-0.20T0.8510.85TX
INT CF15-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.61-0.29-0.22B0.830.750.93BX
BRA D108-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.43-0.31-0.36B0.770-0.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
Sao Raimundo/RRGremio (RS)
Ypiranga(RS)Gremio (RS)
Gremio (RS)EC Pelotas(RS)
Gremio (RS)Internacional RS
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Sao Luiz(RS)
Monsoon FCGremio (RS)
Gremio (RS)Caxias RS
Brasil de PelotasGremio (RS)
Gremio (RS)Corinthians Paulista (SP)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Copa do Brasil19-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 11-0.12-0.19-0.820.85-1.750.91X
BRA CGD115-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.32-0.510.74-0.50.96X
BRA CGD112-02-255 - 0
(3 - 0)
10 - 2-0.86-0.19-0.100.801.750.90T
BRA CGD109-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.34-0.410.8800.82X
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47T0.84-0.250.86TT
BRA CGD101-02-255 - 0
(3 - 0)
8 - 6-0.79-0.23-0.130.951.50.75T
BRA CGD130-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 6-0.18-0.26-0.710.95-10.75T
BRA CGD126-01-254 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.72-0.25-0.170.961.250.74T
BRA CGD123-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.21-0.29-0.650.94-0.750.76X
BRA D108-12-240 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.40-0.29-0.410.9300.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

JuventudeSo sánh số liệuGremio (RS)
  • 14Tổng số ghi bàn20
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.0
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Juventude
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Gremio (RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

JuventudeThời gian ghi bànGremio (RS)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    2
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
JuventudeChi tiết về HT/FTGremio (RS)
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    6
    6
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
JuventudeSố bàn thắng trong H1&H2Gremio (RS)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Juventude
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D130-03-2025ChủVitoria BA29 Ngày
BRA D106-04-2025KháchBotafogo RJ36 Ngày
BRA D113-04-2025ChủCeara43 Ngày
Gremio (RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D130-03-2025ChủAtletico Mineiro29 Ngày
BRA D106-04-2025KháchCeara36 Ngày
BRA D113-04-2025ChủFlamengo43 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 75.0%Thắng62.5% [5]
  • [1] 12.5%Hòa25.0% [5]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [4] 50.0%Thắng25.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa12.5% [1]
  • [0] 0.0%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.38
  • TB mất điểm
    0.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.88
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Juventude VS Gremio (RS) ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình