[USA MLS-2] Charlotte FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 13 | 2 | 57.1% |
4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 12 | 1 | 100.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 10 | 0.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 50.0% |
[USA MLS-8] FC Cincinnati |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | 8 | 50.0% |
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 | 66.7% |
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 7 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 33.3% |
Charlotte FC |
Chủ - Khách |
---|
FC CincinnatiCharlotte FC |
Charlotte FCFC Cincinnati |
FC CincinnatiCharlotte FC |
Charlotte FCFC Cincinnati |
FC CincinnatiCharlotte FC |
Charlotte FCFC Cincinnati |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS | 13-07-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.59 | -0.25 | -0.22 | T | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | T |
MLS | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.31 | H | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | X |
MLS | 23-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.61 | -0.23 | -0.21 | B | -0.94 | 1.00 | 0.82 | B | H |
MLS | 08-07-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.34 | H | -0.98 | 0.25 | 0.86 | T | T |
MLS | 03-09-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 10 | -0.55 | -0.25 | -0.25 | B | -0.95 | 0.75 | 0.83 | B | X |
MLS | 26-03-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.46 | -0.28 | -0.32 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Charlotte FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS | 01-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.28 | T | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | X |
MLS | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.23 | H | -0.94 | 0.75 | 0.82 | T | T |
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MLS | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.54 | -0.25 | -0.26 | H | 0.86 | 0.5 | -0.98 | T | X |
MLS | 01-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.42 | -0.27 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
MLS | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.56 | -0.24 | -0.25 | B | 1.00 | 0.75 | 0.88 | B | X |
MLS | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.23 | -0.26 | T | 1.00 | 0.75 | 0.88 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%
FC Cincinnati |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CNCF CHL | 04-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.81 | 0 | -0.99 | X | ||
MLS | 02-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.43 | -0.27 | -0.35 | -0.96 | 0.25 | 0.84 | T | ||
CNCF CHL | 26-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.78 | -0.19 | -0.13 | 0.83 | 1.5 | 0.93 | X | ||
MLS | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.26 | 0.94 | 0.5 | 0.94 | X | ||
CNCF CHL | 20-02-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.32 | -0.27 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | ||
INT CF | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MLS | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.54 | -0.24 | -0.26 | 0.84 | 0.5 | -0.96 | X | ||
MLS | 02-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.45 | -0.26 | -0.33 | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | ||
MLS | 28-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.51 | -0.25 | -0.29 | 0.95 | 0.5 | 0.93 | X | ||
MLS | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.50 | -0.25 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Charlotte FC |
Charlotte FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MLS | 22-03-2025 | Chủ | San Jose Earthquakes | 7 Ngày |
MLS | 29-03-2025 | Khách | Colorado Rapids | 14 Ngày |
MLS | 05-04-2025 | Chủ | Nashville | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MLS | 22-03-2025 | Chủ | Atlanta United | 7 Ngày |
MLS | 30-03-2025 | Khách | Nashville | 14 Ngày |
MLS | 05-04-2025 | Chủ | New England Revolution | 21 Ngày |