[ENG EFL Championship-9] Watford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 15 | 8 | 16 | 47 | 51 | 53 | 9 | 38.5% |
20 | 11 | 3 | 6 | 24 | 19 | 36 | 7 | 55.0% |
19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 32 | 17 | 16 | 21.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
[ENG EFL Championship-23] Luton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 8 | 21 | 35 | 60 | 38 | 23 | 25.6% |
19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 19 | 27 | 19 | 36.8% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 41 | 11 | 21 | 15.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | 2 | 0.0% |
Watford |
Chủ - Khách |
---|
Luton TownWatford |
Luton TownWatford |
WatfordLuton Town |
Luton TownWatford |
WatfordLuton Town |
WatfordLuton Town |
Luton TownWatford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.31 | B | 1.00 | 0.50 | 0.88 | B | T |
ENG LCH | 01-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.30 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | X |
ENG LCH | 23-10-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.31 | T | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | T |
ENG LCH | 17-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.25 | -0.30 | -0.53 | B | 0.98 | -0.50 | 0.90 | B | X |
ENG LCH | 26-09-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | T | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | X |
ENG LCH | 09-04-06 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.59 | -0.30 | -0.23 | H | 0.82 | 0.50 | -0.93 | T | X |
ENG LCH | 02-01-06 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | 1.00 | 0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
Watford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | T | -0.94 | 1 | 0.82 | T | X |
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.68 | B | -0.97 | -1 | 0.85 | B | T |
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.18 | H | 0.89 | 1 | 0.99 | T | T |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | B | 0.80 | 0 | -0.93 | B | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.91 | B | T |
ENG LCH | 21-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | T |
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | T | 0.80 | 0 | -0.93 | T | X |
ENG LCH | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG FAC | 09-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 13 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.13 | B | 0.88 | 1.5 | 0.94 | B | T |
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.33 | -0.32 | -0.43 | B | 0.85 | -0.25 | -0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Luton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.44 | 0.86 | -0.25 | -0.98 | X | ||
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.22 | 0.92 | 0.75 | 0.96 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | -0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.46 | -0.31 | -0.30 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | X | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | 0.95 | 0 | 0.93 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | 0.87 | 0.25 | -0.99 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.15 | 0.95 | 1.25 | 0.87 | X | ||
ENG LCH | 06-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | 0.98 | 0 | 0.90 | T | ||
ENG LCH | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.37 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG LCH | 29-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 30%
Watford |
Watford |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 01-03-2025 | Khách | Stoke City | 6 Ngày |
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Millwall | 13 Ngày |
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Swansea City | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 01-03-2025 | Chủ | Portsmouth | 6 Ngày |
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | Burnley | 13 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Cardiff City | 16 Ngày |