[INT CF-] Bekescsaba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] UTA Arad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
Bekescsaba |
Chủ - Khách |
---|
BekescsabaUTA Arad |
UTA AradBekescsaba |
BekescsabaUTA Arad |
UTA AradBekescsaba |
BekescsabaUTA Arad |
UTA AradBekescsaba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 16-01-19 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 19-07-18 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 07-07-18 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 17-02-18 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 04-08-12 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bekescsaba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | X |
HUN D2E | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 23-02-25 | 4 - 2 (4 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
UTA Arad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D1 | 16-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.30 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | H | ||
ROM D1 | 10-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.42 | -0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
ROM D1 | 03-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.41 | -0.33 | -0.36 | 0.77 | 0 | -0.95 | H | ||
ROM D1 | 24-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.40 | 0.96 | 0 | 0.86 | T | ||
ROM D1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.49 | -0.33 | -0.28 | -0.95 | 0.5 | 0.77 | X | ||
ROM D1 | 10-02-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.27 | -0.30 | -0.54 | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | ||
ROM D1 | 06-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.44 | -0.32 | -0.34 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | X | ||
ROM D1 | 31-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.47 | -0.33 | -0.30 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ROM D1 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.23 | -0.28 | -0.59 | 0.91 | -0.75 | 0.91 | X | ||
ROM D1 | 20-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.28 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%
Bekescsaba |
Bekescsaba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 30-03-2025 | Chủ | Gyirmot SE | 9 Ngày |
HUN D2E | 06-04-2025 | Khách | Szentlorinc SE | 16 Ngày |
HUN D2E | 13-04-2025 | Chủ | Kazincbarcika | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D1 | 30-03-2025 | Khách | CSM Politehnica Iasi | 9 Ngày |
ROM D1 | 05-04-2025 | Chủ | FC Botosani | 15 Ngày |
ROM D1 | 12-04-2025 | Khách | FC Unirea 2004 Slobozia | 22 Ngày |