So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.25
0.92
0.90
2.5
0.86
2.85
3.30
2.13
Live
1.00
0
0.76
0.90
2.25
0.86
2.65
3.20
2.34
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.75
-0.25
-0.95
0.90
2.5
0.90
3.00
3.20
2.40
Live
-0.98
0
0.77
0.85
2.25
0.95
2.90
2.90
2.62
Run
0.60
0
-0.77
-0.10
1.5
0.05
151.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.90
-0.25
0.86
0.88
2.5
0.88
3.15
3.25
2.05
Live
0.71
-0.25
-0.88
0.90
2.25
0.92
2.71
3.00
2.39
Run
0.66
0
-0.82
-0.20
1.5
0.09
75.00
4.90
1.11
188betSớm
0.85
-0.25
0.93
0.91
2.5
0.87
2.85
3.30
2.13
Live
-0.99
0
0.77
0.91
2.25
0.87
2.65
3.20
2.34
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.95
-0.25
0.87
0.80
2.5
1.00
3.01
3.17
2.02
Live
0.81
-0.25
-0.97
-0.88
2.5
0.70
2.84
3.05
2.26
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Partizan Belgrade
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhPartizan Belgrade
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2910910373839734.5%
145451714191135.7%
15555202420633.3%
622266833.3%
[SER Super liga-2] Partizan Belgrade
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291793562960258.6%
15861291530253.3%
14932271430264.3%
63301571250.0%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomPartizan Belgrade
Cukaricki StankomPartizan Belgrade
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomPartizan Belgrade
Cukaricki StankomPartizan Belgrade
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomPartizan Belgrade
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-10-243 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.61-0.26-0.25B0.870.750.95BT
SER D117-05-240 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.41-0.29-0.41B0.880.000.88BX
SER D114-04-243 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.34-0.30-0.48T0.96-0.250.86TT
SER D112-11-232 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.68-0.26-0.18B0.941.000.88HT
SER D123-04-231 - 0
(1 - 0)
0 - 1-0.38-0.33-0.42T0.970.000.85TX
SER D120-04-231 - 0
(0 - 0)
10 - 2---T---
SER D116-10-223 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.68-0.25-0.20B0.891.000.93HT
SER D120-04-223 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.81-0.20-0.11B0.88-0.670.94BT
SER D110-04-220 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.18-0.25-0.69H1.00-1.000.82BX
SER D131-10-212 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.84-0.18-0.10B0.89-0.570.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
FK Napredak KrusevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Backa TopolaCukaricki Stankom
Jedinstvo UBCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
TekstilacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Cukaricki StankomDunajska Streda
Botev PlovdivCukaricki Stankom
Lech PoznanCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D108-03-252 - 1
(2 - 0)
4 - 7-0.32-0.30-0.50B0.99-0.250.77BT
SER D103-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.51-0.29-0.32H0.980.50.84TX
SER D127-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.50-0.30-0.33B0.780.250.98BT
SER D123-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.20-0.26-0.66T0.85-10.97HX
SER D117-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.59-0.29-0.24H0.920.750.90TX
SER D107-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.25-0.30-0.56T0.99-0.50.77TX
SER D101-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.68-0.25-0.19H0.8710.95TX
INT CF23-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.27-0.39H0.860.250.84TX
INT CF19-01-252 - 3
(0 - 1)
- ---T--
INT CF16-01-253 - 1
(1 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Partizan Belgrade            
Chủ - Khách
TekstilacPartizan Belgrade
Partizan BelgradeMladost Lucani
Crvena ZvezdaPartizan Belgrade
Partizan BelgradeOFK Beograd
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
Partizan BelgradeFK Spartak Zlatibor Voda
Jagiellonia BialystokPartizan Belgrade
FC Hebar PazardzhikPartizan Belgrade
Dukla PraguePartizan Belgrade
Partizan BelgradeDebrecin VSC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D102-03-251 - 4
(0 - 2)
3 - 1-0.19-0.25-0.690.98-10.84T
SER D126-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.74-0.23-0.150.901.250.92X
SER D122-02-253 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.79-0.19-0.140.821.51.00T
SER D115-02-254 - 1
(3 - 0)
6 - 1-0.68-0.25-0.190.8710.95T
SER D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.30-0.370.980.250.78X
SER D101-02-252 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.78-0.20-0.140.931.50.89T
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 3-----
INT CF23-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 0-----
INT CF19-01-252 - 2
(1 - 2)
5 - 1-----
INT CF15-01-251 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.60-0.27-0.250.890.750.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuPartizan Belgrade
  • 10Tổng số ghi bàn20
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.0
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa60.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem6XemXem3XemXem18XemXem22.2%XemXem13XemXem48.1%XemXem13XemXem48.1%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
14XemXem2XemXem3XemXem9XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Partizan Belgrade
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem15XemXem0XemXem10XemXem60%XemXem15XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem1XemXem13XemXem48.1%XemXem12XemXem44.4%XemXem7XemXem25.9%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem2XemXem14.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%116.7%Xem
Partizan Belgrade
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem1XemXem12XemXem50%XemXem14XemXem53.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànPartizan Belgrade
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    10
    0 Bàn
    15
    3
    1 Bàn
    5
    7
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    17
    21
    Bàn thắng H1
    11
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTPartizan Belgrade
  • 6
    8
    T/T
    3
    3
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    4
    H/T
    6
    8
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Partizan Belgrade
  • 3
    7
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D129-03-2025KháchFK Zeleznicar Pancevo14 Ngày
SER D105-04-2025ChủIMT Novi Beograd21 Ngày
Partizan Belgrade
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D129-03-2025ChủBacka Topola14 Ngày
SER D105-04-2025KháchRadnicki 1923 Kragujevac21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FK Čukarički
Partizan Belgrade
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 34.5%Thắng58.6% [17]
  • [9] 31.0%Hòa31.0% [17]
  • [10] 34.5%Bại10.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.2%Thắng31.0% [9]
  • [4] 13.8%Hòa10.3% [3]
  • [5] 17.2%Bại6.9% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    56
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.93
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 27.27%Hòa44.44% [4]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FK Čukarički VS Partizan Belgrade ngày 17-03-2025 - Thông tin đội hình