So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.5
0.83
0.91
2
0.89
1.99
3.00
3.50
Live
0.65
0.25
-0.83
0.92
2
0.88
1.92
3.00
3.75
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.22
3.5
0.02
1.02
9.70
26.00
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
0.88
2
0.93
1.91
3.10
3.90
Live
0.78
0.25
-0.97
0.95
2
0.85
2.05
3.00
3.60
Run
0.80
0
1.00
-0.11
3.5
0.05
1.00
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.88
0.5
0.88
0.84
2
0.92
1.93
3.00
3.70
Live
0.56
0.25
-0.72
0.96
2
0.86
1.73
3.05
4.65
Run
0.89
0
0.95
-0.25
3.5
0.09
-
-
-
188betSớm
1.00
0.5
0.84
0.92
2
0.90
1.99
3.00
3.50
Live
0.66
0.25
-0.83
0.93
2
0.89
1.92
3.00
3.75
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.21
3.5
0.03
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.93
0.5
0.85
0.83
2
0.95
1.93
2.78
3.41
Live
-0.97
0.5
0.81
0.87
2
0.95
2.03
2.88
3.55
Run
0.95
0
0.89
-0.22
3.5
0.08
1.01
7.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

AmaZulu
ChủHòaKhách
Royal AM
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AmaZuluSo Sánh Sức MạnhRoyal AM
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 62%So Sánh Đối Đầu38%
  • Tất cả
  • 3T 6H 1B
    1T 6H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-7] AmaZulu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2510312283233740.0%
13715161522353.8%
12327121711825.0%
621388733.3%
[ZA Premier League-16] Royal AM
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1115510148169.1%
61236851616.7%
5032463160.0%
6114711416.7%

Thành tích đối đầu

AmaZulu            
Chủ - Khách
AmaZuluRoyal AM
AmaZuluRoyal AM
Royal AMAmaZulu
AmaZuluRoyal AM
Royal AMAmaZulu
Royal AMAmaZulu
AmaZuluRoyal AM
AmaZuluRoyal AM
Royal AMAmaZulu
AmaZuluRoyal AM
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SALC22-02-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.47-0.34-0.31T0.840.250.98TX
SAPL D129-12-233 - 0
(3 - 0)
5 - 4-0.49-0.34-0.29T-0.960.500.78TT
SAPL D105-08-230 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.43-0.35-0.34H-0.940.250.76TX
SAPL D125-02-231 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.46-0.34-0.32H0.900.250.92TH
SAPL D108-01-232 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.44-0.36-0.33B-0.980.250.80BH
SAPL D124-04-220 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.43-0.34-0.35H-0.950.250.77TX
SAPL D104-12-210 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.45-0.34-0.33H0.960.250.86TX
SAPL D102-02-214 - 3
(1 - 1)
3 - 3-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TT
SAPL D110-01-211 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.49-0.33-0.30H-0.960.500.78TH
SAPL D124-08-202 - 2
(1 - 1)
- -0.36-0.33-0.43H0.73-0.25-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

AmaZulu            
Chủ - Khách
Richards BayAmaZulu
AmaZuluChippa United
Orlando PiratesAmaZulu
AmaZuluStellenbosch FC
Marumo Gallants FCAmaZulu
AmaZuluKaizer Chiefs
Polokwane City FCAmaZulu
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Sekhukhune UnitedAmaZulu
AmaZuluKaizer Chiefs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D130-11-241 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.42-0.37-0.33T-0.930.250.74TT
SAPL D129-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.40-0.35-0.37T0.8400.98TT
SAPL D125-10-242 - 1
(2 - 0)
10 - 2-0.69-0.27-0.16B0.9010.92HT
SAPL CUP18-10-241 - 1
(0 - 1)
7 - 7---H--
SAPL D128-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.38-0.35-0.40B0.9500.87BX
SAPL D125-09-241 - 3
(0 - 3)
3 - 5-0.34-0.35-0.43B0.74-0.25-0.98BT
SAPL D114-09-242 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.40-0.35-0.36B0.7800.98BT
SAPL D125-05-241 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.49-0.29-0.34B0.820.251.00BT
SAPL D118-05-240 - 1
(0 - 1)
14 - 1-0.44-0.34-0.33T1.000.250.82TX
SAPL D112-05-241 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.38-0.36-0.38H0.9100.91HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

Royal AM            
Chủ - Khách
Kaizer ChiefsRoyal AM
Royal AMLamontville Golden Arrows
Royal AMPolokwane City FC
Royal AMSekhukhune United
Mamelodi SundownsRoyal AM
Cape Town CityRoyal AM
MagesiRoyal AM
Royal AMRichards Bay
Supersport UnitedRoyal AM
Royal AMCape Town City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D130-11-242 - 2
(2 - 0)
3 - 3-0.64-0.29-0.190.800.75-0.98T
SAPL D126-11-242 - 3
(1 - 0)
6 - 12-0.46-0.33-0.340.940.250.82T
SAPL D130-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.33-0.390.8800.94X
SAPL D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 10-0.31-0.34-0.470.96-0.250.86H
SAPL D123-10-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.79-0.22-0.120.941.50.82T
SAPL CUP19-10-243 - 0
(1 - 0)
5 - 4-----
SAPL D128-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.35-0.35-0.430.75-0.25-0.93X
SAPL D124-09-240 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.36-0.34-0.42-0.9700.73X
SAPL D121-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.65-0.27-0.200.770.75-0.95X
SAPL D114-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.34-0.33-0.450.80-0.250.96H

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

AmaZuluSo sánh số liệuRoyal AM
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

AmaZulu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Royal AM
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
AmaZulu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Royal AM
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AmaZuluThời gian ghi bànRoyal AM
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    7
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    0
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AmaZuluChi tiết về HT/FTRoyal AM
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    0
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
AmaZuluSố bàn thắng trong H1&H2Royal AM
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    6
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AmaZulu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D129-12-2024KháchCape Town City16 Ngày
SAPL D104-01-2025ChủLamontville Golden Arrows22 Ngày
SAPL D108-01-2025ChủSekhukhune United26 Ngày
Royal AM
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D129-12-2024ChủTS Galaxy16 Ngày
SAPL D111-01-2025KháchChippa United29 Ngày
SAPL D117-01-2025ChủOrlando Pirates35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 40.0%Thắng9.1% [1]
  • [3] 12.0%Hòa45.5% [1]
  • [12] 48.0%Bại45.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 4.0%Hòa27.3% [3]
  • [5] 20.0%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.12 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    1.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.73
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

AmaZulu VS Royal AM ngày 14-12-2024 - Thông tin đội hình