So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.5
0.80
-0.99
2
0.79
2.02
2.94
3.50
Live
0.95
0.25
0.87
0.97
2
0.83
2.23
2.95
3.00
Run
0.98
0
0.84
-0.31
6.5
0.11
5.20
1.32
5.70
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
0.90
2
0.90
2.15
3.10
3.10
Live
0.90
0.25
0.90
0.98
2
0.83
2.10
3.10
3.20
Run
0.77
0
-0.98
-0.13
6.5
0.07
1.00
41.00
101.00
Mansion88Sớm
-0.95
0.25
0.71
0.98
2
0.78
2.12
2.85
3.45
Live
0.92
0.25
0.92
0.95
2
0.87
2.16
2.92
3.20
Run
1.00
0
0.84
-0.17
6.5
0.07
1.16
4.20
43.00
188betSớm
-0.97
0.5
0.81
-0.98
2
0.80
2.02
2.94
3.50
Live
0.98
0.25
0.86
0.98
2
0.84
2.23
2.95
3.00
Run
0.99
0
0.85
-0.30
6.5
0.12
5.20
1.32
5.70
SbobetSớm
0.80
0.25
0.96
-0.99
2
0.75
2.03
2.80
3.30
Live
0.89
0.25
0.95
1.00
2
0.82
2.16
2.86
3.24
Run
0.91
0
0.93
-0.19
6.5
0.05
1.11
4.81
50.00

Bên nào sẽ thắng?

Sekhukhune United
ChủHòaKhách
AmaZulu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sekhukhune UnitedSo Sánh Sức MạnhAmaZulu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 2T 2H 4B
    4T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-5] Sekhukhune United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221048292634545.5%
12624181520650.0%
10424111114540.0%
622285833.3%
[ZA Premier League-7] AmaZulu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2510312283233740.0%
13715161522353.8%
12327121711825.0%
64111291366.7%

Thành tích đối đầu

Sekhukhune United            
Chủ - Khách
AmaZuluSekhukhune United
Sekhukhune UnitedAmaZulu
Sekhukhune UnitedAmaZulu
AmaZuluSekhukhune United
AmaZuluSekhukhune United
Sekhukhune UnitedAmaZulu
AmaZuluSekhukhune United
Sekhukhune UnitedAmaZulu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D108-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.41-0.35-0.36T0.800.00-0.98TT
SAPL D118-05-240 - 1
(0 - 1)
14 - 1-0.44-0.34-0.33B1.000.250.82BX
SALC14-03-240 - 2
(0 - 1)
14 - 2-0.48-0.35-0.29B0.790.250.97BT
SAPL D113-12-231 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.47-0.34-0.31B0.870.250.95BX
SAPL D129-04-232 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.41-0.38-0.33B-0.920.250.73BT
SAPL D131-12-220 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.37-0.34-0.41H-0.980.000.80HX
SAPL D107-05-220 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.46-0.35-0.31H0.910.250.85TX
SAPL D127-10-212 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.32-0.39-0.41T0.75-0.25-0.93TT

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Sekhukhune United            
Chủ - Khách
Sekhukhune UnitedSupersport United
Sekhukhune UnitedOrlando Pirates
Stellenbosch FCSekhukhune United
Sekhukhune UnitedCape Town City
Kaizer ChiefsSekhukhune United
Supersport UnitedSekhukhune United
AmaZuluSekhukhune United
Polokwane City FCSekhukhune United
Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC
Sekhukhune UnitedCape Town City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D109-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.44-0.34-0.34H-0.970.250.79TH
SAPL D105-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.26-0.34-0.52B0.91-0.50.91BT
SAPL D101-02-251 - 1
(1 - 1)
13 - 0-0.52-0.33-0.27H0.910.50.85TH
SALC27-01-252 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.45-0.34-0.32T0.930.250.83TT
SAPL D119-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.50-0.35-0.28B0.740.25-0.98BX
SAPL D112-01-250 - 3
(0 - 0)
5 - 4---T--
SAPL D108-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.41-0.35-0.36T0.800-0.98TT
SAPL D105-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.42-0.35-0.35H-0.930.250.74TT
SAPL D128-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.54-0.32-0.25T0.840.50.98TX
SAPL D107-12-241 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.40-0.35-0.36T0.810-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

AmaZulu            
Chủ - Khách
AmaZuluMarumo Gallants FC
Kaizer ChiefsAmaZulu
AmaZuluSupersport United
AmaZuluMighty Eagles FC
AmaZuluStellenbosch FC
MagesiAmaZulu
AmaZuluSekhukhune United
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Cape Town CityAmaZulu
AmaZuluMamelodi Sundowns
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D107-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.49-0.33-0.300.780.25-0.96H
SAPL D104-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.56-0.33-0.240.800.5-0.98T
SAPL D101-02-252 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.37-0.34-0.410.9800.78T
SALC28-01-255 - 1
(3 - 0)
7 - 0-----
SAPL D123-01-250 - 5
(0 - 1)
6 - 3-0.34-0.36-0.42-0.9300.75T
SAPL D111-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.34-0.34-0.440.78-0.250.98X
SAPL D108-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.41-0.35-0.36T0.800-0.98TT
SAPL D104-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.33-0.29-0.960.50.78X
SAPL D129-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.49-0.33-0.300.790.25-0.97X
SAPL D124-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.18-0.26-0.680.88-10.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Sekhukhune UnitedSo sánh số liệuAmaZulu
  • 13Tổng số ghi bàn13
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 6Tổng số mất bàn12
  • 0.6Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Sekhukhune United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
AmaZulu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem2XemXem7XemXem47.1%XemXem10XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Sekhukhune United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
632150.0%Xem466.7%233.3%Xem
AmaZulu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem13XemXem76.5%XemXem4XemXem23.5%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sekhukhune UnitedThời gian ghi bànAmaZulu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    7
    0 Bàn
    9
    4
    1 Bàn
    1
    5
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    9
    Bàn thắng H1
    10
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sekhukhune UnitedChi tiết về HT/FTAmaZulu
  • 2
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    2
    H/T
    4
    3
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Sekhukhune UnitedSố bàn thắng trong H1&H2AmaZulu
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    3
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sekhukhune United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D122-02-2025KháchChippa United3 Ngày
SAPL D102-03-2025ChủRoyal AM11 Ngày
SAPL D105-03-2025KháchRichards Bay14 Ngày
AmaZulu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D122-02-2025ChủMagesi3 Ngày
SAPL D102-03-2025ChủCape Town City11 Ngày
SAPL D105-03-2025KháchSupersport United14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Sekhukhune United
Chấn thương
AmaZulu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 45.5%Thắng40.0% [10]
  • [4] 18.2%Hòa12.0% [10]
  • [8] 36.4%Bại48.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng12.0% [3]
  • [2] 9.1%Hòa8.0% [2]
  • [4] 18.2%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.18 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.12
  • TB mất điểm
    1.28
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 16.67%Hòa20.00% [2]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Sekhukhune United VS AmaZulu ngày 20-02-2025 - Thông tin đội hình