So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
-0.25
0.79
-0.99
2.5
0.79
3.10
3.25
2.04
Live
0.84
-0.25
-0.98
-0.99
2.5
0.83
2.90
3.25
2.25
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.22
2.5
0.02
1.09
6.20
23.00
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.98
2.5
0.83
3.50
3.30
2.10
Live
0.80
-0.25
1.00
0.97
2.5
0.82
3.10
3.25
2.30
Run
0.70
0
-0.91
-0.11
2.5
0.06
1.01
41.00
81.00
Mansion88Sớm
1.00
-0.25
0.82
0.98
2.5
0.82
3.15
3.20
1.98
Live
0.86
-0.25
-0.98
-0.99
2.5
0.85
2.78
3.15
2.17
Run
0.94
0
0.94
-0.16
2.5
0.07
1.15
4.75
57.00
188betSớm
-0.96
-0.25
0.80
-0.98
2.5
0.80
3.10
3.25
2.04
Live
0.85
-0.25
-0.97
-0.98
2.5
0.84
2.90
3.25
2.25
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.25
2.5
0.07
1.09
6.20
23.00
SbobetSớm
-0.98
-0.25
0.84
1.00
2.5
0.84
3.12
3.10
2.00
Live
0.86
-0.25
-0.98
-0.98
2.5
0.84
3.03
3.14
2.11
Run
0.95
0
0.93
-0.13
2.5
0.01
1.10
5.10
75.00

Bên nào sẽ thắng?

APOEL Nicosia
ChủHòaKhách
Omonia Nicosia FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
APOEL NicosiaSo Sánh Sức MạnhOmonia Nicosia FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-11] APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2912895328841141.4%
158253012261153.3%
144642316181128.6%
614178716.7%
[CYP First Division-8] Omonia Nicosia FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2916585633105855.2%
14842251128957.1%
15816312225853.3%
64111461366.7%

Thành tích đối đầu

APOEL Nicosia            
Chủ - Khách
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC
APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
Omonia Nicosia FCAPOEL Nicosia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D107-12-242 - 2
(2 - 1)
5 - 7-0.37-0.31-0.43H-0.950.000.77HT
CYP D128-04-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BX
CYP D116-03-240 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.54-0.30-0.29B0.860.500.96BX
CYP D123-12-233 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.50-0.31-0.31T1.000.500.82TT
CYP D103-09-232 - 1
(2 - 1)
6 - 10-0.36-0.31-0.45B0.80-0.25-0.98BT
CYP D101-05-230 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.66-0.26-0.20H0.991.000.83TX
CYP D111-03-231 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.29-0.32-0.49H0.80-0.50-0.94BH
CYP Cup01-03-230 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.54-0.33-0.28B0.840.500.86BH
CYP D125-02-230 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.38-0.31-0.44T-0.950.000.77TX
CYP Cup15-02-231 - 2
(1 - 0)
8 - 6-0.44-0.30-0.38T0.770.00-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

APOEL Nicosia            
Chủ - Khách
APOEL NicosiaNK Publikum Celje
AEL LimassolAPOEL Nicosia
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaApollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAEP Paphos
APOEL NicosiaOmonia Aradippou
AEK LarnacaAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaOmonia 29is Maiou
APOEL NicosiaOmonia 29is Maiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL20-02-250 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.59-0.27-0.22B0.910.750.91BX
CYP D116-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 5-0.19-0.26-0.67T0.82-10.94HT
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.38H0.8300.99HT
CYP D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.30-0.26H-0.980.750.80TX
CYP D103-02-252 - 2
(2 - 1)
3 - 5-0.23-0.27-0.63H0.97-0.750.85BT
CYP Cup30-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.46-0.33-0.33H0.890.250.93TH
CYP D126-01-257 - 0
(3 - 0)
8 - 0-0.89-0.15-0.08T-0.982.250.80TT
CYP D120-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.43-0.32-0.37B0.740-0.98BT
CYP Cup16-01-256 - 1
(4 - 0)
1 - 3-0.94-0.14-0.07T0.952.50.75TT
CYP D112-01-254 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.85-0.16-0.09T-0.9720.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%

Omonia Nicosia FC            
Chủ - Khách
AEP PaphosOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCOmonia Aradippou
Omonia Nicosia FCAEP Paphos
Omonia 29is MaiouOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCKarmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FCAEL Limassol
E.N.ParalimniouOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAris Limassol
Omonia Nicosia FCSpartakos Kitiou
AEL LimassolOmonia Nicosia FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL20-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.53-0.29-0.260.880.50.94T
CYP D116-02-253 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.88-0.15-0.090.7920.97T
UEFA ECL13-02-251 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.41-0.29-0.370.8300.99X
CYP D107-02-252 - 3
(1 - 0)
5 - 5-0.15-0.22-0.760.78-1.5-0.96T
CYP D101-02-253 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.85-0.17-0.100.791.75-0.97H
CYP Cup28-01-253 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.73-0.21-0.160.861.250.96H
CYP D124-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.21-0.780.86-1.50.96X
CYP D119-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.29-0.390.7700.99X
CYP Cup15-01-257 - 0
(3 - 0)
3 - 2-0.99-0.10-0.070.803.50.90T
CYP D112-01-250 - 4
(0 - 1)
4 - 7-0.23-0.24-0.63-0.97-0.750.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

APOEL NicosiaSo sánh số liệuOmonia Nicosia FC
  • 25Tổng số ghi bàn27
  • 2.5Trung bình ghi bàn2.7
  • 11Tổng số mất bàn6
  • 1.1Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem14XemXem60.9%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Omonia Nicosia FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem3XemXem7XemXem56.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem
APOEL Nicosia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem2XemXem12XemXem39.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Omonia Nicosia FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem1XemXem12XemXem43.5%XemXem6XemXem26.1%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

APOEL NicosiaThời gian ghi bànOmonia Nicosia FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    19
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    5
    Bàn thắng H1
    6
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
APOEL NicosiaChi tiết về HT/FTOmonia Nicosia FC
  • 3
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    18
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
APOEL NicosiaSố bàn thắng trong H1&H2Omonia Nicosia FC
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    18
    19
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
APOEL Nicosia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Omonia Nicosia FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 41.4%Thắng55.2% [16]
  • [8] 27.6%Hòa17.2% [16]
  • [9] 31.0%Bại27.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [8] 27.6%Thắng27.6% [8]
  • [2] 6.9%Hòa3.4% [1]
  • [5] 17.2%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    56
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.93
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

APOEL Nicosia VS Omonia Nicosia FC ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình