[ENG EFL Championship-8] Bristol City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 14 | 15 | 10 | 49 | 42 | 57 | 8 | 35.9% |
19 | 10 | 6 | 3 | 28 | 15 | 36 | 6 | 52.6% |
20 | 4 | 9 | 7 | 21 | 27 | 21 | 11 | 20.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 50.0% |
[ENG EFL Championship-9] Watford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 15 | 8 | 16 | 47 | 51 | 53 | 9 | 38.5% |
20 | 11 | 3 | 6 | 24 | 19 | 36 | 7 | 55.0% |
19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 32 | 17 | 16 | 21.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 33.3% |
Bristol City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 26-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.36 | B | -0.96 | 0.25 | 0.84 | B | X |
ENG LCH | 20-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 8 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | H | 0.88 | 0.00 | 1.00 | H | X |
ENG LCH | 26-12-23 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | T | 0.90 | 0.50 | 0.98 | T | T |
ENG LCH | 15-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | B | 0.89 | 0.50 | 0.99 | B | X |
ENG LCH | 12-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.44 | H | 0.85 | -0.25 | -0.98 | B | X |
ENG LCH | 13-02-21 | 6 - 0 (4 - 0) | 11 - 2 | -0.61 | -0.27 | -0.20 | B | 0.82 | 0.75 | -0.94 | B | T |
ENG LCH | 25-11-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.31 | -0.31 | -0.48 | H | -0.94 | -0.25 | 0.82 | B | X |
ENG FAC | 06-01-18 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | B | 0.90 | 0.75 | 0.98 | B | T |
ENG LC | 22-08-17 | 2 - 3 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.27 | T | 0.98 | 0.75 | 0.90 | T | T |
ENG FAC | 14-01-14 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.67 | -0.26 | -0.17 | B | 0.88 | 1.00 | 1.00 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Bristol City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 14-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.31 | T | 0.80 | 0.25 | -0.93 | T | T |
ENG LCH | 11-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.28 | H | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | X |
ENG LCH | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.28 | H | 0.99 | 0.5 | 0.89 | T | X |
ENG LCH | 04-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | T | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | H |
ENG LCH | 21-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.37 | -0.31 | -0.40 | H | 1.00 | 0 | 0.88 | H | X |
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.23 | T | 0.95 | 0.75 | 0.93 | T | X |
ENG LCH | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | B | 0.87 | 0.5 | -0.99 | B | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.42 | H | 0.77 | -0.25 | -0.89 | B | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.31 | T | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Watford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 29-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 5 | -0.60 | -0.27 | -0.22 | 0.87 | 0.75 | -0.99 | X | ||
ENG LCH | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.40 | -0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
ENG LCH | 12-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.43 | -0.31 | -0.34 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG LCH | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.33 | -0.98 | 0.25 | 0.86 | T | ||
ENG LCH | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.81 | X | ||
ENG LCH | 23-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.29 | -0.35 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | X | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | -0.94 | 1 | 0.82 | X | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.68 | -0.97 | -1 | 0.85 | T | ||
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.18 | 0.89 | 1 | 0.99 | T | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0 | -0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Bristol City |
Bristol City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | West Bromwich(WBA) | 3 Ngày |
ENG LCH | 12-04-2025 | Khách | Queens Park Rangers (QPR) | 7 Ngày |
ENG LCH | 18-04-2025 | Chủ | Sunderland A.F.C | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | Hull City | 3 Ngày |
ENG LCH | 12-04-2025 | Khách | West Bromwich(WBA) | 7 Ngày |
ENG LCH | 18-04-2025 | Chủ | Burnley | 13 Ngày |