[ENG FA WSL-11] Aston Villa (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 4 | 11 | 18 | 37 | 13 | 11 | 16.7% |
9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | 8 | 11 | 22.2% |
9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 19 | 5 | 9 | 11.1% |
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 9 | 12 | 66.7% |
[ENG FA WSL-4] Manchester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 11 | 2 | 5 | 40 | 23 | 35 | 4 | 61.1% |
9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 11 | 18 | 4 | 66.7% |
9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 17 | 4 | 55.6% |
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | 12 | 66.7% |
Aston Villa (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.77 | -0.50 | 0.93 | T | X |
ENG FAWSL | 18-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | B | 0.94 | -2.50 | 0.76 | B | X |
ENG FAWSL | 09-12-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.84 | -0.18 | -0.13 | B | 0.80 | -0.57 | 0.90 | T | X |
ENG FA WC | 19-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 21-01-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | H | 0.74 | -0.57 | 0.96 | T | X |
ENG FAWSL | 18-09-22 | 4 - 3 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | T | 0.78 | -2.75 | 0.92 | B | T |
ENG FAWSL | 15-01-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.08 | -0.13 | -0.93 | B | 0.83 | -2.50 | 0.87 | B | X |
ENG FAWSL | 20-11-21 | 5 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.94 | -0.13 | -0.07 | B | 0.88 | -0.40 | 0.82 | B | T |
ENG FA WC | 17-04-21 | 8 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 17-01-21 | 7 - 0 (6 - 0) | 4 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.91 | -0.33 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
Aston Villa (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 12-01-25 | 9 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAWSL | 15-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 6 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
ENG CWCUP | 11-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | T | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | T |
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.87 | -0.18 | -0.11 | B | 0.75 | 1.75 | 0.95 | B | T |
ENG CWCUP | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.44 | -0.29 | -0.43 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | X |
ENG FAWSL | 17-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 10 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
ENG FAWSL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | H | 0.89 | 1 | 0.81 | T | X |
ENG FAWSL | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.77 | 2 | 0.93 | T | X |
ENG FAWSL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | H | ||
ENG FAWSL | 15-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.08 | -0.15 | -0.93 | 0.82 | -2.25 | 0.88 | X | ||
UEFA WUC | 12-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | X | ||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | ||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.83 | -2.25 | 0.87 | X | ||
ENG FAWSL | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
UEFA WUC | 12-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.82 | 3 | 0.94 | X | ||
ENG FAWSL | 08-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
ENG FAWSL | 03-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.07 | -0.11 | -0.97 | 0.91 | -2.75 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Aston Villa (w) |
Aston Villa (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 02-02-2025 | Chủ | Chelsea FC (W) | 8 Ngày |
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Khách | Leicester City (W) | 22 Ngày |
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Chủ | Everton FC (W) | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 02-02-2025 | Chủ | Arsenal (W) | 8 Ngày |
ENG FAWSL | 16-02-2025 | Chủ | Liverpool (W) | 22 Ngày |
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 36 Ngày |