So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0
0.91
0.94
2.75
0.86
2.40
3.50
2.40
Live
-0.96
0
0.80
-0.99
2.75
0.81
2.49
3.50
2.41
Run
-0.92
0
0.75
-0.25
5.5
0.07
16.00
14.00
1.01
BET365Sớm
-0.95
0
0.80
0.85
2.5
1.00
2.63
3.30
2.30
Live
0.93
0
0.93
1.00
2.75
0.85
2.45
3.25
2.50
Run
-0.73
0
0.55
-0.22
5.5
0.15
67.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.96
0
0.86
0.95
2.75
0.85
2.50
3.35
2.37
Live
0.97
0
0.93
-0.98
2.75
0.86
2.49
3.45
2.44
Run
-0.98
0
0.88
-0.92
5.5
0.79
25.00
7.10
1.09
188betSớm
0.99
0
0.85
0.95
2.75
0.87
2.40
3.50
2.40
Live
1.00
0
0.86
-0.98
2.75
0.82
2.49
3.50
2.41
Run
1.00
0
0.86
-0.19
5.5
0.03
16.00
14.00
1.01
SbobetSớm
1.00
0
0.82
0.95
2.75
0.85
2.54
3.14
2.32
Live
0.94
0
0.96
0.86
2.5
-0.98
2.51
3.21
2.55
Run
1.00
0
0.90
-0.22
5.75
0.10
15.50
8.00
1.10

Bên nào sẽ thắng?

Ruch Chorzow
ChủHòaKhách
Wisla Krakow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ruch ChorzowSo Sánh Sức MạnhWisla Krakow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-8] Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251078353137840.0%
11542201219945.5%
14536151918735.7%
64201251466.7%
[POL Liga 1-6] Wisla Krakow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251177442540644.0%
1365219923646.2%
12525251617941.7%
64021681266.7%

Thành tích đối đầu

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
Wisla KrakowRuch Chorzow
Ruch ChorzowWisla Krakow
Wisla KrakowRuch Chorzow
Ruch ChorzowWisla Krakow
Wisla KrakowRuch Chorzow
Wisla KrakowRuch Chorzow
Ruch ChorzowWisla Krakow
Wisla KrakowRuch Chorzow
Ruch ChorzowWisla Krakow
Ruch ChorzowWisla Krakow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D112-08-243 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.43-0.30-0.39B0.820.001.00BT
POL D122-04-232 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.35-0.31-0.46T0.86-0.250.96TX
POL D116-09-221 - 1
(1 - 0)
6 - 12-0.49-0.31-0.32H-0.970.500.79TX
POL PR16-12-161 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.31-0.29-0.50T0.85-0.50-0.97TX
POL PR14-08-161 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.60-0.28-0.23T0.720.50-0.84TT
INT CF02-07-161 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.48-0.29-0.35H0.850.250.97TX
POL PR03-04-162 - 3
(1 - 1)
1 - 6-0.37-0.30-0.43B-0.930.000.80BT
POL PR30-10-150 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.63-0.26-0.21H0.850.75-0.97TX
POL Cup13-08-152 - 1
(1 - 0)
8 - 11-0.36-0.31-0.43T0.80-0.25-0.93TT
POL PR13-12-141 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.37-0.31-0.42B0.77-0.25-0.89BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
Ruch ChorzowRekord Bielsko-Biala
Ruch ChorzowOdra Opole
Ruch ChorzowFC Voluntari
Ruch ChorzowKisvarda FC
Ruch ChorzowMalisheva
Polonia BytomRuch Chorzow
Znicz PruszkowRuch Chorzow
Unia SkierniewiceRuch Chorzow
Ruch ChorzowOdra Opole
Polonia WarszawaRuch Chorzow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-253 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.75-0.22-0.18T0.801.250.90TH
INT CF07-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.63-0.25-0.24T0.760.750.94TX
INT CF31-01-253 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF27-01-251 - 1
(1 - 0)
- -0.56-0.26-0.33H0.800.50.90TX
INT CF24-01-252 - 2
(1 - 1)
- ---H--
INT CF17-01-251 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.30-0.27-0.55T0.88-0.50.82TT
POL D108-12-242 - 3
(2 - 1)
0 - 5-0.33-0.31-0.49T1.00-0.250.82TT
POL Cup04-12-240 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.24-0.26-0.61T0.94-0.750.88TX
POL D129-11-246 - 0
(3 - 0)
6 - 2-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TT
POL D124-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.40-0.29-0.43B0.9700.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Wisla Krakow            
Chủ - Khách
Wisla KrakowHutnik Krakow
Wisla KrakowObolon Kiev
Wisla KrakowKF Llapi
Wisla KrakowKF Dukagjini
Wisla KrakowZorya
Wisla KrakowPodbeskidzie Bielsko-Biala
Wisla KrakowMiedz Legnica
Polonia WarszawaWisla Krakow
Polonia WarszawaWisla Krakow
Wisla KrakowLKS Lodz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-253 - 1
(1 - 0)
6 - 4-----
INT CF01-02-252 - 3
(1 - 2)
- -----
INT CF29-01-254 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF25-01-254 - 1
(4 - 1)
- -----
INT CF22-01-252 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.35-0.26-0.540.85-0.50.85X
INT CF17-01-251 - 2
(1 - 2)
7 - 0-0.77-0.22-0.160.931.50.77H
POL D112-12-241 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.57-0.27-0.270.960.750.80X
POL D106-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 10-0.24-0.26-0.620.96-0.750.86X
POL Cup03-12-242 - 2
(0 - 2)
7 - 4-0.26-0.29-0.560.80-0.75-0.98T
POL D130-11-242 - 1
(0 - 1)
13 - 3-0.66-0.24-0.210.9210.90H

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%

Ruch ChorzowSo sánh số liệuWisla Krakow
  • 23Tổng số ghi bàn21
  • 2.3Trung bình ghi bàn2.1
  • 8Tổng số mất bàn14
  • 0.8Trung bình mất bàn1.4
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem0XemXem7XemXem63.2%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Wisla Krakow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem1XemXem11XemXem36.8%XemXem8XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Ruch Chorzow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Wisla Krakow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem0XemXem13XemXem31.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem1XemXem10%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ruch ChorzowThời gian ghi bànWisla Krakow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    16
    0 Bàn
    6
    2
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    2
    Bàn thắng H1
    7
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ruch ChorzowChi tiết về HT/FTWisla Krakow
  • 2
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    12
    14
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Ruch ChorzowSố bàn thắng trong H1&H2Wisla Krakow
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    16
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ruch Chorzow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL Cup26-02-2025ChủKorona Kielce4 Ngày
POL D101-03-2025ChủLKS Nieciecza7 Ngày
POL D108-03-2025ChủArka Gdynia14 Ngày
Wisla Krakow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D101-03-2025KháchArka Gdynia7 Ngày
POL D108-03-2025ChủGornik Leczna14 Ngày
POL D115-03-2025KháchMiedz Legnica21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ruch Chorzow
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 40.0%Thắng44.0% [11]
  • [7] 28.0%Hòa28.0% [11]
  • [8] 32.0%Bại28.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng20.0% [5]
  • [4] 16.0%Hòa8.0% [2]
  • [2] 8.0%Bại20.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.24 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.76
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Ruch Chorzow VS Wisla Krakow ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình