[ENG EFL League One-13] Stevenage Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 13 | 10 | 16 | 35 | 42 | 49 | 13 | 33.3% |
19 | 8 | 4 | 7 | 23 | 20 | 28 | 15 | 42.1% |
20 | 5 | 6 | 9 | 12 | 22 | 21 | 15 | 25.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
[ENG EFL League One-18] Wigan Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 11 | 11 | 16 | 34 | 38 | 44 | 18 | 28.9% |
20 | 6 | 5 | 9 | 18 | 22 | 23 | 17 | 30.0% |
18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 16 | 21 | 16 | 27.8% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
Stevenage Borough |
Chủ - Khách |
---|
Wigan AthleticStevenage Borough |
Wigan AthleticStevenage Borough |
Stevenage BoroughWigan Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 24-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | H | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
ENG L1 | 27-01-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.33 | -0.30 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
ENG L1 | 07-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Stevenage Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.51 | -0.32 | -0.27 | H | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG L1 | 01-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.30 | -0.31 | -0.49 | H | 0.79 | -0.5 | -0.97 | B | X |
ENG L1 | 29-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.56 | -0.30 | -0.24 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | T |
ENG L1 | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.44 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
ENG L1 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.48 | -0.30 | -0.32 | H | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | X |
ENG L1 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.44 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | T |
ENG JPT | 10-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.44 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | T |
ENG L1 | 03-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 14 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.24 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
ENG FAC | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | X |
ENG L1 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.36 | H | 0.76 | 0 | -0.94 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Wigan Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 04-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.23 | -0.28 | -0.59 | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T | ||
ENG L1 | 29-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.55 | -0.29 | -0.26 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | ||
ENG L1 | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.50 | -0.30 | -0.29 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
ENG L1 | 21-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.58 | -0.29 | -0.23 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
ENG L1 | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.23 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | X | ||
ENG JPT | 10-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.40 | -0.28 | -0.42 | 0.97 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG L1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | X | ||
ENG L1 | 03-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | X | ||
ENG FAC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.43 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | X | ||
ENG L1 | 26-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.24 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Stevenage Borough |
Stevenage Borough |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 25-01-2025 | Khách | Barnsley | 7 Ngày |
ENG L1 | 28-01-2025 | Khách | Wrexham | 10 Ngày |
ENG L1 | 01-02-2025 | Chủ | Exeter City | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 21-01-2025 | Khách | Crawley Town | 3 Ngày |
ENG L1 | 25-01-2025 | Chủ | Bristol Rovers | 7 Ngày |
ENG L1 | 28-01-2025 | Khách | Peterborough United | 10 Ngày |