So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
1.5
0.84
0.91
2.75
0.95
1.34
4.90
7.60
Live
-0.99
1.25
0.88
0.91
2.5
0.97
1.41
4.45
6.80
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.14
5.5
0.02
1.06
8.70
46.00
BET365Sớm
-0.99
1.5
0.89
0.93
3
0.93
1.33
5.50
7.50
Live
0.97
1.25
0.87
0.87
2.5
0.97
1.40
4.50
7.50
Run
0.45
0
-0.56
-0.14
5.5
0.08
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
-0.94
1.5
0.82
0.93
2.75
0.93
1.35
4.80
7.60
Live
1.00
1.25
0.92
0.87
2.5
-0.97
1.37
4.75
8.80
Run
0.56
0
-0.65
-0.15
5.5
0.07
1.06
6.60
115.00
188betSớm
-0.95
1.5
0.85
0.92
2.75
0.96
1.34
4.90
7.60
Live
1.00
1.25
0.92
0.91
2.5
0.99
1.41
4.45
6.80
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
5.5
0.02
1.06
8.70
46.00
SbobetSớm
-0.93
1.5
0.82
0.95
2.75
0.93
1.33
4.57
7.70
Live
-0.98
1.25
0.90
0.94
2.5
0.96
1.40
4.49
7.80
Run
0.61
0
-0.69
-0.14
5.5
0.06
1.07
7.30
75.00

Bên nào sẽ thắng?

Feyenoord
ChủHòaKhách
Groningen
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FeyenoordSo Sánh Sức MạnhGroningen
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NED Eredivisie-3] Feyenoord
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271584613253355.6%
14932301530364.3%
13652311723446.2%
6321741150.0%
[NED Eredivisie-9] Groningen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
278811263832929.6%
1365214723946.2%
14239123191314.3%
6312861050.0%

Thành tích đối đầu

Feyenoord            
Chủ - Khách
GroningenFeyenoord
FeyenoordGroningen
FeyenoordGroningen
GroningenFeyenoord
FeyenoordGroningen
GroningenFeyenoord
GroningenFeyenoord
FeyenoordGroningen
GroningenFeyenoord
GroningenFeyenoord
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D114-09-242 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.17-0.21-0.67H0.81-1.25-0.93BT
HOLC29-02-242 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.88-0.11-0.05T1.00-0.400.88TX
HOL D104-03-231 - 0
(0 - 0)
14 - 3-0.81-0.15-0.08T0.85-0.57-0.97TX
HOL D115-01-230 - 3
(0 - 2)
2 - 13-0.21-0.24-0.61T-0.94-0.750.82TT
HOL D105-03-221 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.76-0.19-0.11H0.94-0.670.94TX
HOL D112-12-211 - 1
(0 - 0)
0 - 13-0.22-0.24-0.60H-0.99-0.750.87BX
HOL D124-02-210 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.31-0.27-0.50H0.86-0.50-0.98BX
HOL D108-11-202 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.61-0.24-0.20T0.800.75-0.93TX
HOL D124-11-191 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.32-0.26-0.47H-0.96-0.250.84BX
HOL D117-02-191 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.20-0.22-0.66B0.98-1.000.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Feyenoord            
Chủ - Khách
FeyenoordAlmere City FC
AC MilanFeyenoord
NAC BredaFeyenoord
FeyenoordAC Milan
FeyenoordSparta Rotterdam
PSV EindhovenFeyenoord
AFC AjaxFeyenoord
LilleFeyenoord
FeyenoordBayern Munchen
Willem IIFeyenoord
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D122-02-252 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.86-0.14-0.08T0.852-0.97TX
UEFA CL18-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.20-0.16H0.981.250.90TX
HOL D115-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.20-0.22-0.66H0.99-10.89BX
UEFA CL12-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.28-0.43T0.85-0.25-0.97TX
HOL D108-02-253 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.76-0.18-0.12T0.901.50.98TH
HOLC05-02-252 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.63-0.23-0.24B0.800.75-0.93BX
HOL D102-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.44-0.28-0.36B-0.990.250.87BT
UEFA CL29-01-256 - 1
(2 - 1)
7 - 5-0.53-0.27-0.24B0.860.5-0.98BT
UEFA CL22-01-253 - 0
(2 - 0)
1 - 13-0.19-0.20-0.65T-0.95-10.83TX
HOL D118-01-251 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.21-0.72H0.98-1.250.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Groningen            
Chủ - Khách
Willem IIGroningen
GroningenNEC Nijmegen
Sparta RotterdamGroningen
Heracles AlmeloGroningen
GroningenSC Heerenveen
Go Ahead EaglesGroningen
GroningenAlmere City FC
SV ElversbergGroningen
AZ AlkmaarGroningen
FC Twente EnschedeGroningen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D115-02-251 - 3
(0 - 3)
5 - 5-0.41-0.31-0.350.770-0.89T
HOL D108-02-252 - 1
(2 - 0)
7 - 6-0.36-0.30-0.42-0.9300.80T
HOL D102-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.54-0.28-0.260.840.5-0.96X
HOL D128-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 2-----
HOL D125-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.29-0.330.960.250.92X
HOL D118-01-252 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.63-0.24-0.200.9710.91T
HOL D112-01-250 - 0
(0 - 0)
15 - 2-0.56-0.27-0.22-0.970.750.85X
INT CF05-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.44-0.28-0.400.790-0.97T
HOLC18-12-243 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.67-0.24-0.190.8710.95T
HOL D115-12-242 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.74-0.20-0.140.831.25-0.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

FeyenoordSo sánh số liệuGroningen
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Feyenoord
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem1XemXem14XemXem34.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem
Groningen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem1XemXem12XemXem40.9%XemXem9XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Feyenoord
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem14XemXem60.9%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Groningen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem2XemXem10XemXem45.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FeyenoordThời gian ghi bànGroningen
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    12
    0 Bàn
    7
    9
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    4
    1
    3 Bàn
    5
    1
    4+ Bàn
    21
    13
    Bàn thắng H1
    31
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FeyenoordChi tiết về HT/FTGroningen
  • 10
    6
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    5
    7
    H/H
    1
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    3
    3
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
FeyenoordSố bàn thắng trong H1&H2Groningen
  • 9
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    11
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Feyenoord
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA CL11-03-2025KháchInter Milan3 Ngày
HOL D116-03-2025KháchFC Twente Enschede8 Ngày
HOL D130-03-2025ChủGo Ahead Eagles22 Ngày
Groningen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D116-03-2025ChủFortuna Sittard8 Ngày
HOL D129-03-2025KháchNAC Breda21 Ngày
HOL D105-04-2025ChủPSV Eindhoven28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Feyenoord
Chấn thương
Groningen
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 55.6%Thắng29.6% [8]
  • [8] 29.6%Hòa29.6% [8]
  • [4] 14.8%Bại40.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [9] 33.3%Thắng7.4% [2]
  • [3] 11.1%Hòa11.1% [3]
  • [2] 7.4%Bại33.3% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    2.26 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.41
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Hòa36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Feyenoord VS Groningen ngày 03-04-2025 - Thông tin đội hình