So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-1.25
0.92
0.94
3
0.76
5.20
4.20
1.39
Live
0.73
-1
0.97
0.95
3
0.75
4.15
3.85
1.54
Run
-0.71
0
0.41
-0.47
6.5
0.17
4.90
2.72
1.73
BET365Sớm
0.90
-1.5
0.90
0.98
3
0.83
7.00
5.50
1.30
Live
-0.97
-0.75
0.78
1.00
3
0.80
4.33
4.33
1.61
Run
0.35
-0.25
-0.48
-0.14
6.5
0.08
401.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.87
-1.5
0.89
0.93
3
0.83
6.00
4.50
1.37
Live
0.74
-1
-0.98
0.97
3
0.79
4.15
3.90
1.61
Run
0.58
-0.25
-0.74
-0.53
6.75
0.35
28.00
4.90
1.14
188betSớm
0.79
-1.25
0.93
0.95
3
0.77
5.20
4.20
1.39
Live
0.74
-1
0.98
0.96
3
0.76
4.15
3.85
1.54
Run
-0.70
0
0.42
-0.46
6.5
0.18
13.50
11.00
1.01
SbobetSớm
0.75
-1
-0.95
1.00
3
0.80
4.26
3.66
1.55
Live
0.71
-1
-0.92
1.00
3
0.80
4.13
3.62
1.58
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Aston Villa (w)
ChủHòaKhách
Manchester City (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Aston Villa (w)So Sánh Sức MạnhManchester City (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-11] Aston Villa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1834111837131116.7%
9225111881122.2%
91267195911.1%
64021991266.7%
[ENG FA WSL-4] Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181125402335461.1%
9603231118466.7%
9522171217455.6%
64021261266.7%

Thành tích đối đầu

Aston Villa (w)            
Chủ - Khách
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL20-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.88-0.16-0.10B0.77-0.500.93TX
ENG FAWSL18-05-241 - 2
(0 - 1)
1 - 8-0.08-0.13-0.94B0.94-2.500.76BX
ENG FAWSL09-12-232 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.84-0.18-0.13B0.80-0.570.90TX
ENG FA WC19-03-231 - 1
(1 - 1)
4 - 5---H---
ENG FAWSL21-01-231 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.86-0.18-0.11H0.74-0.570.96TX
ENG FAWSL18-09-224 - 3
(2 - 1)
3 - 5-0.06-0.11-0.95T0.78-2.750.92BT
ENG FAWSL15-01-220 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.08-0.13-0.93B0.83-2.500.87BX
ENG FAWSL20-11-215 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.94-0.13-0.07B0.88-0.400.82BT
ENG FA WC17-04-218 - 0
(3 - 0)
9 - 0---B---
ENG FAWSL17-01-217 - 0
(6 - 0)
4 - 0-0.96-0.10-0.06B0.91-0.330.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Aston Villa (w)            
Chủ - Khách
Aston Villa (W)Bristol Rovers (W)
Aston Villa (W)West Ham United (W)
Aston Villa (W)Charlton (W)
Arsenal (W)Aston Villa (W)
Tottenham Hotspur (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)CrystalPalace (W)
Manchester United (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC12-01-259 - 0
(5 - 0)
7 - 1---T--
ENG FAWSL15-12-243 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.60-0.28-0.27T0.850.750.85TT
ENG CWCUP11-12-244 - 1
(2 - 1)
11 - 1-0.84-0.19-0.12T0.851.750.85TT
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.87-0.18-0.11B0.751.750.95BT
ENG CWCUP23-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.44-0.29-0.43B0.8200.88BX
ENG FAWSL17-11-243 - 2
(2 - 1)
10 - 3-0.74-0.23-0.19T0.851.250.85TT
ENG FAWSL10-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.67-0.26-0.22H0.8910.81TX
ENG FAWSL03-11-241 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.42-0.29-0.44B0.9000.80BT
ENG FAWSL20-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.88-0.16-0.10B0.7720.93TX
ENG FAWSL13-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.25H0.800.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Manchester City (W)Ipswich Town (W)
Barcelona (W)Manchester City (W)
Everton FC (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)St. Polten (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Hammarby (W)Manchester City (W)
Chelsea FC (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Hammarby (W)
Manchester City (W)Tottenham Hotspur (W)
CrystalPalace (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC12-01-253 - 0
(1 - 0)
12 - 1-----
UEFA WUC18-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.81-0.19-0.120.981.750.78H
ENG FAWSL15-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.08-0.15-0.930.82-2.250.88X
UEFA WUC12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.99-0.10-0.070.803.750.90X
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.13-0.070.922.50.78T
UEFA WUC21-11-241 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.10-0.15-0.900.83-2.250.87X
ENG FAWSL16-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.31-0.340.750.250.95X
UEFA WUC12-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.96-0.10-0.060.8230.94X
ENG FAWSL08-11-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.85-0.19-0.120.801.750.90T
ENG FAWSL03-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 3-0.07-0.11-0.970.91-2.750.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Aston Villa (w)So sánh số liệuManchester City (w)
  • 21Tổng số ghi bàn21
  • 2.1Trung bình ghi bàn2.1
  • 13Tổng số mất bàn8
  • 1.3Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Aston Villa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Aston Villa (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Manchester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Aston Villa (w)Thời gian ghi bànManchester City (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    2
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    7
    Bàn thắng H1
    6
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Aston Villa (w)Chi tiết về HT/FTManchester City (w)
  • 1
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
Aston Villa (w)Số bàn thắng trong H1&H2Manchester City (w)
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aston Villa (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL02-02-2025ChủChelsea FC (W)8 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025KháchLeicester City (W)22 Ngày
ENG FAWSL02-03-2025ChủEverton FC (W)36 Ngày
Manchester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL02-02-2025ChủArsenal (W)8 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025ChủLiverpool (W)22 Ngày
ENG FAWSL02-03-2025KháchTottenham Hotspur (W)36 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 16.7%Thắng61.1% [11]
  • [4] 22.2%Hòa11.1% [11]
  • [11] 61.1%Bại27.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng27.8% [5]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [5] 27.8%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    2.22
  • TB mất điểm
    1.28
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.28
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [6] 60.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Aston Villa (w) VS Manchester City (w) ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình