[ENG Continental Cup-] Arsenal (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 83.3% |
[ENG Continental Cup-] Manchester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | 9 | 50.0% |
Arsenal (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 22-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | H | 0.85 | 0.00 | 0.85 | H | T |
ENG FAWSL | 05-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | H |
ENG FA WC | 11-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.38 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
ENG FAWSL | 05-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | T | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
ENG FAWSL | 02-04-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
ENG FAWSL | 11-02-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
ENG CWCUP | 08-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG FAWSL | 23-01-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | X |
ENG FAWSL | 26-09-21 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 8 | -0.41 | -0.27 | -0.43 | T | 0.90 | 0.00 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 07-02-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | B | 0.90 | 0.00 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Arsenal (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 29-01-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 9 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.93 | 3.75 | 0.77 | T | T |
ENG FAWSL | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
ENG CWCUP | 22-01-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | T | 0.78 | -2 | 0.92 | T | T |
ENG FAWSL | 19-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.78 | 3.25 | 0.92 | T | T |
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | T | 0.87 | -1.5 | 0.83 | B | X |
UEFA WUC | 12-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | T | 0.83 | -2 | 0.87 | H | T |
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.87 | -0.18 | -0.11 | T | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | T |
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | T | 0.91 | 2.5 | 0.79 | T | X |
ENG FAWSL | 16-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.13 | -0.21 | -0.81 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 25-01-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | 0.78 | -1.25 | 0.92 | T | ||
ENG CWCUP | 22-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | H | ||
ENG FAWSL | 19-01-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 8 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | ||
ENG FA WC | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | H | ||
ENG FAWSL | 15-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.08 | -0.15 | -0.93 | 0.82 | -2.25 | 0.88 | X | ||
UEFA WUC | 12-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | X | ||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | ||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.83 | -2.25 | 0.87 | X | ||
ENG FAWSL | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Arsenal (w) |
Arsenal (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Chủ | Tottenham Hotspur (W) | 10 Ngày |
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Chủ | West Ham United (W) | 24 Ngày |
ENG FAWSL | 16-03-2025 | Khách | Everton FC (W) | 38 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Chủ | Liverpool (W) | 10 Ngày |
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 24 Ngày |
ENG FAWSL | 16-03-2025 | Khách | West Ham United (W) | 38 Ngày |