[ENG EFL League Two-4] Notts County |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 19 | 11 | 10 | 61 | 39 | 68 | 4 | 47.5% |
20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 14 | 35 | 6 | 50.0% |
20 | 9 | 6 | 5 | 33 | 25 | 33 | 1 | 45.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
[ENG EFL League Two-16] Barrow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 13 | 10 | 17 | 44 | 47 | 49 | 16 | 32.5% |
20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 19 | 32 | 12 | 45.0% |
20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 28 | 17 | 18 | 20.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 33.3% |
Notts County |
Chủ - Khách |
---|
BarrowNotts County |
Notts CountyBarrow |
BarrowNotts County |
BarrowNotts County |
Notts CountyBarrow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 22-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | H | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
ENG L2 | 27-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
ENG L2 | 07-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.49 | H | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
ENG Conf | 07-03-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | X |
ENG Conf | 16-11-19 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.34 | B | 0.85 | 0.25 | 0.99 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Notts County |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | T | -0.96 | 1 | 0.78 | T | T |
ENG L2 | 18-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | H | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | X |
ENG L2 | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.42 | B | -0.99 | 0 | 0.81 | B | X |
ENG L2 | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | X |
ENG L2 | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.33 | -0.31 | -0.49 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | T |
ENG L2 | 28-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
ENG L2 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | H | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | X |
ENG L2 | 18-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | T | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | T |
ENG L2 | 04-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | X |
ENG L2 | 01-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Barrow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 22-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.34 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
ENG L2 | 15-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | 0.87 | 0 | 0.95 | T | ||
ENG L2 | 11-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
ENG L2 | 08-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.47 | -0.33 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
ENG L2 | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | 0.91 | -0.25 | 0.91 | X | ||
ENG L2 | 29-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 12 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | 1.00 | 0 | 0.82 | T | ||
ENG L2 | 25-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
ENG L2 | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
ENG L2 | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.59 | -0.30 | -0.23 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | X | ||
ENG L2 | 01-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.38 | -0.32 | -0.41 | 0.99 | 0 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Notts County |
Notts County |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 08-03-2025 | Khách | AFC Wimbledon | 4 Ngày |
ENG L2 | 15-03-2025 | Chủ | Chesterfield | 11 Ngày |
ENG L2 | 22-03-2025 | Chủ | Crewe Alexandra | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 08-03-2025 | Chủ | Accrington Stanley | 4 Ngày |
ENG L2 | 15-03-2025 | Khách | Morecambe | 11 Ngày |
ENG L2 | 22-03-2025 | Khách | AFC Wimbledon | 18 Ngày |