So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-0.25
0.99
0.90
3
0.90
2.60
3.70
2.16
Live
0.81
-0.25
-0.97
0.85
3
0.97
2.63
3.65
2.24
Run
-0.92
0
0.75
0.83
3.25
0.99
20.00
10.00
1.03
BET365Sớm
0.85
-0.25
1.00
0.93
3
0.93
2.90
3.60
2.25
Live
-0.95
0
0.80
0.93
3
0.93
2.70
3.60
2.38
Run
1.00
0
0.85
-0.13
2.5
0.08
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.81
-0.25
0.93
0.86
3
0.88
2.82
3.40
2.12
Live
-0.96
0
0.80
0.90
3
0.92
2.59
3.40
2.28
Run
0.93
0
0.91
-0.24
2.5
0.10
55.00
9.20
1.01
188betSớm
0.84
-0.25
1.00
0.91
3
0.91
2.60
3.70
2.16
Live
0.77
-0.25
-0.92
0.86
3
0.98
2.56
3.65
2.30
Run
-0.90
0
0.76
0.84
3.25
1.00
20.00
10.00
1.03
SbobetSớm
0.85
-0.25
0.97
0.90
3
0.90
2.68
3.33
2.13
Live
0.80
-0.25
-0.96
0.92
3
0.90
2.71
3.40
2.18
Run
0.93
0
0.91
-0.18
2.5
0.04
42.00
8.80
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Diosgyor VTK
ChủHòaKhách
Paksi FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Diosgyor VTKSo Sánh Sức MạnhPaksi FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-6] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25997313436636.0%
13544141519738.5%
12453171917433.3%
6114512416.7%
[HUN NB I-3] Paksi FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251366543845352.0%
12921321729175.0%
13445222116630.8%
65101451683.3%

Thành tích đối đầu

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D103-11-243 - 4
(2 - 3)
6 - 5-0.63-0.25-0.24T0.810.75-0.99TT
HUN D128-07-242 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.36-0.29-0.47H0.92-0.250.90BT
HUN D116-03-242 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.40-0.27-0.45T-0.960.000.78TX
HUN D124-11-234 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.55-0.27-0.30B0.820.501.00BT
HUN D112-08-231 - 1
(1 - 1)
12 - 5-0.44-0.27-0.38H-0.950.250.79TX
HUN D111-04-211 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.42-0.28-0.42B0.910.000.91BT
HUN D124-01-212 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.63-0.25-0.24B0.810.75-0.99BH
HUN D103-10-201 - 2
(0 - 1)
9 - 11-0.45-0.29-0.38B-0.970.250.79BT
INT CF08-08-201 - 1
(0 - 0)
- ---H---
HUN D124-06-204 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.57-0.28-0.26B0.950.750.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKUjpesti
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
HammarbyDiosgyor VTK
Rakow CzestochowaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKBrunos Magpie
Wolfsberger ACDiosgyor VTK
Gyori ETODiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D121-02-254 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.50-0.29-0.33B-0.990.50.81BT
HUN D115-02-251 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.33B-0.990.50.81BT
HUN D109-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.37B1.000.250.82BT
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.38H-0.960.250.78TX
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF21-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.59-0.26-0.27B0.880.750.88BT
INT CF19-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.25-0.23B0.9810.78BX
INT CF16-01-255 - 1
(4 - 1)
6 - 2---T--
INT CF13-01-253 - 3
(2 - 1)
4 - 3-0.62-0.26-0.24H0.870.750.95TT
HUN D114-12-243 - 4
(0 - 3)
3 - 6-0.54-0.29-0.28T0.840.50.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Paksi FC            
Chủ - Khách
Mezokovesd ZsoryPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDebrecin VSC
Ferencvarosi TCPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaFehervar Videoton
Paksi SE HonlapjaGyori ETO
Gornik ZabrzePaksi SE Honlapja
Pogon SzczecinPaksi SE Honlapja
LASK LinzPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaBVSC Zuglo
Puskas AkademiaPaksi SE Honlapja
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN Cup26-02-250 - 3
(0 - 1)
9 - 1-0.20-0.25-0.670.89-10.93T
HUN D122-02-254 - 3
(2 - 0)
4 - 6-0.54-0.27-0.310.840.50.98T
HUN D116-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.68-0.24-0.200.8610.96X
HUN D108-02-252 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.52-0.29-0.320.940.50.88X
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.54-0.27-0.300.840.50.98X
INT CF21-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF17-01-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-----
INT CF16-01-252 - 3
(0 - 3)
- -----
INT CF11-01-251 - 1
(0 - 0)
22 - 3-0.77-0.21-0.170.901.50.80X
HUN D114-12-243 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.63-0.26-0.240.830.750.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%

Diosgyor VTKSo sánh số liệuPaksi FC
  • 17Tổng số ghi bàn22
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.2
  • 21Tổng số mất bàn11
  • 2.1Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem1XemXem8XemXem57.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Paksi FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem2XemXem9XemXem47.6%XemXem15XemXem71.4%XemXem5XemXem23.8%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem1XemXem8XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem8XemXem38.1%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem
Paksi FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem2XemXem11XemXem38.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Diosgyor VTKThời gian ghi bànPaksi FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    5
    0 Bàn
    7
    8
    1 Bàn
    3
    6
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    18
    13
    Bàn thắng H1
    9
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Diosgyor VTKChi tiết về HT/FTPaksi FC
  • 7
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    8
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    3
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Diosgyor VTKSố bàn thắng trong H1&H2Paksi FC
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D116-03-2025KháchFehervar Videoton8 Ngày
HUN D129-03-2025ChủFerencvarosi TC21 Ngày
HUN D105-04-2025KháchDebrecin VSC28 Ngày
Paksi FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D116-03-2025ChủUjpesti8 Ngày
HUN D129-03-2025KháchZalaegerzsegTE21 Ngày
HUN D105-04-2025ChủNyiregyhaza28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Diosgyor VTK
Chấn thương
Paksi FC
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng52.0% [13]
  • [9] 36.0%Hòa24.0% [13]
  • [7] 28.0%Bại24.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng16.0% [4]
  • [4] 16.0%Hòa16.0% [4]
  • [4] 16.0%Bại20.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    2.16
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.28
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+45.45% [5]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Hòa27.27% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Diosgyor VTK VS Paksi FC ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình