So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.75
0.91
0.98
2.5
0.82
1.70
3.75
4.45
Live
0.91
0.75
0.98
0.99
2.5
0.88
1.78
3.50
4.30
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.16
2.5
0.04
21.00
8.80
1.09
BET365Sớm
1.00
1
0.85
0.93
2.75
0.93
1.57
4.00
5.50
Live
0.90
0.75
0.95
0.97
2.5
0.87
1.66
3.75
5.00
Run
0.72
0
-0.87
-0.12
2.5
0.06
126.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.76
0.75
-0.93
0.90
2.75
0.92
1.54
3.90
5.20
Live
0.94
0.75
0.98
-0.94
2.5
0.84
1.77
3.60
4.25
Run
0.86
0
-0.94
-0.39
2.5
0.30
300.00
12.00
1.01
188betSớm
0.92
0.75
0.92
0.99
2.5
0.83
1.70
3.75
4.45
Live
0.95
0.75
0.97
-0.99
2.5
0.88
1.78
3.50
4.30
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.16
2.5
0.06
21.00
8.80
1.09
SbobetSớm
-0.98
1
0.86
0.92
2.75
0.94
1.53
3.80
4.88
Live
-0.95
0.75
0.87
-0.99
2.5
0.89
1.77
3.66
4.49
Run
0.99
0
0.93
-0.10
2.5
0.02
90.00
13.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

APOEL Nicosia
ChủHòaKhách
NK Publikum Celje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
APOEL NicosiaSo Sánh Sức MạnhNK Publikum Celje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA ECL-11] APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
632185111150.0%
31113342333.3%
3210527466.7%
6141137716.7%
[UEFA ECL-21] NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6213131372133.3%
321011671166.7%
3003270290.0%
6123913516.7%

Thành tích đối đầu

APOEL Nicosia            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.38H0.830.000.99HT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

APOEL Nicosia            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaApollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAEP Paphos
APOEL NicosiaOmonia Aradippou
AEK LarnacaAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaOmonia 29is Maiou
APOEL NicosiaOmonia 29is Maiou
Nea SalamisAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaKarmiotissa Polemidion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.38H0.8300.99HT
CYP D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.30-0.26H-0.980.750.80TX
CYP D103-02-252 - 2
(2 - 1)
3 - 5-0.23-0.27-0.63H0.97-0.750.85BT
CYP Cup30-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.46-0.33-0.33H0.890.250.93TH
CYP D126-01-257 - 0
(3 - 0)
8 - 0-0.89-0.15-0.08T-0.982.250.80TT
CYP D120-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.43-0.32-0.37B0.740-0.98BT
CYP Cup16-01-256 - 1
(4 - 0)
1 - 3-0.94-0.14-0.07T0.952.50.75TT
CYP D112-01-254 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.85-0.16-0.09T-0.9720.79TT
CYP D108-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.18-0.24-0.69H-0.98-10.80BX
CYP D104-01-253 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.83-0.19-0.11T0.941.750.88TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
NK Publikum CeljeMaribor
NK Publikum CeljeNK Bravo
Triglav GorenjskaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Siroki Brijeg
ZNK OsijekNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeThe New Saints
AEP PaphosNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeDomzale
NK NaftaNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.38H0.8300.99HT
SLO D108-02-251 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.46-0.29-0.370.990.250.83T
SLO D101-02-252 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.56-0.29-0.28-0.980.750.80T
INT CF26-01-254 - 0
(0 - 0)
3 - 1-----
INT CF25-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.71-0.23-0.210.901.250.80X
INT CF18-01-252 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.56-0.28-0.310.780.50.92T
UEFA ECL19-12-243 - 2
(2 - 2)
8 - 5-0.77-0.20-0.140.921.50.90T
UEFA ECL12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.65-0.23-0.200.9010.92X
SLO D107-12-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.77-0.21-0.140.991.50.83T
SLO D101-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.17-0.23-0.720.85-1.250.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

APOEL NicosiaSo sánh số liệuNK Publikum Celje
  • 27Tổng số ghi bàn14
  • 2.7Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn19
  • 0.9Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem1XemXem11XemXem45.5%XemXem13XemXem59.1%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem0XemXem12XemXem40%XemXem15XemXem75%XemXem5XemXem25%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
APOEL Nicosia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem2XemXem12XemXem36.4%XemXem9XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
NK Publikum Celje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem2XemXem11XemXem35%XemXem5XemXem25%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

APOEL NicosiaThời gian ghi bànNK Publikum Celje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    5
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
APOEL NicosiaChi tiết về HT/FTNK Publikum Celje
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    5
    4
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
APOEL NicosiaSố bàn thắng trong H1&H2NK Publikum Celje
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
APOEL Nicosia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D122-02-2025KháchAris Limassol2 Ngày
CYP D101-03-2025ChủOmonia Nicosia FC9 Ngày
NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D122-02-2025ChủRadomlje2 Ngày
SLO D101-03-2025KháchNK Olimpija Ljubljana9 Ngày
SLOC05-03-2025ChủTabor Sezana13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng33.3% [2]
  • [2] 33.3%Hòa16.7% [2]
  • [1] 16.7%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [1] 16.7%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại50.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    2.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 37.50%Hòa18.18% [2]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

APOEL Nicosia VS NK Publikum Celje ngày 21-02-2025 - Thông tin đội hình