[SCO League Two-3] Edinburgh City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 15 | 4 | 12 | 49 | 41 | 49 | 3 | 48.4% |
15 | 8 | 1 | 6 | 28 | 21 | 25 | 5 | 53.3% |
16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 20 | 24 | 2 | 43.8% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 15 | 83.3% |
[SCO League Two-2] East Fife |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 17 | 5 | 9 | 59 | 35 | 56 | 2 | 54.8% |
16 | 11 | 3 | 2 | 38 | 14 | 36 | 1 | 68.8% |
15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 21 | 20 | 3 | 40.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 33.3% |
Edinburgh City |
Chủ - Khách |
---|
East FifeEdinburgh City |
Edinburgh CityEast Fife |
East FifeEdinburgh City |
Edinburgh CityEast Fife |
East FifeEdinburgh City |
East FifeEdinburgh City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L2 | 25-01-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | B | 0.90 | 1.00 | 0.80 | B | T |
SCO L2 | 08-01-25 | 2 - 4 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO L2 | 10-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | -0.79 | -0.22 | -0.15 | B | 0.89 | -0.67 | 0.81 | B | X |
SCOFAC | 07-12-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.31 | -0.27 | -0.52 | B | 0.90 | -0.50 | 0.92 | B | X |
SCOFAC | 29-11-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | H | 0.82 | -0.80 | 1.00 | T | X |
INT CF | 05-07-16 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | B | 0.97 | 0.50 | 0.85 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
Edinburgh City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L2 | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.44 | -0.31 | -0.41 | T | 0.78 | 0 | 0.92 | T | X |
SCO L2 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
SCO L2 | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
SCO L2 | 15-02-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.42 | -0.32 | -0.42 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
SCO L2 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | X |
SCO L2 | 01-02-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 0 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | T | 0.89 | 0 | 0.81 | T | T |
SCO L2 | 25-01-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
SCO L2 | 17-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | T | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | X |
SCO L2 | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO L2 | 08-01-25 | 2 - 4 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
East Fife |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L2 | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
SCO L2 | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
SCO L2 | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
SCO L2 | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.88 | 1 | 0.82 | X | ||
SCO L2 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
SCO L2 | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
SCO L2 | 25-01-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
SCO L2 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X | ||
SCO L2 | 11-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
SCO L2 | 08-01-25 | 2 - 4 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%
Edinburgh City |
Edinburgh City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L2 | 29-03-2025 | Khách | Stirling Albion | 7 Ngày |
SCO L2 | 05-04-2025 | Chủ | Clyde | 14 Ngày |
SCO L2 | 12-04-2025 | Chủ | Elgin City | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L2 | 29-03-2025 | Chủ | Spartans | 7 Ngày |
SCO L2 | 05-04-2025 | Khách | Forfar Athletic | 14 Ngày |
SCO L2 | 12-04-2025 | Khách | Bonnyrigg Rose | 21 Ngày |