So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-1
0.82
0.83
3
0.97
5.00
4.45
1.48
Live
0.85
-1
-0.97
0.87
3.25
0.99
4.20
4.40
1.57
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.15
2.5
0.01
20.00
16.00
1.01
BET365Sớm
-0.95
-1
0.80
0.85
3
1.00
5.25
4.33
1.48
Live
0.85
-1
1.00
0.87
3.25
0.97
5.00
4.20
1.60
Run
-0.69
0
0.57
-0.14
2.5
0.09
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.79
-0.75
-0.93
-0.96
3.25
0.80
3.35
3.65
1.83
Live
0.91
-1
0.99
0.89
3.25
0.99
4.30
4.25
1.58
Run
-0.69
0
0.59
-0.15
2.5
0.07
21.00
4.70
1.19
188betSớm
-0.99
-1
0.83
0.84
3
0.98
5.00
4.45
1.48
Live
0.86
-1
-0.96
0.88
3.25
1.00
4.20
4.40
1.57
Run
0.08
-0.25
-0.18
-0.18
2.5
0.06
20.00
16.00
1.01
SbobetSớm
1.00
-1
0.88
0.91
3
0.95
5.00
4.06
1.47
Live
0.89
-1
-0.99
0.81
3.25
-0.93
4.34
4.10
1.59
Run
-0.67
0
0.57
-0.12
2.5
0.02
20.00
5.10
1.16

Bên nào sẽ thắng?

Jong Ajax (Youth)
ChủHòaKhách
Volendam
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Jong Ajax (Youth)So Sánh Sức MạnhVolendam
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NED Eerste Divisie-17] Jong Ajax (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3387183548311724.2%
165471816191631.3%
1733111732121717.6%
6114410416.7%
[NED Eerste Divisie-1] Volendam
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
332346783673169.7%
171403461442182.4%
16943322231256.3%
660017418100.0%

Thành tích đối đầu

Jong Ajax (Youth)            
Chủ - Khách
VolendamJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Volendam
VolendamJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Volendam
VolendamJong Ajax (Youth)
VolendamJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Volendam
VolendamJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Volendam
Jong Ajax (Youth)Volendam
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D225-11-243 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.70-0.20-0.20B0.90-0.800.92BX
INT CF02-08-243 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.26-0.60T0.85-0.750.85TT
HOL D216-04-223 - 1
(1 - 1)
9 - 5-0.49-0.27-0.35B0.840.250.98BT
HOL D219-11-214 - 4
(4 - 2)
1 - 16-0.43-0.27-0.41H0.860.000.96HT
INT CF31-07-214 - 2
(3 - 0)
5 - 3-0.56-0.27-0.33B0.800.500.90BT
HOL D223-02-213 - 2
(0 - 0)
9 - 4-0.56-0.25-0.29B0.990.750.89BT
HOL D223-11-201 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.39-0.25-0.47H0.89-0.250.93BX
HOL D206-03-204 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.50-0.26-0.36B-0.990.500.81BT
HOL D204-11-191 - 3
(0 - 0)
6 - 2-0.66-0.22-0.22B0.861.00-0.98BT
HOL D228-01-191 - 3
(1 - 1)
14 - 5-0.70-0.22-0.20B0.98-0.800.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Jong Ajax (Youth)            
Chủ - Khách
Den BoschJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Emmen
VVV VenloJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)FC Eindhoven
FC Utrecht (Youth)Jong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)SC Cambuur
ADO Den HaagJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Excelsior SBV
SC TelstarJong Ajax (Youth)
Jong Ajax (Youth)Jong PSV Eindhoven (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D216-03-253 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.50-0.27-0.33B-0.990.50.81BT
HOL D211-03-250 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.34-0.27-0.49B-0.99-0.250.81BX
HOL D207-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.49-0.27-0.34B0.840.250.98BX
HOL D203-03-250 - 2
(0 - 0)
1 - 13-0.48-0.27-0.35B0.880.250.94BX
HOL D228-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 10-0.34-0.26-0.50T-0.99-0.250.81TX
HOL D224-02-251 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.34-0.26-0.50H0.80-0.5-0.98BX
HOL D214-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.69-0.22-0.19B0.971.250.85TX
HOL D210-02-253 - 2
(0 - 1)
9 - 7-0.25-0.24-0.62T0.75-1-0.93HT
HOL D225-01-253 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.57-0.26-0.27B0.940.750.88BH
HOL D220-01-254 - 0
(2 - 0)
7 - 7-0.60-0.23-0.27T0.880.750.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Volendam            
Chủ - Khách
VolendamSC Cambuur
VolendamSC Telstar
FC OssVolendam
VolendamHelmond Sport
VVV VenloVolendam
EmmenVolendam
VolendamADO Den Haag
Den BoschVolendam
VolendamMVV Maastricht
VolendamVitesse Arnhem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D215-03-254 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.44-0.27-0.390.790-0.97T
HOL D211-03-253 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.56-0.26-0.29-0.980.750.80H
HOL D207-03-250 - 2
(0 - 1)
6 - 9-0.27-0.26-0.570.87-0.750.95X
HOL D228-02-253 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.67-0.22-0.210.8510.97T
HOL D222-02-251 - 3
(0 - 0)
3 - 5-0.28-0.25-0.570.85-0.750.97T
HOL D215-02-251 - 2
(0 - 2)
9 - 0-0.42-0.27-0.420.9100.91H
HOL D207-02-251 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.51-0.26-0.330.980.50.84X
HOL D231-01-253 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.30-0.26-0.540.96-0.50.86X
HOL D224-01-253 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.71-0.20-0.190.851.250.97T
HOL D217-01-254 - 0
(3 - 0)
2 - 13-0.71-0.20-0.180.871.250.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

Jong Ajax (Youth)So sánh số liệuVolendam
  • 11Tổng số ghi bàn25
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.5
  • 16Tổng số mất bàn10
  • 1.6Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Jong Ajax (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem14XemXem1XemXem16XemXem45.2%XemXem8XemXem25.8%XemXem19XemXem61.3%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem9XemXem56.2%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Volendam
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem23XemXem2XemXem6XemXem74.2%XemXem15XemXem48.4%XemXem13XemXem41.9%XemXem
16XemXem13XemXem0XemXem3XemXem81.2%XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem
15XemXem10XemXem2XemXem3XemXem66.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem
6600100.0%Xem350.0%116.7%Xem
Jong Ajax (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem17XemXem4XemXem10XemXem54.8%XemXem10XemXem32.3%XemXem21XemXem67.7%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem3XemXem20%XemXem12XemXem80%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Volendam
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem2XemXem13XemXem51.6%XemXem18XemXem58.1%XemXem13XemXem41.9%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
15XemXem8XemXem2XemXem5XemXem53.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Jong Ajax (Youth)Thời gian ghi bànVolendam
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    5
    0 Bàn
    11
    4
    1 Bàn
    2
    13
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    0
    5
    4+ Bàn
    10
    32
    Bàn thắng H1
    11
    30
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Jong Ajax (Youth)Chi tiết về HT/FTVolendam
  • 4
    13
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    14
    6
    H/H
    6
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
Jong Ajax (Youth)Số bàn thắng trong H1&H2Volendam
  • 4
    13
    Thắng 2+ bàn
    1
    6
    Thắng 1 bàn
    15
    7
    Hòa
    7
    4
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Jong Ajax (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D204-04-2025KháchDordrecht4 Ngày
HOL D214-04-2025ChủVitesse Arnhem14 Ngày
HOL D219-04-2025KháchDe Graafschap19 Ngày
Volendam
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D204-04-2025ChủJong PSV Eindhoven (Youth)4 Ngày
HOL D214-04-2025KháchAZ Alkmaar (Youth)14 Ngày
HOL D220-04-2025ChủExcelsior SBV20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 24.2%Thắng69.7% [23]
  • [7] 21.2%Hòa12.1% [23]
  • [18] 54.5%Bại18.2% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 15.2%Thắng27.3% [9]
  • [4] 12.1%Hòa12.1% [4]
  • [7] 21.2%Bại9.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    78
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    2.36
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 9.09%Hòa0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Jong Ajax (Youth) VS Volendam ngày 01-04-2025 - Thông tin đội hình