So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0.25
0.80
-0.95
3
0.81
2.39
3.65
2.79
Live
0.84
0
-0.95
-0.97
2.5
0.85
2.51
3.35
2.80
Run
0.75
0
-0.88
-0.26
7.5
0.14
26.00
19.00
1.01
BET365Sớm
0.98
0
0.92
0.93
3
0.93
2.50
3.75
2.40
Live
-0.93
0.25
0.83
1.00
2.5
0.85
2.30
3.50
2.88
Run
0.90
0
0.95
-0.22
8.5
0.15
201.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.92
0.25
0.79
-0.94
3
0.80
2.30
3.65
2.71
Live
0.85
0
-0.93
1.00
2.5
0.90
2.58
3.30
2.77
Run
0.80
0
-0.89
-0.27
7.5
0.16
27.00
7.30
1.10
188betSớm
-0.92
0.25
0.81
-0.94
3
0.82
2.39
3.65
2.79
Live
0.86
0
-0.94
-0.98
2.5
0.88
2.36
3.45
2.95
Run
0.84
0
-0.94
-0.29
7.5
0.19
26.00
19.00
1.01
SbobetSớm
-0.88
0.25
0.78
-0.93
3
0.80
2.36
3.38
2.61
Live
0.85
0
-0.93
0.96
2.5
0.94
2.42
3.33
2.87
Run
0.83
0
-0.92
-0.29
7.5
0.21
18.00
8.60
1.10

Bên nào sẽ thắng?

FC Twente Enschede
ChủHòaKhách
Feyenoord
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Twente EnschedeSo Sánh Sức MạnhFeyenoord
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 6H 2B
    2T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NED Eredivisie-6] FC Twente Enschede
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271377533946648.1%
13931301430469.2%
14446232516628.6%
63211281150.0%
[NED Eredivisie-3] Feyenoord
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271584613253355.6%
14932301530364.3%
13652311723446.2%
623144933.3%

Thành tích đối đầu

FC Twente Enschede            
Chủ - Khách
FeyenoordFC Twente Enschede
FeyenoordFC Twente Enschede
FC Twente EnschedeFeyenoord
FC Twente EnschedeFeyenoord
FeyenoordFC Twente Enschede
FeyenoordFC Twente Enschede
FC Twente EnschedeFeyenoord
FC Twente EnschedeFeyenoord
FC Twente EnschedeFeyenoord
FeyenoordFC Twente Enschede
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D106-10-242 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.60-0.24-0.21B0.850.75-0.97BT
HOL D128-01-240 - 0
(0 - 0)
9 - 0-0.68-0.21-0.17H1.00-0.800.88TX
HOL D129-10-232 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.35-0.25-0.45T0.90-0.250.98TH
HOL D129-01-231 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.37-0.27-0.40H-0.980.000.86HX
HOL D109-10-222 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.63-0.22-0.20B0.951.000.93BX
HOL D115-05-221 - 2
(0 - 2)
7 - 0-0.68-0.21-0.16T-0.97-0.800.85TH
HOLC15-12-211 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.33-0.29-0.49H-0.98-0.250.80BX
HOL D128-11-210 - 0
(0 - 0)
2 - 13-0.28-0.25-0.52H0.95-0.500.93BX
HOL D121-02-212 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.32-0.27-0.50H0.87-0.50-0.99BT
HOL D120-09-201 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.72-0.20-0.16H0.87-0.80-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

FC Twente Enschede            
Chủ - Khách
GroningenFC Twente Enschede
FC Twente EnschedeNEC Nijmegen
Bodo GlimtFC Twente Enschede
FC Twente EnschedeRKC Waalwijk
FC Twente EnschedeBodo Glimt
SC HeerenveenFC Twente Enschede
Go Ahead EaglesFC Twente Enschede
FC Twente EnschedeBesiktas JK
Malmo FFFC Twente Enschede
NAC BredaFC Twente Enschede
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D101-03-251 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.29-0.27-0.52H0.95-0.50.93BX
HOL D123-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.63-0.24-0.21T-0.9910.87TX
UEFA EL20-02-253 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.50-0.26-0.29B1.000.50.88BT
HOL D116-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.76-0.19-0.14T0.931.50.95TX
UEFA EL13-02-252 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.51-0.27-0.31T0.980.50.90TH
HOL D109-02-253 - 3
(1 - 2)
9 - 2-0.27-0.26-0.52H0.95-0.50.93BT
HOL D102-02-252 - 2
(1 - 0)
4 - 8-0.40-0.28-0.41H0.9600.92HT
UEFA EL30-01-251 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.50-0.27-0.32T-0.980.50.80TX
UEFA EL23-01-252 - 3
(1 - 1)
9 - 7-0.39-0.32-0.38T0.8700.95TT
HOL D119-01-252 - 1
(2 - 0)
7 - 7-0.24-0.25-0.58B0.96-0.750.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Feyenoord            
Chủ - Khách
FeyenoordInter Milan
FeyenoordNEC Nijmegen
FeyenoordAlmere City FC
AC MilanFeyenoord
NAC BredaFeyenoord
FeyenoordAC Milan
FeyenoordSparta Rotterdam
PSV EindhovenFeyenoord
AFC AjaxFeyenoord
LilleFeyenoord
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA CL05-03-250 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.22-0.25-0.580.94-0.750.94X
HOL D101-03-250 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.74-0.20-0.15-0.951.50.83X
HOL D122-02-252 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.86-0.14-0.080.852-0.97X
UEFA CL18-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.20-0.160.981.250.90X
HOL D115-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.20-0.22-0.660.99-10.89X
UEFA CL12-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.28-0.430.85-0.25-0.97X
HOL D108-02-253 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.76-0.18-0.120.901.50.98H
HOLC05-02-252 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.63-0.23-0.240.800.75-0.93X
HOL D102-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.44-0.28-0.36-0.990.250.87T
UEFA CL29-01-256 - 1
(2 - 1)
7 - 5-0.53-0.27-0.240.860.5-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

FC Twente EnschedeSo sánh số liệuFeyenoord
  • 19Tổng số ghi bàn9
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 14Tổng số mất bàn14
  • 1.4Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Twente Enschede
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem3XemXem11XemXem41.7%XemXem14XemXem58.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Feyenoord
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem1XemXem15XemXem33.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem
FC Twente Enschede
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem2XemXem13XemXem37.5%XemXem13XemXem54.2%XemXem9XemXem37.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Feyenoord
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem2XemXem12XemXem41.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem15XemXem62.5%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Twente EnschedeThời gian ghi bànFeyenoord
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    6
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    8
    4
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    3
    4
    4+ Bàn
    19
    17
    Bàn thắng H1
    25
    26
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Twente EnschedeChi tiết về HT/FTFeyenoord
  • 8
    8
    T/T
    2
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    5
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    3
    3
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
FC Twente EnschedeSố bàn thắng trong H1&H2Feyenoord
  • 7
    8
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Twente Enschede
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D130-03-2025KháchHeracles Almelo14 Ngày
HOL D105-04-2025ChủFortuna Sittard20 Ngày
HOL D113-04-2025KháchPEC Zwolle28 Ngày
Feyenoord
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D130-03-2025ChủGo Ahead Eagles14 Ngày
HOL D102-04-2025ChủGroningen17 Ngày
HOL D105-04-2025KháchAZ Alkmaar20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Twente Enschede
Feyenoord
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 48.1%Thắng55.6% [15]
  • [7] 25.9%Hòa29.6% [15]
  • [7] 25.9%Bại14.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [9] 33.3%Thắng22.2% [6]
  • [3] 11.1%Hòa18.5% [5]
  • [1] 3.7%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.96 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    61
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    2.26
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 27.27%Hòa33.33% [3]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Twente Enschede VS Feyenoord ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình