So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
1.25
0.87
0.86
2.5
0.90
1.36
4.30
6.60
Live
0.95
1.25
0.87
0.79
2.5
0.97
1.35
4.10
5.90
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
3.5
0.01
1.06
7.30
26.00
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
1.00
3
0.80
1.36
4.75
6.25
Live
0.83
1.25
0.98
1.00
2.75
0.80
1.40
4.50
5.75
Run
0.50
0
-0.67
-0.14
3.5
0.08
-
-
-
Mansion88Sớm
0.91
1.25
0.83
0.91
2.75
0.83
1.37
4.25
6.50
Live
-0.99
1.25
0.83
0.87
2.5
0.95
1.41
4.10
5.90
Run
0.60
0
-0.76
-0.26
3.5
0.10
1.08
5.40
70.00
188betSớm
0.90
1.25
0.88
0.87
2.5
0.91
1.36
4.30
6.60
Live
0.92
1.25
0.92
0.84
2.5
0.98
1.31
4.25
6.50
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
3.5
0.02
1.06
7.30
26.00
SbobetSớm
0.95
1.25
0.87
0.90
2.5
0.90
1.35
3.98
6.50
Live
0.93
1.25
0.91
0.82
2.5
1.00
1.36
4.17
6.80
Run
0.64
0
-0.80
-0.18
3.5
0.04
1.08
5.40
70.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Tel Aviv
ChủHòaKhách
Hapoel Rishon Lezion
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Tel AvivSo Sánh Sức MạnhHapoel Rishon Lezion
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 5T 1H 3B
    3T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-2] Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3022626522144273.3%
15122135838780.0%
151041301434466.7%
64201251466.7%
[ISR Leumit League-16] Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31124154145801638.7%
157172217221146.7%
165381928181731.3%
6204712633.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel Rishon LezionHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Tel Aviv
Hapoel Rishon LezionHapoel Tel Aviv
Hapoel Rishon LezionHapoel Tel Aviv
Hapoel Rishon LezionHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D226-08-242 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.23-0.25-0.64B0.97-0.750.73BT
ISR LLTTC15-08-244 - 1
(1 - 0)
1 - 2-0.70-0.25-0.18T0.801.00-0.98TT
ISR D230-04-180 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.33-0.28H0.960.500.80TX
ISR D229-12-170 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.63-0.28-0.21B0.850.750.91BX
ISR D221-08-170 - 3
(0 - 0)
3 - 2-0.25-0.30-0.57T-0.99-0.500.75TT
ISR CUP15-01-151 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.25-0.29-0.59T0.81-0.750.95TT
ISR CUP12-03-131 - 0
(1 - 0)
- -0.18-0.28-0.67B0.85-1.000.97BX
ISR D111-02-121 - 2
(0 - 0)
- -0.17-0.29-0.67T0.85-1.000.97HT
ISR D129-10-116 - 0
(3 - 0)
- -0.77-0.23-0.12T0.90-0.670.92TT

Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Hapoel Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel AfulaHapoel Tel Aviv
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Herzliya
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivKafr Qasim
Hapoel Ramat GanHapoel Tel Aviv
Hapoel Umm Al FahmHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Kfar Shalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D206-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.22-0.76H-0.98-1.250.80BX
ISR CUP29-11-241 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.28-0.29-0.58T0.76-0.750.94TT
ISR D208-11-243 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.75-0.21-0.16T0.991.50.77TT
ISR D204-11-242 - 2
(2 - 2)
3 - 7-0.20-0.25-0.70H0.95-10.75BT
ISR D229-10-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.75-0.22-0.15T0.821.251.00TT
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.66T0.83-10.99HX
ISR D218-10-240 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.57-0.29-0.26B0.970.750.85BX
ISR D213-10-241 - 3
(1 - 0)
3 - 9-0.33-0.30-0.50T0.81-0.5-0.99TT
ISR D206-10-241 - 1
(0 - 1)
4 - 12-0.16-0.23-0.74H0.92-1.250.90BX
ISR D230-09-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.63-0.25-0.24T0.800.75-0.98TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Hapoel Rishon Lezion            
Chủ - Khách
Hapoel Umm Al FahmHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon LezionIroni Modiin
Hapoel Natzrat IllitHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon LezionHapoel Ramat Gan
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Afula
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D213-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.31-0.31-0.500.81-0.5-0.99X
ISR D209-12-241 - 4
(1 - 2)
6 - 5-0.35-0.30-0.470.90-0.250.92T
ISR CUP01-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.60-0.30-0.250.870.750.83X
ISR D208-11-243 - 2
(2 - 2)
3 - 9-0.50-0.30-0.320.760.251.00T
ISR D204-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.40-0.31-0.440.9400.76X
ISR D229-10-244 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.47-0.29-0.360.920.250.90T
ISR D225-10-240 - 2
(0 - 2)
1 - 4-0.27-0.30-0.551.00-0.50.82X
ISR D218-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.38-0.30-0.43-0.9700.79X
ISR D214-10-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.65-0.25-0.220.9810.78X
ISR D206-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.47-0.31-0.350.910.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Hapoel Tel AvivSo sánh số liệuHapoel Rishon Lezion
  • 19Tổng số ghi bàn9
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 8Tổng số mất bàn16
  • 0.8Trung bình mất bàn1.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem7XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Rishon Lezion
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem5XemXem6XemXem26.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Tel AvivThời gian ghi bànHapoel Rishon Lezion
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    7
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Tel AvivChi tiết về HT/FTHapoel Rishon Lezion
  • 1
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    11
    11
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Tel AvivSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Rishon Lezion
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP28-12-2024KháchIroni Tiberias8 Ngày
ISR D203-01-2025KháchHapoel Petah Tikva14 Ngày
ISR D210-01-2025ChủIroni Nir Ramat HaSharon21 Ngày
Hapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D203-01-2025ChủKafr Qasim14 Ngày
ISR D210-01-2025KháchHapoel Acre FC21 Ngày
ISR D217-01-2025ChủMaccabi Herzliya28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Rishon Lezion
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 73.3%Thắng38.7% [12]
  • [6] 20.0%Hòa12.9% [12]
  • [2] 6.7%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [12] 40.0%Thắng16.1% [5]
  • [2] 6.7%Hòa9.7% [3]
  • [1] 3.3%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    65 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Hòa18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Hapoel Tel Aviv VS Hapoel Rishon Lezion ngày 24-12-2024 - Thông tin đội hình