So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.77
-0.25
-0.93
0.98
2.75
0.84
5.20
1.83
2.63
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.69
-0.25
-0.85
0.82
2.75
1.00
4.44
1.93
2.64

Bên nào sẽ thắng?

Dinamo Brest
ChủHòaKhách
Neman Grodno
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dinamo BrestSo Sánh Sức MạnhNeman Grodno
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BLR Premier League-4] Dinamo Brest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301479623749446.7%
15852341529453.3%
15627282220640.0%
63031411950.0%
[BLR Premier League-2] Neman Grodno
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302055451965266.7%
15112221835273.3%
15933241130160.0%
6411831366.7%

Thành tích đối đầu

Dinamo Brest            
Chủ - Khách
Dinamo BrestNeman Grodno
Neman GrodnoDinamo Brest
Dinamo BrestNeman Grodno
Neman GrodnoDinamo Brest
Dinamo BrestNeman Grodno
Dinamo BrestNeman Grodno
Neman GrodnoDinamo Brest
Dinamo BrestNeman Grodno
Neman GrodnoDinamo Brest
Neman GrodnoDinamo Brest
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF19-07-241 - 2
(0 - 0)
- ---B---
BLR D101-06-242 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.53-0.30-0.30B0.900.500.92BX
INT CF11-02-240 - 1
(0 - 0)
1 - 4---B---
BLR D123-09-233 - 1
(0 - 1)
5 - 10-0.73-0.24-0.16B0.95-0.800.87BT
BLR D106-05-231 - 3
(1 - 3)
6 - 5-0.38-0.31-0.42B-0.990.000.81BT
INT CF14-02-231 - 3
(1 - 2)
- -0.36-0.29-0.50B0.92-0.250.78BT
INT CF30-01-233 - 1
(3 - 0)
- -0.46-0.29-0.41B0.770.000.93BT
BLR D122-08-220 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.20-0.27-0.65H-0.96-0.750.78BX
INT CF11-06-223 - 2
(2 - 1)
- ---B---
BLR D110-04-222 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.49-0.31-0.32B0.790.250.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 71%

Thành tích gần đây

Dinamo Brest            
Chủ - Khách
FC Torpedo ZhodinoDinamo Brest
Dinamo BrestSlutsksakhar Slutsk
FC GomelDinamo Brest
Dinamo BrestArsenal Dzyarzhynsk
Naftan NovopolockDinamo Brest
Dinamo BrestSlavia Mozyr
FC MinskDinamo Brest
Dinamo BrestShakhter Soligorsk
Smorgon FCDinamo Brest
Dinamo BrestFK Isloch Minsk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D120-10-243 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.52-0.30-0.30B0.930.50.89BT
BLR D104-10-241 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.71-0.23-0.17B0.951.250.81TT
BLR D127-09-242 - 1
(0 - 1)
0 - 1-0.34-0.30-0.48B0.96-0.250.86BT
BLR D122-09-242 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.72-0.25-0.19T0.961.250.74TT
BLR D115-09-243 - 6
(2 - 1)
5 - 6-0.19-0.26-0.68T0.88-10.88TT
BLR D130-08-243 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.57-0.29-0.26T0.960.750.86TT
BLR D124-08-243 - 2
(0 - 1)
2 - 0-0.31-0.29-0.51B0.80-0.50.96BT
BLR D116-08-243 - 0
(2 - 0)
- -0.76-0.22-0.14T0.811.25-0.99TT
BLR D110-08-240 - 2
(0 - 1)
4 - 3---T--
BLR D104-08-243 - 2
(1 - 1)
3 - 6---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Neman Grodno            
Chủ - Khách
Neman GrodnoSlutsksakhar Slutsk
Arsenal DzyarzhynskNeman Grodno
Neman GrodnoSlavia Mozyr
Naftan NovopolockNeman Grodno
Shakhter SoligorskNeman Grodno
Neman GrodnoFK Isloch Minsk
FK VitebskNeman Grodno
Neman GrodnoDnepr Mogilev
FC Torpedo ZhodinoNeman Grodno
Neman GrodnoFC Gomel
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D119-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.78-0.22-0.130.961.50.80X
BLR D106-10-240 - 4
(0 - 3)
8 - 4-0.18-0.26-0.680.94-10.88T
BLR D129-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.70-0.26-0.190.7610.94X
BLR D125-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.11-0.21-0.800.92-1.50.90X
BLR D121-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 9-----
BLR D114-09-240 - 3
(0 - 2)
13 - 3-0.69-0.26-0.170.8810.94T
BLR D131-08-240 - 1
(0 - 1)
2 - 0-0.28-0.31-0.530.88-0.50.88X
BLR D125-08-243 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.87-0.18-0.100.761.750.94T
BLR D117-08-241 - 4
(0 - 0)
3 - 1-----
BLR D111-08-241 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.71-0.26-0.170.801-0.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Dinamo BrestSo sánh số liệuNeman Grodno
  • 24Tổng số ghi bàn17
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.7
  • 16Tổng số mất bàn6
  • 1.6Trung bình mất bàn0.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Dinamo Brest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem14XemXem66.7%XemXem7XemXem33.3%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Neman Grodno
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem3XemXem8XemXem45%XemXem6XemXem30%XemXem14XemXem70%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Dinamo Brest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem1XemXem8XemXem57.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem5XemXem23.8%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Neman Grodno
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem1XemXem13XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem30%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dinamo BrestThời gian ghi bànNeman Grodno
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    4
    9
    1 Bàn
    6
    5
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    5
    1
    4+ Bàn
    23
    10
    Bàn thắng H1
    26
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dinamo BrestChi tiết về HT/FTNeman Grodno
  • 9
    5
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    10
    H/T
    5
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Dinamo BrestSố bàn thắng trong H1&H2Neman Grodno
  • 10
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    10
    Thắng 1 bàn
    8
    5
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dinamo Brest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BLR D102-11-2024KháchDnepr Mogilev7 Ngày
BLR D109-11-2024ChủBATE Borisov14 Ngày
BLR D123-11-2024KháchFK Vitebsk28 Ngày
Neman Grodno
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BLR D102-11-2024KháchBATE Borisov7 Ngày
BLR D109-11-2024ChủDinamo Minsk14 Ngày
BLR D123-11-2024KháchSmorgon FC28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 46.7%Thắng66.7% [20]
  • [7] 23.3%Hòa16.7% [20]
  • [9] 30.0%Bại16.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng30.0% [9]
  • [5] 16.7%Hòa10.0% [3]
  • [2] 6.7%Bại10.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    62 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    2.07 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Dinamo Brest VS Neman Grodno ngày 26-10-2024 - Thông tin đội hình