So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
1.00
0.90
2.25
0.90
2.38
3.20
2.59
Live
0.94
0
0.94
-0.97
2.25
0.83
2.55
3.15
2.55
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.15
2.5
0.01
1.06
8.10
31.00
BET365Sớm
0.78
0
-0.91
0.85
2.25
1.00
2.45
3.25
2.88
Live
0.92
0
0.92
-0.97
2.25
0.83
2.70
3.20
2.62
Run
-0.71
0
0.60
-0.13
2.5
0.07
1.01
51.00
501.00
Mansion88Sớm
0.77
0
-0.97
0.88
2.25
0.92
2.35
3.10
2.70
Live
0.92
0
0.98
0.99
2.25
0.89
2.53
3.10
2.61
Run
0.99
0
0.89
-0.20
2.5
0.11
1.09
5.70
118.00
188betSớm
0.83
0
-0.99
0.91
2.25
0.91
2.38
3.20
2.59
Live
0.95
0
0.95
1.00
2.25
0.88
2.55
3.15
2.55
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.14
2.5
0.02
1.06
7.90
31.00
SbobetSớm
0.81
0
-0.99
0.90
2.25
0.90
2.37
2.96
2.62
Live
0.97
0
0.93
-0.97
2.25
0.85
2.62
3.03
2.57
Run
0.93
0
0.95
-0.27
2.5
0.15
1.08
5.60
60.00

Bên nào sẽ thắng?

Crewe Alexandra
ChủHòaKhách
Grimsby Town
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Crewe AlexandraSo Sánh Sức MạnhGrimsby Town
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    6T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-8] Crewe Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4015169473961837.5%
20965282233845.0%
206104191728630.0%
623197933.3%
[ENG EFL League Two-7] Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4019516545762747.5%
209382729301445.0%
201028272832250.0%
622266833.3%

Thành tích đối đầu

Crewe Alexandra            
Chủ - Khách
Grimsby TownCrewe Alexandra
Crewe AlexandraGrimsby Town
Grimsby TownCrewe Alexandra
Grimsby TownCrewe Alexandra
Crewe AlexandraGrimsby Town
Grimsby TownCrewe Alexandra
Grimsby TownCrewe Alexandra
Grimsby TownCrewe Alexandra
Crewe AlexandraGrimsby Town
Crewe AlexandraGrimsby Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L214-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.31-0.41T0.930.000.89TX
ENG L213-04-240 - 3
(0 - 1)
4 - 13-0.47-0.30-0.35B0.880.250.94BT
ENG L209-12-232 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.45-0.29-0.38B-0.970.250.79BT
ENG L225-04-232 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.56-0.30-0.27B0.800.50-0.98BX
ENG L204-02-230 - 3
(0 - 2)
8 - 1-0.35-0.30-0.46B0.85-0.250.97BT
ENG LC09-08-224 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.41-0.29-0.40B0.900.000.92BT
ENG L207-09-190 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.40-0.30-0.42T0.990.000.85TX
ENG L204-05-192 - 0
(2 - 0)
9 - 8-0.43-0.30-0.36B-0.930.250.80BX
ENG L227-10-182 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.44-0.29-0.34T0.980.250.90TX
ENG L201-01-182 - 0
(2 - 0)
5 - 8-0.41-0.30-0.39T0.900.000.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Crewe Alexandra            
Chủ - Khách
Notts CountyCrewe Alexandra
Crewe AlexandraDoncaster Rovers
Salford CityCrewe Alexandra
Crewe AlexandraFleetwood Town
ChesterfieldCrewe Alexandra
Crewe AlexandraBarrow
GillinghamCrewe Alexandra
AFC WimbledonCrewe Alexandra
Crewe AlexandraNewport County
Harrogate TownCrewe Alexandra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L222-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.55-0.29-0.27H0.820.51.00TX
ENG L215-03-251 - 1
(1 - 0)
5 - 10-0.34-0.30-0.46H0.86-0.250.96BX
ENG L208-03-251 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.47-0.32-0.34H0.890.250.93TX
ENG L204-03-251 - 4
(0 - 2)
5 - 4-0.43-0.32-0.37B0.750-0.93BT
ENG L201-03-251 - 3
(0 - 2)
4 - 5-0.52-0.30-0.29T0.910.50.91TT
ENG L222-02-253 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.34-0.33T0.920.250.90TT
ENG L215-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.42-0.35-0.35H0.750-0.93HX
ENG L211-02-253 - 0
(2 - 0)
1 - 3-0.49-0.33-0.30B-0.960.50.78BT
ENG L208-02-250 - 3
(0 - 2)
14 - 4-0.67-0.26-0.20B0.9310.89BT
ENG L201-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.34-0.32-0.46H0.85-0.250.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Grimsby TownNewport County
Grimsby TownSalford City
Grimsby TownNotts County
WalsallGrimsby Town
Grimsby TownTranmere Rovers
Cheltenham TownGrimsby Town
Grimsby TownFleetwood Town
Doncaster RoversGrimsby Town
Grimsby TownCarlisle United
BromleyGrimsby Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L222-03-251 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.71-0.23-0.18-0.991.250.81X
ENG L215-03-250 - 1
(0 - 0)
2 - 9-0.49-0.29-0.320.810.25-0.99X
ENG L211-03-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.31-0.420.9700.85X
ENG L208-03-251 - 3
(1 - 2)
8 - 2-0.58-0.29-0.250.960.750.86T
ENG L204-03-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.52-0.31-0.290.910.50.91X
ENG L201-03-251 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.45-0.30-0.37-0.960.250.78X
ENG L222-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80T
ENG L215-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.62-0.27-0.230.860.750.96T
ENG L208-02-252 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.47-0.31-0.340.890.250.93T
ENG L201-02-250 - 2
(0 - 0)
12 - 4-0.52-0.30-0.300.940.50.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Crewe AlexandraSo sánh số liệuGrimsby Town
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn9
  • 1.4Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Crewe Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem21XemXem4XemXem13XemXem55.3%XemXem13XemXem34.2%XemXem25XemXem65.8%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
20XemXem12XemXem3XemXem5XemXem60%XemXem5XemXem25%XemXem15XemXem75%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem18XemXem3XemXem17XemXem47.4%XemXem21XemXem55.3%XemXem16XemXem42.1%XemXem
20XemXem8XemXem2XemXem10XemXem40%XemXem11XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem10XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Crewe Alexandra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem12XemXem12XemXem14XemXem31.6%XemXem13XemXem34.2%XemXem14XemXem36.8%XemXem
18XemXem7XemXem6XemXem5XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem3XemXem16.7%XemXem
20XemXem5XemXem6XemXem9XemXem25%XemXem3XemXem15%XemXem11XemXem55%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Grimsby Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem16XemXem6XemXem16XemXem42.1%XemXem12XemXem31.6%XemXem11XemXem28.9%XemXem
20XemXem7XemXem5XemXem8XemXem35%XemXem4XemXem20%XemXem8XemXem40%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem
611416.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Crewe AlexandraThời gian ghi bànGrimsby Town
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    15
    0 Bàn
    15
    14
    1 Bàn
    4
    8
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    12
    17
    Bàn thắng H1
    21
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Crewe AlexandraChi tiết về HT/FTGrimsby Town
  • 6
    9
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    5
    H/T
    18
    10
    H/H
    1
    5
    H/B
    1
    1
    B/T
    3
    2
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
Crewe AlexandraSố bàn thắng trong H1&H2Grimsby Town
  • 7
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    12
    Thắng 1 bàn
    21
    12
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    3
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Crewe Alexandra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L205-04-2025KháchBradford City4 Ngày
ENG L212-04-2025ChủCheltenham Town11 Ngày
ENG L218-04-2025KháchColchester United17 Ngày
Grimsby Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L205-04-2025ChủMorecambe4 Ngày
ENG L212-04-2025KháchHarrogate Town11 Ngày
ENG L218-04-2025ChủSwindon Town17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 37.5%Thắng47.5% [19]
  • [16] 40.0%Hòa12.5% [19]
  • [9] 22.5%Bại40.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [9] 22.5%Thắng25.0% [10]
  • [6] 15.0%Hòa5.0% [2]
  • [5] 12.5%Bại20.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 37.50%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 37.50%Hòa20.00% [2]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Crewe Alexandra VS Grimsby Town ngày 02-04-2025 - Thông tin đội hình