[INT CF-] Kansas City Current (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Houston Dash (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 16.7% |
Kansas City Current (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA WD1 | 29-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.73 | -0.23 | -0.16 | T | 0.93 | -0.80 | 0.89 | T | X |
USA WD1 | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | -0.98 | -0.50 | 0.80 | B | X |
USA WD1 | 27-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NWSLCup | 23-07-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA WD1 | 27-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NWSLCup | 19-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.57 | -0.27 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.79 | T | X |
USA WD1 | 16-10-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA WD1 | 02-07-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
USA WD1 | 08-05-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0.00 | 0.93 | B | X |
NWSLCup | 16-04-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Kansas City Current (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA WD1 | 06-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
USA WD1 | 29-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.73 | -0.23 | -0.16 | T | 0.93 | 1.25 | 0.89 | T | X |
USA WD1 | 23-06-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 4 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | T | 0.90 | 0 | 0.92 | T | T |
USA WD1 | 15-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | H | -0.97 | 1.25 | 0.79 | T | T |
USA WD1 | 09-06-24 | 5 - 2 (2 - 2) | 6 - 5 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | T | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | T |
USA WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
USA WD1 | 19-05-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
USA WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
USA WD1 | 09-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | X |
USA WD1 | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Houston Dash (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA WD1 | 06-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X | ||
USA WD1 | 29-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.73 | -0.23 | -0.16 | T | 0.93 | 1.25 | 0.89 | T | X |
USA WD1 | 22-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
USA WD1 | 16-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
USA WD1 | 08-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.52 | -0.33 | -0.31 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | X | ||
USA WD1 | 25-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
USA WD1 | 18-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.23 | -0.26 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
USA WD1 | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
USA WD1 | 09-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 8 | -0.31 | -0.33 | -0.48 | -0.99 | -0.25 | 0.81 | X | ||
USA WD1 | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 13%
Kansas City Current (w) |
Kansas City Current (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USA WD1 | 29-08-2024 | Khách | Washington Spirit (W) | 40 Ngày |
USA WD1 | 01-09-2024 | Khách | North Carolina (W) | 43 Ngày |
USA WD1 | 07-09-2024 | Chủ | Utah Royals (W) | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USA WD1 | 24-08-2024 | Chủ | Orlando Pride (W) | 34 Ngày |
USA WD1 | 01-09-2024 | Chủ | Utah Royals (W) | 42 Ngày |
USA WD1 | 08-09-2024 | Khách | Gotham FC (W) | 50 Ngày |