So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-1.25
0.98
0.97
2.75
0.83
6.00
4.25
1.39
Live
0.80
-1.25
-0.98
0.97
2.75
0.83
5.70
4.20
1.41
Run
0.04
-0.25
-0.22
-0.21
2.5
0.01
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
1.00
-1
0.80
0.95
2.75
0.85
4.75
4.20
1.48
Live
0.80
-1.25
1.00
0.97
2.75
0.82
4.75
4.33
1.45
Run
0.30
-0.25
-0.41
-0.14
2.5
0.08
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.91
-1
0.85
0.86
2.75
0.90
5.90
4.25
1.40
Live
-0.92
-1
0.75
0.99
2.75
0.83
5.50
4.10
1.44
Run
-0.46
0
0.30
-0.21
2.5
0.10
100.00
8.10
1.01
188betSớm
0.85
-1.25
0.99
0.98
2.75
0.84
6.00
4.25
1.39
Live
0.81
-1.25
-0.97
0.97
2.75
0.85
5.70
4.20
1.41
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.20
2.5
0.02
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.83
-1.25
0.99
0.95
2.75
0.85
5.90
3.99
1.38
Live
0.82
-1.25
-0.98
0.98
2.75
0.84
6.10
4.05
1.40
Run
-0.49
0
0.33
-0.15
2.5
0.01
13.50
5.60
1.15

Bên nào sẽ thắng?

Switzerland Women
ChủHòaKhách
France Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Switzerland WomenSo Sánh Sức MạnhFrance Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 15%So Sánh Đối Đầu85%
  • Tất cả
  • 1T 1H 7B
    7T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-4] Switzerland Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301214140.0%
00000000%
00000000%
6123411516.7%
[UEFA WNL-1] France Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33006291100.0%
00000000%
00000000%
64021291266.7%

Thành tích đối đầu

Switzerland Women            
Chủ - Khách
Switzerland (W)France (W)
France (W)Switzerland (W)
France (W)Switzerland (W)
Switzerland (W)France (W)
France (W)Switzerland (W)
France (W)Switzerland (W)
Switzerland (W)France (W)
France (W)Switzerland (W)
France (W)Switzerland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL29-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 9-0.15-0.22-0.75T0.99-1.250.83BT
INT FRL23-02-212 - 0
(0 - 0)
13 - 0-0.93-0.12-0.06B0.98-0.400.84TX
INT FRL20-02-212 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.84-0.17-0.11B0.82-0.571.00BX
UEFACW26-07-171 - 1
(1 - 0)
5 - 10-0.11-0.21-0.76H-0.93-1.250.78BX
INT CF28-02-123 - 0
(3 - 0)
- -0.80-0.18-0.14B0.78-0.670.98BT
INT CF02-03-112 - 0
(1 - 0)
- -0.74-0.22-0.16B0.80-0.800.96BX
INT CF05-05-100 - 2
(0 - 1)
- ---B0.80-0.750.96BX
INT CF25-04-091 - 0
(0 - 0)
- ---B0.85-0.800.95TX
INT CF22-04-092 - 0
(1 - 0)
- ---B0.751.00-0.95BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Switzerland Women            
Chủ - Khách
Norway (W)Switzerland (W)
Switzerland (W)Iceland (W)
England (W)Switzerland (W)
Switzerland (W)Germany (W)
Switzerland (W)France (W)
Switzerland (W)Australia (W)
Switzerland (W)Azerbaijan (W)
Turkey (W)Switzerland (W)
Hungary (W)Switzerland (W)
Switzerland (W)Hungary (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-252 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.69-0.24-0.19B0.8211.00HT
UEFA WNL21-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.44-0.31-0.37H-0.990.250.75TX
INT FRL03-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.94-0.11-0.06B0.832.50.93TX
INT FRL29-11-240 - 6
(0 - 1)
1 - 8-0.14-0.21-0.78B0.84-1.50.92BT
INT FRL29-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 9-0.15-0.22-0.75T0.99-1.250.83BT
INT FRL25-10-241 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.35-0.29-0.48H0.97-0.250.85BX
UEFACW Q16-07-243 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.99-0.08-0.05T0.763.25-0.94TX
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
1 - 9-0.14-0.21-0.80T0.85-1.50.85TX
UEFACW Q04-06-241 - 0
(0 - 0)
0 - 4-0.19-0.25-0.68B0.90-10.80BX
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.83-0.19-0.11T0.901.750.86TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

France Women            
Chủ - Khách
France (W)Iceland (W)
France (W)Norway (W)
France (W)Spain (W)
France (W)Nigeria (W)
Switzerland (W)France (W)
France (W)Jamaica (W)
France (W)Brazil (W)
New Zealand (W)France (W)
France (W)Canada (W)
France (W)Colombia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 1-0.79-0.22-0.120.911.50.91T
UEFA WNL21-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.70-0.24-0.181.001.250.76X
INT FRL03-12-242 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.33-0.29-0.500.99-0.250.77T
INT FRL30-11-242 - 1
(2 - 1)
10 - 5-0.85-0.18-0.100.851.750.97T
INT FRL29-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 9-0.15-0.22-0.75T0.99-1.250.83BT
INT FRL25-10-243 - 0
(2 - 0)
20 - 0-0.98-0.09-0.050.973.250.85X
FIFA OG W03-08-240 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.58-0.28-0.260.920.750.90X
FIFA OG W31-07-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.09-0.15-0.880.94-20.82X
FIFA OG W28-07-241 - 2
(1 - 0)
4 - 0-0.65-0.27-0.20-0.9810.80T
FIFA OG W25-07-243 - 2
(3 - 0)
4 - 5-0.81-0.19-0.120.801.5-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Switzerland WomenSo sánh số liệuFrance Women
  • 11Tổng số ghi bàn18
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.8
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua40.0%
Switzerland WomenThời gian ghi bànFrance Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Switzerland Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchIceland (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchFrance (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủNorway (W)60 Ngày
France Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchNorway (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủSwitzerland (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchIceland (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng100.0% [3]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [3]
  • [2] 66.7%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn66.67% [2]
  • [1] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Switzerland Women VS France Women ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình